Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan

1,660 quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 4 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,660 quán).

1. Gojumong (고주몽)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 154 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 서구 구덕로148번길 43-1

Busan Seo-gu Gudeongno148beon-gil 43-1

★ 3.2 (13)₩₩
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩28,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Gukbap · rice in soup ₩8,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩7,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩7,000
Đây là món gì?
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.

2. Sinheungbanjeom (신흥반점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 122 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 서구 충무대로 284-1

Busan Seo-gu Chungmu-daero 284-1

★ 3.6 (42)₩₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩7,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩10,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩10,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Sinheungbanjeom (신흥반점) 1Sinheungbanjeom (신흥반점) 2Sinheungbanjeom (신흥반점) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 서구 등대로 109-2

Busan Seo-gu Deung-daero 109-2

₩₩₩
  • 📺 Choiza Road (food travel show)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Grilled eel ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
  • Isigari(gyeoul) (이시가리(겨울))
  • Doldom (돌돔)
  • Chamdom (참돔)
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seonchanghoetjip (선창횟집) 1Seonchanghoetjip (선창횟집) 2Seonchanghoetjip (선창횟집) 3

4. Hadongjip (하동집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 서구 구덕로124번길 59-1

Busan Seo-gu Gudeongno124beon-gil 59-1

★ 4.3 (16)₩
  • Dwaejigogi (돼지고기) ₩9,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Hadongjip (하동집) 1Hadongjip (하동집) 2Hadongjip (하동집) 3

5. Samsong (삼송)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Gaemijip (개미집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. 300,000 (300,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 109 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. 120,000 (120,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 102 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. 60,000 (60,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 75 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. 200,000 (200,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. 100,000 (100,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. 480,000 (480,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Donggyeongchobap (동경초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. 50,000 (50,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. 180,000 (180,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 53 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. 150,000 (150,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.