Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seo-gu, Daegu

2,493 quán ăn địa phương ở Seo-gu, Daegu (trong đó 2 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 11 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 2,493 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 225 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 대구 서구 서대구로 130

Daegu Seo-gu Seodaegu-ro 130

★ 3.4 (13)₩₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩25,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩23,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩21,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩31,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩29,000
  • Otgyetang (옻계탕) ₩24,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 1Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 2Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 3

2. Cheongdammyeonok (청담면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 190 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대구 서구 서대구로 127

Daegu Seo-gu Seodaegu-ro 127

₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩13,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩10,000
  • Mulbimyeon (물비면) ₩10,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩10,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩13,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Cheongdammyeonok (청담면옥) 1Cheongdammyeonok (청담면옥) 2Cheongdammyeonok (청담면옥) 3

3. Sebokhaemuljjim (세복해물찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 160 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 대구 서구 국채보상로48길 37

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 48-gil 37

₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩30,000
  • Heuktaejjim(dae) (흑태찜(대)) ₩60,000
  • Saengseonmodeumgui (생선모듬구이) ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Sebokhaemuljjim (세복해물찜) 1

4. Eodeung (어등)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 대구 서구 서대구로 39

Daegu Seo-gu Seodaegu-ro 39

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩25,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩25,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩25,000
  • Course meal ₩50,000
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 대구 서구 문화로 297

Daegu Seo-gu Munhwa-ro 297

₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩15,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Otgyetang (옻계탕) ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Gungjungsamgyetang (궁중삼계탕) 1Gungjungsamgyetang (궁중삼계탕) 2Gungjungsamgyetang (궁중삼계탕) 3

9. Kkotpineunsangol (꽃피는산골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 대구 서구 문화로 276

Daegu Seo-gu Munhwa-ro 276

₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Jeon · savory pancake ₩8,000
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Kkotpineunsangol (꽃피는산골) 1Kkotpineunsangol (꽃피는산골) 2

10. Dongin (동인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 216 lượt công chức ghé

Món Hoa · 대구 서구 국채보상로 295

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 295

₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩18,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Dongin (동인) 1Dongin (동인) 2Dongin (동인) 3

12. Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Jeongusikdang (정우식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Deulmekkot (들메꽃)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Samikdongtae (삼익동태)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 대구 서구 달구벌대로337길 7

Daegu Seo-gu Dalgubeol-daero 337-gil 7

₩₩₩
  • Ttukbaegi (뚝배기) ₩8,000
  • Jiritang (지리탕) ₩8,000
  • Jeon · savory pancake ₩10,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩25,000
  • Myeongtaejjim (dae) (명태찜 (대)) ₩35,000
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Samikdongtae (삼익동태) 1Samikdongtae (삼익동태) 2Samikdongtae (삼익동태) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 대구 서구 국채보상로52길 6

Daegu Seo-gu Gukchaebosang-ro 52-gil 6

  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbitang · beef short-rib soup
  • Bokkeumbap · fried rice
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbi-jjim · braised short ribs
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.

18. Bokdeuleoonnal (복들어온날)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 대구 서구 통학로 17

Daegu Seo-gu Tonghak-ro 17

★ 4.9 (17)₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩380,000
  • Jinhan danhobak sikhye 1L (진한 단호박 식혜 1L) ₩15,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs)
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩32,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩25,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Bokdeuleoonnal (복들어온날) 1Bokdeuleoonnal (복들어온날) 2Bokdeuleoonnal (복들어온날) 3

19. Choejeongjabaengnyeonsikdang (최정자백년식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Haegeumgang (해금강)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.