Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan

1,628 quán ăn địa phương ở Seo-gu, Busan (trong đó 9 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền1234
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 4 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,628 quán).

1. Gojumong (고주몽)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 154 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 서구 구덕로148번길 43-1
3.2 (13)₩₩
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩28,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩28,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Gukbap · rice in soup ₩8,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩7,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩7,000
Đây là món gì?
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.

2. Sinheungbanjeom (신흥반점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 122 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 서구 충무대로 284-1
3.6 (42)₩₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩7,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩10,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩10,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩9,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.
Sinheungbanjeom (신흥반점) 1Sinheungbanjeom (신흥반점) 2Sinheungbanjeom (신흥반점) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 서구 등대로 109-2
₩₩₩
  • 📺 Choiza Road (food travel show)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Grilled eel ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
  • Isigari(gyeoul) (이시가리(겨울))
  • Doldom (돌돔)
  • Chamdom (참돔)
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Seonchanghoetjip (선창횟집) 1Seonchanghoetjip (선창횟집) 2Seonchanghoetjip (선창횟집) 3

4. Hadongjip (하동집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 서구 구덕로124번길 59-1
4.3 (16)
  • Dwaejigogi (돼지고기) ₩9,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩8,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigaeA tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Doenjang-jjigaeA savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
Hadongjip (하동집) 1Hadongjip (하동집) 2Hadongjip (하동집) 3

5. Samsong (삼송)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Gaemijip (개미집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. 300,000 (300,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 109 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. 120,000 (120,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 102 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. 60,000 (60,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 75 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. 200,000 (200,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. 100,000 (100,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. 480,000 (480,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Donggyeongchobap (동경초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. 50,000 (50,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. 180,000 (180,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 53 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. 150,000 (150,000)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 50 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.