Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Gangseo-gu, Seoul

4,595 quán ăn địa phương ở Gangseo-gu, Seoul (trong đó 13 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 18 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 4,595 quán).

1. Golmokjip (골목집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh & lẩu · 서울 강서구 공항대로 643

Seoul Gangseo-gu Gonghang-daero 643

★ 3.7 (21)₩₩
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩20,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
  • Budae-jjigae · army stew ₩10,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩10,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩10,000
  • Ojingeo-bokkeum · spicy stir-fried squid ₩12,000
Đây là món gì?
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Budae-jjigae — 'Army stew' of kimchi, spam, sausage and ramen in a spicy broth, born after the Korean War.
  • Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Golmokjip (골목집) 1Golmokjip (골목집) 2Golmokjip (골목집) 3

2. Oegatjip (외갓집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 326 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 서울 강서구 우장산로16길 44

Seoul Gangseo-gu Ujangsan-ro 16-gil 44

₩
  • Gomtang · beef bone soup ₩8,000
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩12,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩8,000
  • Haemul doenjang ttukbaegi (해물 된장 뚝배기) ₩8,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩13,000
Đây là món gì?
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Oegatjip (외갓집) 1Oegatjip (외갓집) 2Oegatjip (외갓집) 3

4. Galbiyechan (갈비예찬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 286 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 강서구 양천로 78

Seoul Gangseo-gu Yangcheon-ro 78

₩₩₩
  • Dwaejiyangnyeomgui(1inbun)(260g) (돼지양념구이(1인분)(260g)) ₩20,000
  • Soyangnyeomgui(1inbun)(220g) (소양념구이(1인분)(220g)) ₩32,000
  • Dwaejiyangnyeomgui(4+2) (돼지양념구이(4+2)) ₩80,000
  • Dwaejiyangnyeomgui(2+1) (돼지양념구이(2+1)) ₩40,000
  • Soyangnyeomgui(2+1) (소양념구이(2+1)) ₩64,000
  • Soyangnyeomgui(4+2) (소양념구이(4+2)) ₩128,000
Galbiyechan (갈비예찬) 1Galbiyechan (갈비예찬) 2Galbiyechan (갈비예찬) 3

5. Hongnin (홍린)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 268 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 서울 강서구 우장산로15길 25

Seoul Gangseo-gu Ujangsan-ro 15-gil 25

★ 3.3 (49)₩₩
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩10,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩8,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩11,000
  • Japchaebap (잡채밥) ₩11,000
  • Yangjangpi · cold jellyfish & vegetable platter ₩32,000
  • Sogogisongibokeum(2~3in) (소고기송이볶음(2~3인)) ₩60,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Hongnin (홍린) 1Hongnin (홍린) 2Hongnin (홍린) 3

6. Pungnyeon (풍년)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 267 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 강서구 방화동로 77

Seoul Gangseo-gu Banghwadong-ro 77

8. Haru (하루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 235 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 서울 강서구 까치산로27길 21

Seoul Gangseo-gu Kkachisan-ro 27-gil 21

★ 4.7 (26)₩₩₩
  • Course meal ₩35,000
  • Course meal ₩45,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Course meal ₩50,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩100,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Haru (하루) 1Haru (하루) 2Haru (하루) 3

9. Chambokjip (참복집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 213 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Hamheungnaengmyeon (함흥냉면)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 서울 강서구 곰달래로49길 17

Seoul Gangseo-gu Gomdallae-ro 49-gil 17

₩
  • Geuldeolseotbip (글덜섵빕) ₩8,000
  • Oysters ₩7,000
  • Oysters ₩8,000
  • Gondeurenamulbap (곤드레나물밥) ₩8,000
  • Totdolsotbap (톳돌솥밥) ₩8,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩40,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Hamheungnaengmyeon (함흥냉면) 1Hamheungnaengmyeon (함흥냉면) 2Hamheungnaengmyeon (함흥냉면) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 189 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 서울 강서구 양천로 401

