Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Gangdong-gu, Seoul

1,039 quán ăn địa phương ở Gangdong-gu, Seoul (trong đó 13 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 15 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,039 quán).

1. Cheonghaejin (청해진)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 강동구 강동대로 187

Seoul Gangdong-gu Gangdong-daero 187

★ 4.0 (48)₩₩₩
  • Nakji-bulgogi · spicy stir-fried octopus ₩23,000
  • Jeongol · hot pot ₩39,000
  • Nakji-bulgogi · spicy stir-fried octopus ₩27,000
  • Nakji-bulgogi · spicy stir-fried octopus ₩39,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩39,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩51,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Cheonghaejin (청해진) 1Cheonghaejin (청해진) 2Cheonghaejin (청해진) 3

2. Uijeongbu budaejjigae (의정부 부대찌개)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh & lẩu · 서울 강동구 천중로43길 72

Seoul Gangdong-gu Cheonjung-ro 43-gil 72

★ 4.3 (15)₩
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩8,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩8,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩8,000
  • Gyeran-mari · rolled omelette ₩7,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩13,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
  • Yukgaejang — A spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Uijeongbu budaejjigae (의정부 부대찌개) 1Uijeongbu budaejjigae (의정부 부대찌개) 2Uijeongbu budaejjigae (의정부 부대찌개) 3

3. Yucheonnaengmyeon (유천냉면)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
유천냉면 · 서울 강동구 양재대로 1536

Seoul Gangdong-gu Yangjae-daero 1536

★ 2.8 (13)
  • Manduguk · dumpling soup
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Dolsot-bibimbap · hot stone-pot bibimbap
  • Gomtang · beef bone soup
  • Seolleongtang · ox-bone soup
  • Manduguk · dumpling soup
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Dolsot-bibimbap — Bibimbap in a sizzling hot stone bowl that crisps the rice at the bottom.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
Yucheonnaengmyeon (유천냉면) 1Yucheonnaengmyeon (유천냉면) 2

4. Jinjusikdang (진주식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Yangjagang (양자강)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 서울 강동구 상암로49길 8

Seoul Gangdong-gu Sangam-ro 49-gil 8

★ 3.8 (10)₩
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩5,500
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩6,500
  • Bokkeumbap · fried rice ₩8,500
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩20,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
Đây là món gì?
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Yangjagang (양자강) 1Yangjagang (양자강) 2

6. Chorongigomo budaejjigae (초롱이고모 부대찌개)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh & lẩu · 서울 강동구 상암로11길 4

Seoul Gangdong-gu Sangam-ro 11-gil 4

★ 3.7 (38)₩₩₩
  • Jeongol · hot pot ₩22,000
  • Haemjjim (햄찜) ₩27,000
  • Jeongol · hot pot ₩32,000
  • Jeongol · hot pot ₩42,000
  • Budae-jjigae · army stew ₩10,000
Đây là món gì?
  • Budae-jjigae — 'Army stew' of kimchi, spam, sausage and ramen in a spicy broth, born after the Korean War.
Chorongigomo budaejjigae (초롱이고모 부대찌개) 1Chorongigomo budaejjigae (초롱이고모 부대찌개) 2Chorongigomo budaejjigae (초롱이고모 부대찌개) 3

7. Oryunjeong (오륜정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 강동구 성내로6길 32

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 6-gil 32

★ 3.3 (50)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩21,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩11,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩43,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩49,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩29,000
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Oryunjeong (오륜정) 1Oryunjeong (오륜정) 2Oryunjeong (오륜정) 3

8. Eojeon (어전)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 강동구 성안로3길 112-5

Seoul Gangdong-gu Seongan-ro 3-gil 112-5

₩₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩10,000
  • Jeongsik · set meal ₩65,000
  • Jeongsik · set meal ₩55,000
  • Jeon · savory pancake ₩79,000
  • Teuksasimi (1inbun) (jeonyeongmenyu) (특사시미 (1인분) (저녁메뉴)) ₩79,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Eojeon (어전) 1Eojeon (어전) 2Eojeon (어전) 3

10. Sillasamgyetang (신라삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 서울 강동구 성내로6길 14-5

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 6-gil 14-5

★ 4.1 (15)₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩22,000
  • Jeonbok · abalone ₩28,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Sillasamgyetang (신라삼계탕) 1Sillasamgyetang (신라삼계탕) 2Sillasamgyetang (신라삼계탕) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì · 서울 강동구 성내로10길 12

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 10-gil 12

★ 3.9 (92)₩₩
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩11,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Memilgomguksi (메밀곰국시) ₩10,000
  • Manduguk · dumpling soup ₩10,000
Hwajinpomakguksu (화진포막국수) 1Hwajinpomakguksu (화진포막국수) 2Hwajinpomakguksu (화진포막국수) 3

12. Jeonjuga (전주가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Eunasikdang (은아식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 서울 강동구 성내로 8-10

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 8-10

★ 4.0 (10)₩₩₩
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩65,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩70,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩38,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩65,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩60,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
Eunasikdang (은아식당) 1

14. Mukho (묵호)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 강동구 천호옛길 40

Seoul Gangdong-gu Cheonhoyet-gil 40

★ 4.8 (21)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩130,000
  • Domi (so) (도미 (소)) ₩80,000
  • Domi (jung) (도미 (중)) ₩110,000
  • Domi (dae) (도미 (대)) ₩140,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Mukho (묵호) 1Mukho (묵호) 2Mukho (묵호) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 서울 강동구 성안로3길 99

Seoul Gangdong-gu Seongan-ro 3-gil 99

★ 4.5 (20)₩₩
  • Sundubu · soft tofu stew ₩11,000
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩12,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩10,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩10,000
  • Deulkkaekongbiji (들깨콩비지) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
Daegwallyeongdubumaeul (대관령두부마을) 1Daegwallyeongdubumaeul (대관령두부마을) 2Daegwallyeongdubumaeul (대관령두부마을) 3

17. Deungchonkalguksu (등촌칼국수)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Cheonghaesusa (청해수사)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 강동구 성내로 8

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 8

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩33,000
  • Grilled eel ₩35,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩25,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩30,000
  • Grilled eel ₩35,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Cheonghaesusa (청해수사) 1Cheonghaesusa (청해수사) 2
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

와인바 · 서울 강동구 성내로6길 14-13

Seoul Gangdong-gu Seongnae-ro 6-gil 14-13

★ 3.9 (18)₩₩
  • Pasta ₩15,000
  • Steak ₩22,000
  • Pasta ₩15,000
  • Beoseotkeurimnyokki (버섯크림뇨끼) ₩30,000
  • Pasta ₩15,000
  • Sundubu · soft tofu stew ₩15,000
Đây là món gì?
  • Sundubu — Silky uncurdled tofu simmered in a spicy broth, served bubbling hot with an egg.
Meondeibeulluseu (먼데이블루스) 1Meondeibeulluseu (먼데이블루스) 2Meondeibeulluseu (먼데이블루스) 3

20. Dalcheong seongnaejeom (달청 성내점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.