Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dongdaemun-gu, Seoul

221 quán Cà phê & Bánh ở Dongdaemun-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 221 quán).

1. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 131 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 동대문구 답십리로63길 131

Seoul Dongdaemun-gu Dapsimni-ro 63-gil 131

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

3. Peiji2726 (페이지2726)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 333 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로30길 13

Seoul Dongdaemun-gu Gosanja-ro 30-gil 13

4.7 (16)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cappuccino ₩4,200
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,500
Peiji2726 (페이지2726) 1Peiji2726 (페이지2726) 2Peiji2726 (페이지2726) 3

4. Welkeomkape (웰컴카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 302 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 망우로18가길 8

Seoul Dongdaemun-gu Manguro18ga-gil 8

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Oteumilkeu (오트밀크) ₩5,500
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
Welkeomkape (웰컴카페)ví dụ

6. Heirim (헤이림)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 196 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로 391

Seoul Dongdaemun-gu Gosanja-ro 391

4.2 (51)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Heirim (헤이림) 1Heirim (헤이림) 2Heirim (헤이림) 3

7. Bukkape (북카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 131 lượt công chức ghé

북카페 · 서울 동대문구 장안벚꽃로 132

Seoul Dongdaemun-gu Janganbeotkkot-ro 132

  • Yujacha (HOT) (유자차 (HOT)) ₩2,500
  • Jamongcha (HOT) (자몽차 (HOT)) ₩2,500
  • Daechucha (HOT) (대추차 (HOT)) ₩2,500
  • Saenggangcha (HOT) (생강차 (HOT)) ₩2,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
Bukkape (북카페) 1Bukkape (북카페) 2Bukkape (북카페) 3

8. Kapebeuruk (카페브룩)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 103 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로28길 13

Seoul Dongdaemun-gu Gosanja-ro 28-gil 13

4.3 (12)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Kkulmerikano (꿀메리카노) ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Kapebeuruk (카페브룩) 1Kapebeuruk (카페브룩) 2Kapebeuruk (카페브룩) 3

9. Seutei (스테이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 102 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로 393-6

Seoul Dongdaemun-gu Gosanja-ro 393-6

5.0 (25)
  • Sigeunicheorate(jeoonsukseonguyu) (시그니처라테(저온숙성우유)) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Syupeobanilla(madagaseukareubanillabin) (슈퍼바닐라(마다가스카르바닐라빈)) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Orenjirate (오렌지라테) ₩6,000
Seutei (스테이) 1Seutei (스테이) 2Seutei (스테이) 3

13. Dalkeopi (달커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로28가길 19

Seoul Dongdaemun-gu Gosanjaro28ga-gil 19

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Dalkeopi (달커피)ví dụ

14. Udeoseu (우더스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 천호대로37길 11

Seoul Dongdaemun-gu Cheonho-daero 37-gil 11

4.8 (17)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Peullaet hwaiteu (플랫 화이트) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Aepeul manggo banana juseu (애플 망고 바나나 주스) ₩6,000
Udeoseu (우더스) 1Udeoseu (우더스) 2Udeoseu (우더스) 3

16. Keopinain (커피나인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

커피나인 · 서울 동대문구 전농로3길 12

Seoul Dongdaemun-gu Jeonnong-ro 3-gil 12

4.2 (58)
  • Nainsyupeneo (나인슈페너) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
Keopinain (커피나인) 1Keopinain (커피나인) 2Keopinain (커피나인) 3

19. Kamweibeu (캄웨이브)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 휘경로 33-3

Seoul Dongdaemun-gu Hwigyeong-ro 33-3

  • Espresso ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,000
Kamweibeu (캄웨이브)ví dụ
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 고산자로 413-1

Seoul Dongdaemun-gu Gosanja-ro 413-1

3.0 (11)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi yongdudongjeom (이디야커피 용두동점) 1Idiyakeopi yongdudongjeom (이디야커피 용두동점) 2Idiyakeopi yongdudongjeom (이디야커피 용두동점) 3

21. Beuredeuseutori (브레드스토리)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 동대문구 서울시립대로12길 39

Seoul Dongdaemun-gu Seoulsirip-daero 12-gil 39

3.5 (26)
  • Eseupereso (에스페레소) ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Yuja (suje) (유자 (수제)) ₩3,500
  • Remon (suje) (레몬 (수제)) ₩3,500
  • Chokollet (초콜렛) ₩3,000
Beuredeuseutori (브레드스토리) 1Beuredeuseutori (브레드스토리) 2Beuredeuseutori (브레드스토리) 3

24. MegaMGCkeopi (메가MGC커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 동대문구 답십리로 27

Seoul Dongdaemun-gu Dapsimni-ro 27

4.6 (11)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Manggopom jaseumin tipeullejeo (망고폼 자스민 티플레저)
  • Mmanggo Gguaba Ckaereot juseu (M망고 G구아바 C캐럿 주스)
  • Frappe
  • Smoothie
MegaMGCkeopi (메가MGC커피) 1MegaMGCkeopi (메가MGC커피) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.