🏛 Được xác minh bằng chi tiêu côngCách xác minh
7
7 lượt công chức ghé
₩462,000
ngân sách đã chi
🗓 Lần công vụ gần nhất: 2025-09-12
Myeongtaemyeongga
명태명가
Hải sản
Tổng quan
Myeongtaemyeongga (Hải sản) nằm ở Gangseo-gu, Seoul. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangseo-gu, Seoul (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-12. Quán cách trụ sở chính quyền Gangseo-gu, Seoul khoảng 1.3 km. Giờ mở cửa: T2–T7 11:00 ~ 23:00, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
Ảnh & nhận xét một dòng của khách
Không chấm sao — chỉ những gì đã thấyChưa có ảnh của khách. Nếu bạn đã đến, hãy đăng tấm đầu tiên.
💡 Mẹo: sao chép tên hoặc địa chỉ tiếng Hàn rồi dán vào Naver/Kakao Map để tìm chính xác — công cụ tìm kiếm của họ ưu tiên tiếng Hàn.
Địa chỉ
Seoul Gangseo-gu Gangseoro33ga-gil 68 · Gangseo-gu
서울 강서구 강서로33가길 68
Điện thoại
Giờ mở cửa
Giờ mở cửa theo ngày
- Thu 11:00 ~ 23:00
- Fri 11:00 ~ 23:00
- Sat 11:00 ~ 23:00
- Sun Nghỉ
- Mon 11:00 ~ 23:00
- Tue 11:00 ~ 23:00
- Wed 11:00 ~ 23:00
Chỉ đường
Đang tải bản đồ…
★ = quán này, số = các quán gần đó đi bộ được.
🚶 Quán gần đây trong tầm đi bộ
Sashimi & Hải sản · 1.5km
- Singojiphaemuljjim (신고집해물찜)📍 242m · 🚶 đi bộ ~4 phút
- Namdosulsang(ujangsanyeokjeom (남도술상(우장산역점)📍 298m · 🚶 đi bộ ~5 phút
- Gulcheonji&chogyeguksu (굴천지&초계국수)📍 313m · 🚶 đi bộ ~5 phút
Quán này đã được dùng vào dịp nào
Công vụ đã diễn ra tại đây, theo hồ sơ chi tiêu công được công bố
- ·official business meeting
- ·official business meeting
- ·staff-appreciation meal
Câu hỏi thường gặp
- Công chức có thực sự từng thanh toán tại Myeongtaemyeongga không?
- Có. Hồ sơ chi tiêu công được công bố cho thấy công chức Gangseo-gu, Seoul (7 lần) đã thanh toán tại đây. Lần gần nhất là 2025-09-12. Quán cách trụ sở chính quyền Gangseo-gu, Seoul khoảng 1.3 km.
- Myeongtaemyeongga mở cửa lúc nào?
- Giờ mở cửa: T2–T7 11:00 ~ 23:00, CN nghỉ (nên kiểm tra trước khi đến).
- Myeongtaemyeongga ở đâu?
- Địa chỉ: 서울 강서구 강서로33가길 68 (Gangseo-gu, Seoul).
Được ưa chuộng trong khu vực
Gangseo-gu, Seoul · Sashimi & Hải sản
- Paldomirak (팔도미락)298 lượt công chức ghé
- Haru (하루)235 lượt công chức ghé
- Eobuuittal (어부의딸)147 lượt công chức ghé
- Hanakji (하낙지)399 lượt công chức ghé