Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Uiwang-si, Gyeonggi

1,740 quán ăn địa phương ở Uiwang-si, Gyeonggi (trong đó 1 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Quán lên TV ở khu vực này:📺 Meokboss Jjuyeobi (mukbang show)
Đang tải bản đồ…

Hiển thị 15 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,740 quán).

1. Haemaru (해마루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 448 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 의왕시 경수대로 257

Gyeonggi Uiwang-si Gyeongsu-daero 257

★ 4.1 (11)₩₩
  • Chobap · sushi ₩18,000
  • Chobap · sushi ₩28,000
  • Saengdaegutang/jiri (생대구탕/지리) ₩15,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
  • Albap (알밥) ₩10,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haemaru (해마루) 1Haemaru (해마루) 2Haemaru (해마루) 3

3. Jeongseongdam (정성담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 289 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경기 의왕시 고산로 1

Gyeonggi Uiwang-si Gosan-ro 1

₩₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩16,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩59,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩48,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩23,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩18,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
Jeongseongdam (정성담) 1Jeongseongdam (정성담) 2Jeongseongdam (정성담) 3

4. Doraesaem (도래샘)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 204 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 경기 의왕시 오매기백운산길 67

Gyeonggi Uiwang-si Omaegibaekunsan-gil 67

★ 3.9 (63)₩₩
  • Dak-bulgogi · marinated grilled chicken ₩15,000
  • Dwaeji-bulgogi · spicy grilled pork ₩15,000
  • Chamnamu jangjak tongdakgui (참나무 장작 통닭구이) ₩20,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩12,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩12,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩6,000
Đây là món gì?
  • Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
Doraesaem (도래샘) 1Doraesaem (도래샘) 2Doraesaem (도래샘) 3

5. Haedamjjukkumi (해담쭈꾸미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 146 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 의왕시 오봉산길 28

Gyeonggi Uiwang-si Obongsan-gil 28

★ 4.3 (18)₩₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩14,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩38,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩50,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩15,000
  • Nakji · octopus dish ₩40,000
  • Nakji · octopus dish ₩52,000
Haedamjjukkumi (해담쭈꾸미) 1Haedamjjukkumi (해담쭈꾸미) 2Haedamjjukkumi (해담쭈꾸미) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 123 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 경기 의왕시 금천말길 22

Gyeonggi Uiwang-si Geumcheonmal-gil 22

₩₩₩
  • Chamge + ppagatang (so) (참게 + 빠가탕 (소)) ₩40,000
  • Megitang · catfish stew ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩38,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000

7. Obongsanjang (오봉산장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 120 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 경기 의왕시 오봉산길 23

Gyeonggi Uiwang-si Obongsan-gil 23

₩₩₩
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩15,000
  • Ori · duck dish ₩15,000
  • Neungi-baeksuk · whole chicken simmered with neungi pine mushrooms ₩70,000
  • Ori · duck dish ₩16,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩90,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩120,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Obongsanjang (오봉산장) 1

8. Masanagutang (마산아구탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 118 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Gaeseongsonmandu (개성손만두)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 107 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh & lẩu · 경기 의왕시 백운로 133

Gyeonggi Uiwang-si Baekun-ro 133

★ 4.8 (21)₩₩
  • Jeongol · hot pot ₩12,000
  • Mandu · Korean dumplings ₩11,000
  • Fried dumplings ₩12,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
  • Memilsoba (메밀소바) ₩10,000
  • Jumeokbap (주먹밥) ₩5,000
Đây là món gì?
  • Mandu — Korean dumplings filled with pork, vegetables or kimchi — steamed, fried or in soup.
Gaeseongsonmandu (개성손만두) 1Gaeseongsonmandu (개성손만두) 2Gaeseongsonmandu (개성손만두) 3

10. Hangaribossam (항아리보쌈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 95 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Chân giò & Thịt luộc · 경기 의왕시 경수대로 292

Gyeonggi Uiwang-si Gyeongsu-daero 292

★ 4.0 (32)₩₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩36,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩42,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩49,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩45,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩51,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩58,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
Hangaribossam (항아리보쌈) 1Hangaribossam (항아리보쌈) 2Hangaribossam (항아리보쌈) 3

11. Minsokdubumaeul (민속두부마을)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 95 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Đậu phụ · 경기 의왕시 오봉산길 17

Gyeonggi Uiwang-si Obongsan-gil 17

★ 3.6 (53)₩₩₩
  • Jeongol · hot pot ₩48,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩48,000
  • Jeongol · hot pot ₩58,000
  • Jeongol · hot pot ₩53,000
  • Jeongol · hot pot ₩43,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩43,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
Minsokdubumaeul (민속두부마을) 1Minsokdubumaeul (민속두부마을) 2Minsokdubumaeul (민속두부마을) 3

12. Jeonbongmyeongga (전복명가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 94 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hàu & bào ngư · 경기 의왕시 학현로 158

Gyeonggi Uiwang-si Hakhyeon-ro 158

★ 3.7 (50)₩₩₩
  • Jeonbok · abalone ₩16,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩15,000
  • Jeonbok · abalone ₩40,000
  • Seonggemiyeokguk (성게미역국) ₩28,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩35,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Jeonbongmyeongga (전복명가) 1Jeonbongmyeongga (전복명가) 2Jeonbongmyeongga (전복명가) 3

13. Jangsuchon (장수촌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 경기 의왕시 청계로 183-1

Gyeonggi Uiwang-si Cheonggye-ro 183-1

★ 4.0 (62)₩₩₩
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩48,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩58,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩16,000
Jangsuchon (장수촌) 1Jangsuchon (장수촌) 2Jangsuchon (장수촌) 3

14. Yeonpogalbi (연포갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Yukjeongukbap (육전국밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 64 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm canh · 경기 의왕시 왕송못서길 8-1

Gyeonggi Uiwang-si Wangsongmotseo-gil 8-1

★ 3.1 (40)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩11,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩11,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,500
  • Gomtang · beef bone soup ₩14,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩11,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩11,000
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Yukjeongukbap (육전국밥) 1Yukjeongukbap (육전국밥) 2Yukjeongukbap (육전국밥) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp cá chạch · 경기 의왕시 오봉산길 1

Gyeonggi Uiwang-si Obongsan-gil 1

★ 4.6 (20)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩13,000
  • Chueotang · loach soup ₩10,000
  • Chueotang · loach soup ₩11,000
  • Chueotang · loach soup ₩17,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩20,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
Cheongpungnamwonchueotang (청풍남원추어탕) 1Cheongpungnamwonchueotang (청풍남원추어탕) 2Cheongpungnamwonchueotang (청풍남원추어탕) 3

17. Sillagalbi (신라갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Gosantteokgalbi (고산떡갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Dukkeobijip (두꺼비집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Gà hầm sâm · 경기 의왕시 고고리길 6

Gyeonggi Uiwang-si Gogori-gil 6

₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩22,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩11,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Sanaraegamasotsamgyetang (산아래가마솥삼계탕) 1Sanaraegamasotsamgyetang (산아래가마솥삼계탕) 2Sanaraegamasotsamgyetang (산아래가마솥삼계탕) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.