Seoul Gangseo-gu Yangcheon-ro 401

₩₩₩
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩59,000
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩47,000
  • Baeksuk · whole-chicken soup ₩69,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩59,000
  • Ori · duck dish ₩45,000
  • Ori · duck dish ₩45,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Hwanggeumorinongjang (황금오리농장) 1Hwanggeumorinongjang (황금오리농장) 2Hwanggeumorinongjang (황금오리농장) 3

12. Yennaljip (옛날집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 183 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 서울 강서구 우장산로16길 42

Seoul Gangseo-gu Ujangsan-ro 16-gil 42

₩₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩17,000
  • Baekban · home-style set meal ₩9,000
  • Kimchi-jjigae · kimchi stew ₩9,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩60,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩60,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
Đây là món gì?
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • Kimchi-jjigae — A tangy, spicy stew of aged kimchi simmered with pork and tofu.
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 156 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
제주은희네해장국 · 서울 강서구 마곡중앙6로 16

Seoul Gangseo-gu Magokjungang6-ro 16

★ 3.8 (29)
  • Haejangguk · hangover soup
  • Naejangtang · beef tripe soup
  • Yangmuchim (양무침)
  • Dombegogi (돔베고기)
  • Dombemodum (돔베모둠)
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
Jejueunhuinehaejangguk (제주은희네해장국) 1Jejueunhuinehaejangguk (제주은희네해장국) 2Jejueunhuinehaejangguk (제주은희네해장국) 3

14. Eobuuittal (어부의딸)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 147 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 강서구 공항대로46길 97

Seoul Gangseo-gu Gonghang-daero 46-gil 97

★ 3.7 (23)₩₩
  • Kkomjangeo · grilled hagfish (not eel) ₩17,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩19,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩17,000
  • Kijogae (sogeum/yangnyeom) (키조개 (소금/양념)) ₩18,000
  • Dakbal (닭발) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Kkomjangeo — Hagfish (not eel) grilled with salt or spicy sauce — chewy, a popular drinking snack.
Eobuuittal (어부의딸) 1Eobuuittal (어부의딸) 2Eobuuittal (어부의딸) 3

15. Hanakji (하낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 399 lượt công chức ghé

Hải sản · 서울 강서구 화곡로53길 7-10

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 53-gil 7-10

₩₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩10,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩17,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩15,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩52,000
  • Jeongol · hot pot ₩52,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩60,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Hanakji (하낙지) 1Hanakji (하낙지) 2
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh & lẩu · 서울 강서구 화곡로26가길 32

Seoul Gangseo-gu Hwagongno26ga-gil 32

★ 3.0 (28)₩₩
  • Donkacheu (돈카츠) ₩7,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩16,000
  • French fries ₩6,000
  • Donkacheu seteu(2in) (돈카츠 세트(2인)) ₩29,000
  • Chijeu seteu(2in) (치즈 세트(2인)) ₩24,000
  • Donkacheu seteu(3in) (돈카츠 세트(3인)) ₩40,000
Uijeongbubudaejjigae (의정부부대찌개) 1Uijeongbubudaejjigae (의정부부대찌개) 2Uijeongbubudaejjigae (의정부부대찌개) 3

17. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 93 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 강서구 화곡로 133

Seoul Gangseo-gu Hwagok-ro 133

★ 4.2 (15)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

18. Haengunsikdang (행운식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 90 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 서울 강서구 마곡중앙6로 16

Seoul Gangseo-gu Magokjungang6-ro 16

19. Hwagokdong (화곡동)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 280 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Mulgogijari (물고기자리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 81 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 서울 강서구 화곡로44가길 38

Seoul Gangseo-gu Hwagongno44ga-gil 38

★ 4.5 (15)₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩13,000
  • Samchigui (삼치구이) ₩12,000
  • Gajamigui (가자미구이) ₩10,000
  • Tosokhaemuldoenjangttukbaegi (토속해물된장뚝배기) ₩11,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩32,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩46,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Mulgogijari (물고기자리) 1Mulgogijari (물고기자리) 2Mulgogijari (물고기자리) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.