Tất cả các vùng · 부산광역시 Quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan 1,628 quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.
Trụ sở chính quyền 1 2 3 4 Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới
Hiển thị 4 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,628 quán).
⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 부산 서구 구덕로148번길 43-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.2 (13) ₩₩
Đây là món gì? Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.⧉ Sao chép tên
Món Hoa · 부산 서구 충무대로 284-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.6 (42) ₩₩
Đây là món gì? Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.Jjajangmyeon — Wheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu Sashimi · 부산 서구 등대로 109-2 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩₩₩
📺 Choiza Road (food travel show) Đây là món gì? Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu Thịt nướng · 부산 서구 구덕로124번길 59-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.3 (16) ₩
Đây là món gì? Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
5. Samsong (삼송)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu 📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
6. Gaemijip (개미집)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu 📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
7. 300,000 (300,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
8. 120,000 (120,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
9. Migado (미가도)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
10. Saemaeulsikdang (새마을식당)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
11. 60,000 (60,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
12. 200,000 (200,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
13. 100,000 (100,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
14. 480,000 (480,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
15. Ijosutbulgalbi (이조숯불갈비)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
16. Donggyeongchobap (동경초밥)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
17. 50,000 (50,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
18. 180,000 (180,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
19. 150,000 (150,000)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
20. Gulmaeul (굴마을)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
Xem thêm 20
Plan your trip Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.