Tất cả các vùng · 서울특별시 Quán ăn địa phương ở Dobong-gu, Seoul 234 quán ăn địa phương ở Dobong-gu, Seoul (trong đó 7 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.
Trụ sở chính quyền 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 13 14 15 17 19 20 Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới
Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 234 quán).
1. Pyeongyangmyeonok (평양면옥)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu 📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
🏅 Cửa hàng trăm năm ✅ Nhà hàng kiểu mẫu Cỗ Hàn truyền thống · 서울 도봉구 시루봉로 139-6 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.6 (52) ₩₩₩
Đây là món gì? Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.⧉ Sao chép tên
Cà phê · 서울 도봉구 우이천로 134-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩
⧉ Sao chép tên
Món Hàn · 서울 도봉구 도봉산길 65-17 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 5.0 (13) ₩₩₩
Đây là món gì? Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.⧉ Sao chép tên
Món Hàn · 서울 도봉구 덕릉로60길 13 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.4 (88) ₩₩
Đây là món gì? Dotori-muk — A jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.⧉ Sao chép tên
Món Nhật · 서울 도봉구 마들로 663 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.1 (13)
Đây là món gì? Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.⧉ Sao chép tên
Thịt nướng · 서울 도봉구 도봉로180길 6 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.4 (9) ₩₩₩
Đây là món gì? Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.⧉ Sao chép tên
신의주찹쌀순대 · 서울 도봉구 도봉로 460-1 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 1.0 (3)
Đây là món gì? Gopchang — Grilled beef or pork small intestines — chewy, rich, and a favorite drinking snack.Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.⧉ Sao chép tên
Cơm cuốn lá · 서울 도봉구 방학로 312 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.0 (50) ₩₩₩
Đây là món gì? Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.⧉ Sao chép tên
지호한방삼계탕 · 서울 도봉구 마들로 649-20 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.3 (6) ₩₩
Đây là món gì? Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.⧉ Sao chép tên
조마루감자탕 · 서울 도봉구 도봉로 569 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.1 (20)
Đây là món gì? Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
12. Ttukbaegisonkalguksu (뚝배기손칼국수)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
순대실록 · 서울 도봉구 마들로13길 61 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.0 (7) ₩₩
Đây là món gì? Sundae — Korean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.Gopchang — Grilled beef or pork small intestines — chewy, rich, and a favorite drinking snack.⧉ Sao chép tên
공차 · 서울 도봉구 도봉로150길 43 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.4 (12)
⧉ Sao chép tên
Quán nhậu · 서울 도봉구 덕릉로 260 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 4.8 (5) ₩₩
16. Chamchiga (참치가)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Mì cắt tay · 서울 도봉구 도봉산4가길 14 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 2.4 (14) ₩₩
Đây là món gì? Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
18. Sagyechobap (사계초밥)Cơ quan xác thực ⧉ Sao chép tên
📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn
⧉ Sao chép tên
Cà phê · 서울 도봉구 마들로 664-23 ⧉ Sao chép địa chỉ
₩
⧉ Sao chép tên
Sashimi cá ngừ · 서울 도봉구 노해로69길 21 ⧉ Sao chép địa chỉ
★ 3.2 (9) ₩₩₩
Đây là món gì? Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.Xem thêm 20
Plan your trip Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.