Gochangpungcheonjangeo
Tổng quan
Gochangpungcheonjangeo (Lươn nướng) nằm ở Uiwang-si, Gyeonggi. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Uiwang-si, Gyeonggi (21 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-07-24. Quán cách trụ sở chính quyền Uiwang-si, Gyeonggi khoảng 1.6 km. Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이 (1인), ₩29,000), Grilled eel (장어양념구이 (1인), ₩29,000). Giờ mở cửa: T2–T7 16:30 ~ 21:30, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
초벌구이 방식으로 장어를 조리하여 담백하고 깊은 풍미를 자랑하는 장어 전문점입니다. 특히 장어 소금구이와 함께 제공되는 다양한 반찬들이 장어의 느끼함을 잡아주며, 장어탕과 알밥은 몸보신에 좋은 메뉴로 추천됩니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 16:30 ~ 21:30
- Fri 16:30 ~ 21:30
- Sat 16:30 ~ 21:30
- Sun Nghỉ
- Mon 16:30 ~ 21:30
- Tue 16:30 ~ 21:30
- Wed 16:30 ~ 21:30
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
- Hwangsosutbulkkomjangeo (황소숯불꼼장어)📍 97m · 🚶 đi bộ ~2 phút
- Cheonjangeo (천장어)📍 955m · 🚶 đi bộ ~16 phút
Thực đơn
- Grilled eel장어소금구이 (1인)₩29,000
- Grilled eel장어양념구이 (1인)₩29,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Gochangpungcheonjangeo không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Uiwang-si, Gyeonggi (21 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-07-24. Quán cách trụ sở chính quyền Uiwang-si, Gyeonggi khoảng 1.6 km.
- Ở Gochangpungcheonjangeo có những món gì?
- Thực đơn có Grilled eel (장어소금구이 (1인), ₩29,000), Grilled eel (장어양념구이 (1인), ₩29,000).
- Gochangpungcheonjangeo mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T7 16:30 ~ 21:30, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
- Gochangpungcheonjangeo ở đâu?
- Địa chỉ: 경기 의왕시 모락로 16 (Uiwang-si, Gyeonggi).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Yeongsangangminmuljangeo (영산강민물장어)19 lượt công chức ghé
- Hanjangeo (한장어)3 lượt công chức ghé
- Baekunjangeomaeul (백운장어마을)7 lượt công chức ghé
- Gabonpungcheonminmuljangeo (가본풍천민물장어)1 lượt công chức ghé