Gureumsokui sanchaek
Tổng quan
Gureumsokui sanchaek (Món Âu) nằm ở Seo-gu, Busan. Cách Bãi biển Songdo khoảng 500m đường chim bay (đi bộ khoảng 8 phút). Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Busan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Busan khoảng 2.2 km. Thực đơn có Steak (함박 스테이크, ₩18,000), Steak (샬리아핀 스테이크, ₩45,000), Steak (페파 안심 스테이크, ₩45,000). Giá từ ₩16,000 đến ₩45,000. Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
Vì sao nên đến
부산 송도해수욕장 근처에 위치한 레스토랑은 모든 메뉴를 수제로 제공하며, 오션뷰를 감상할 수 있는 특별한 장소입니다. 내부는 깔끔하고 아늑한 분위기로, 가족 단위 방문객이나 데이트 장소로 적합합니다.
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Giờ mở cửa theo ngày
- Tue 11:00 ~ 23:00
- Wed 11:00 ~ 23:00
- Thu 11:00 ~ 23:00
- Fri 11:00 ~ 23:00
- Sat 11:00 ~ 23:00
- Sun 11:00 ~ 23:00
- Mon 11:00 ~ 23:00
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
Thực đơn
- Steak함박 스테이크₩18,000
- Steak샬리아핀 스테이크₩45,000
- Steak페파 안심 스테이크₩45,000
- Steak불고기 스테이크₩45,000
- Steak안심 스테이크
- Spaghetti해물 크림 스파게티₩16,000
Quán này đã được dùng vào dịp nào
- ·policy roundtable
- ·policy roundtable
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Gureumsokui sanchaek không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Seo-gu, Busan (6 lần) đã thanh toán tại đây. Quán cách trụ sở chính quyền Seo-gu, Busan khoảng 2.2 km.
- Ở Gureumsokui sanchaek có những món gì?
- Thực đơn có Steak (함박 스테이크, ₩18,000), Steak (샬리아핀 스테이크, ₩45,000), Steak (페파 안심 스테이크, ₩45,000). Giá từ ₩16,000 đến ₩45,000.
- Gureumsokui sanchaek mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–CN 11:00 ~ 23:00 (nên kiểm tra trước khi đến).
- Gureumsokui sanchaek ở đâu?
- Địa chỉ: 부산 서구 송도해변로 131 (Seo-gu, Busan). Cách Bãi biển Songdo khoảng 500m đường chim bay (đi bộ khoảng 8 phút).
Được ưa chuộng trong khu vực
- Nodeupija (노드피자)3 lượt công chức ghé
- Itaerigwangsu (이태리광수)3 lượt công chức ghé
- Koritaerioe 1 (코리태리외 1)1 lượt công chức ghé