🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
4
4 lượt công chức ghé
₩952,500
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-09-01
Yukhoegongjang
육회공장
Thịt nướng
Tổng quan
Yukhoegongjang (Thịt nướng) nằm ở Seo-gu, Daegu. Cách Chợ Seomun khoảng 980m đường chim bay (đi bộ khoảng 16 phút). Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Daegu (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-01. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Daegu khoảng 1.2 km. Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 05:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Daegu Seo-gu Dalseo-ro 154 · Seo-gu
대구 서구 달서로 154
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 12:00 ~ 05:00
- Wed 12:00 ~ 05:00
- Thu 12:00 ~ 05:00
- Fri 12:00 ~ 05:00
- Sat 12:00 ~ 05:00
- Sun 12:00 ~ 05:00
- Mon 12:00 ~ 05:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Nướng Hàn Quốc · 1.5km
- Ediya Coffee Bisan (- 대흥생막창 - 이디야비산점)📍 145m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Bugangdonjanggun (부강돈장군)📍 146m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Gwangmakchang (광막창)📍 484m · 🚶 đi bộ ~8 phút
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Yukhoegongjang không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Daegu (4 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-01. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Daegu khoảng 1.2 km.
- Yukhoegongjang mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 12:00 ~ 05:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Yukhoegongjang ở đâu?
- Địa chỉ: 대구 서구 달서로 154 (Seo-gu, Daegu). Cách Chợ Seomun khoảng 980m đường chim bay (đi bộ khoảng 16 phút).
Được ưa chuộng trong khu vực
Seo-gu, Daegu · Nướng Hàn Quốc
- Gojipsengeujipgalbitang (고집센그집갈비탕)43 lượt công chức ghé
- Gogigumneunnamja (고기굽는남자)127 lượt công chức ghé
- Gondeurechamsutgui (곤드레참숯구이)108 lượt công chức ghé
- Baebaksaneukdaegalbi (배박사늑대갈비)22 lượt công chức ghé