Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seo-gu, Daegu

2,840 quán ăn địa phương ở Seo-gu, Daegu (trong đó 2 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền12348913151617
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 10 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 2,840 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 225 lượt công chức ghé

Gà hầm sâm · 대구 서구 서대구로 130
3.4 (13)₩₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩25,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩23,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩21,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩31,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩29,000
  • Otgyetang (옻계탕) ₩24,000
Đây là món gì?
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 1Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 2Cheongsongyaksusamgyetang (청송약수삼계탕) 3

2. Cheongdammyeonok (청담면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 190 lượt công chức ghé

Món Hàn · 대구 서구 서대구로 127
3.1 (9)₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩13,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩10,000
  • Mulbimyeon (물비면) ₩10,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩10,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩13,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩6,000
Đây là món gì?
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • ManduKorean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Cheongdammyeonok (청담면옥) 1Cheongdammyeonok (청담면옥) 2Cheongdammyeonok (청담면옥) 3

3. Sebokhaemuljjim (세복해물찜)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 160 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 대구 서구 국채보상로48길 37
5.0 (3)₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩30,000
  • Heuktaejjim(dae) (흑태찜(대)) ₩60,000
  • Saengseonmodeumgui (생선모듬구이) ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
Đây là món gì?
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Sebokhaemuljjim (세복해물찜) 1

4. Eodeung (어등)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

Món Nhật · 대구 서구 서대구로 39
4.0 (2)₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩25,000
  • Saengdaegujiri (생대구지리) ₩25,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩25,000
  • Course meal ₩50,000

8. Kkotpineunsangol (꽃피는산골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 66 lượt công chức ghé

Món Hàn · 대구 서구 문화로 276
4.0 (5)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Twigim · assorted fritters ₩15,000
  • Jeon · savory pancake ₩8,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Kkotpineunsangol (꽃피는산골) 1Kkotpineunsangol (꽃피는산골) 2

9. Dongin (동인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 216 lượt công chức ghé

Món Hoa · 대구 서구 국채보상로 295
3.3 (9)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩9,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩18,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Dongin (동인) 1Dongin (동인) 2Dongin (동인) 3

11. Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Jeongusikdang (정우식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Deulmekkot (들메꽃)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Samikdongtae (삼익동태)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Hải sản · 대구 서구 달구벌대로337길 7
4.0 (7)₩₩₩
  • Ttukbaegi (뚝배기) ₩8,000
  • Jiritang (지리탕) ₩8,000
  • Jeon · savory pancake ₩10,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩35,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩25,000
  • Myeongtaejjim (dae) (명태찜 (대)) ₩35,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • KodariHalf-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Samikdongtae (삼익동태) 1Samikdongtae (삼익동태) 2Samikdongtae (삼익동태) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Sườn nướng · 대구 서구 국채보상로52길 6
5.0 (2)
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbitang · beef short-rib soup
  • Bokkeumbap · fried rice
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Galbi-jjim · braised short ribs
Đây là món gì?
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.

17. Bokdeuleoonnal (복들어온날)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

Cá nóc · 대구 서구 통학로 17
4.9 (17)₩₩₩
  • Course meal ₩380,000
  • Jinhan danhobak sikhye 1L (진한 단호박 식혜 1L) ₩15,000
  • Hwal chambok / chambok ttukbaegi(makeuntang/maeuntang) guknaesan (활 참복 / 참복 뚝배기(맑은탕/매운탕) 국내산)
  • Daesang+teukheobateun hwanggeumchibokguk/makeuntangguknaesan (대상+특허받은 황금치복국/맑은탕국내산) ₩32,000
  • Milbok ttukbaegi(makeuntang/maeuntang) guknaesan (밀복 뚝배기(맑은탕/매운탕) 국내산) ₩25,000
  • Kkachibok ttukbaegi(makeuntang/maeuntang) guknaesan 18,000won -> 15,000 (까치복 뚝배기(맑은탕/매운탕) 국내산 18,000원 -> 15,000) ₩15,000
Bokdeuleoonnal (복들어온날) 1Bokdeuleoonnal (복들어온날) 2Bokdeuleoonnal (복들어온날) 3

18. Choejeongjabaeknyeonsikdang (최정자백년식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Haegeumgang (해금강)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Mirimsikdang (미림식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.