Bisabeol jeonjukongnamul gukbap
Tổng quan
Bisabeol jeonjukongnamul gukbap (Cơm canh) nằm ở Gangdong-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangdong-gu, Seoul (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-09-18. Quán cách trụ sở chính quyền Gangdong-gu, Seoul khoảng 0.2 km. Thực đơn có Kongnamul-gukbap (콩나물국밥, ₩10,000). Giờ mở cửa: T2–CN 07:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
이 매장은 오전 7시에 오픈하며, 연중무휴로 운영되는 콩나물국밥 전문점입니다. 단일 메뉴인 콩나물국밥은 뜨겁고 시원한 국물 맛이 특징이며, 수란과 김가루를 추가하여 즐길 수 있습니다. 기본 반찬으로는 콩자반, 깍두기, 열무김치가 제공되며, 깔끔한 실내와 청결한 관리가 돋보입니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Sat 07:00 ~ 22:00
- Sun 07:00 ~ 22:00
- Mon 07:00 ~ 22:00
- Tue 07:00 ~ 22:00
- Wed 07:00 ~ 22:00
- Thu 07:00 ~ 22:00
- Fri 07:00 ~ 22:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Kongsim (콩심)📍 145m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Chamnamugamjatang (참나무감자탕)📍 174m · 🚶 đi bộ ~3 phút
- Deundeun haejang gangdonggucheong (든든 해장 강동구청)📍 180m · 🚶 đi bộ ~3 phút
Thực đơn
- Kongnamul-gukbap콩나물국밥₩10,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·opinion-gathering meeting
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Bisabeol jeonjukongnamul gukbap không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangdong-gu, Seoul (6 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2026-09-18. Quán cách trụ sở chính quyền Gangdong-gu, Seoul khoảng 0.2 km.
- Ở Bisabeol jeonjukongnamul gukbap có những món gì?
- Thực đơn có Kongnamul-gukbap (콩나물국밥, ₩10,000).
- Bisabeol jeonjukongnamul gukbap mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 07:00 ~ 22:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Bisabeol jeonjukongnamul gukbap ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 강동구 성내로6길 14-20 (Gangdong-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Uijeongbu budaejjigae (의정부 부대찌개)2 lượt công chức ghé
- Chorongigomo budaejjigae (초롱이고모 부대찌개)1 lượt công chức ghé
- Ilpumyangpyeonghaejangguk (일품양평해장국)3 lượt công chức ghé
- Halmeonichueotang (할머니추어탕)3 lượt công chức ghé