Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Dobong-gu, Seoul

234 quán ăn địa phương ở Dobong-gu, Seoul (trong đó 7 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền234567891011131415171920
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 234 quán).

1. Pyeongyangmyeonok (평양면옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cỗ Hàn truyền thống · 서울 도봉구 시루봉로 139-6
3.6 (52)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩29,000
  • Jeongsik · set meal ₩27,000
  • Galbi-jjim · braised short ribs ₩32,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩20,000
  • Oysters ₩18,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩25,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejangRaw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Daemunhanjeongsik (대문한정식) 1Daemunhanjeongsik (대문한정식) 2Daemunhanjeongsik (대문한정식) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 121 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 도봉구 우이천로 134-1
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Makadamia keurim bienna (마카다미아 크림 비엔나) ₩5,500
  • Hwinangsie (휘낭시에) ₩3,000
  • Rajeuberi ttalgi biktoria (라즈베리 딸기 빅토리아) ₩7,700
  • Porutugalsik egeutareuteu (포루투갈식 에그타르트) ₩3,700
  • Sandwich
Beulraekkaenggeoru (블랙캥거루) 1Beulraekkaenggeoru (블랙캥거루) 2Beulraekkaenggeoru (블랙캥거루) 3

4. Sanarae (산아래)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 서울 도봉구 도봉산길 65-17
5.0 (13)₩₩₩
  • Bossam · boiled pork wraps ₩54,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩44,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩69,000
  • Boribap · barley rice with vegetables
  • Dongtae · pollock stew
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
Đây là món gì?
  • BossamBoiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Sanarae (산아래) 1Sanarae (산아래) 2Sanarae (산아래) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Món Hàn · 서울 도봉구 덕릉로60길 13
4.4 (88)₩₩
  • Dotoriimjatang (도토리임자탕) ₩10,000
  • Dotorijaengbanguksu(so) (도토리쟁반국수(소)) ₩14,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩18,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩9,000
  • Dotori-muk · acorn jelly ₩18,000
  • Jeon · savory pancake ₩8,000
Đây là món gì?
  • Dotori-mukA jiggly acorn-starch jelly dressed in soy-sesame sauce — light and nutty.
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Sandotoriimjatang (산도토리임자탕) 1Sandotoriimjatang (산도토리임자탕) 2Sandotoriimjatang (산도토리임자탕) 3

6. Haejuban (해주반)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Nhật · 서울 도봉구 마들로 663
3.1 (13)
  • Gamja (감자)
  • Bokkeumbap · fried rice
  • Sujebi · hand-torn dough soup
Đây là món gì?
  • SujebiHand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
Haejuban (해주반) 1Haejuban (해주반) 2Haejuban (해주반) 3

7. Changwon (창원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 서울 도봉구 도봉로180길 6
3.4 (9)₩₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩38,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩30,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩35,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩20,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩15,000
Đây là món gì?
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Changwon (창원) 1Changwon (창원) 2Changwon (창원) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
신의주찹쌀순대 · 서울 도봉구 도봉로 460-1
1.0 (3)
  • Muksabal (묵사발)
  • Jeongol · hot pot
  • Maeunppyeojjim (매운뼈찜)
  • Gopchang · grilled beef/pork small intestines
  • Jjukkumi · spicy baby octopus
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles
Đây là món gì?
  • GopchangGrilled beef or pork small intestines — chewy, rich, and a favorite drinking snack.
  • Bibim-naengmyeonChilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Sinuijuchapssalsundae (신의주찹쌀순대) 1Sinuijuchapssalsundae (신의주찹쌀순대) 2Sinuijuchapssalsundae (신의주찹쌀순대) 3

9. Hwanggeumjeongwon (황금정원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm cuốn lá · 서울 도봉구 방학로 312
3.0 (50)₩₩₩
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩20,000
  • Nakji · octopus dish ₩22,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩26,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩70,000
  • Hanbang-baeksuk · herbal medicinal whole-chicken soup ₩65,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩42,000
Đây là món gì?
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Hwanggeumjeongwon (황금정원) 1Hwanggeumjeongwon (황금정원) 2Hwanggeumjeongwon (황금정원) 3
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
지호한방삼계탕 · 서울 도봉구 마들로 649-20
4.3 (6)₩₩
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩20,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩19,000
  • Juk · rice porridge ₩20,000
  • Juk · rice porridge ₩21,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩21,000
Đây là món gì?
  • SamgyetangA whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Jihohanbangsamgyetang (지호한방삼계탕) 1Jihohanbangsamgyetang (지호한방삼계탕) 2Jihohanbangsamgyetang (지호한방삼계탕) 3

11. Jomarugamjatang (조마루감자탕)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
조마루감자탕 · 서울 도봉구 도봉로 569
3.1 (20)
  • Haejangguk · hangover soup
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew
  • Ganjangppyeojjim (간장뼈찜)
  • Kongnamulppyeojjim (콩나물뼈찜)
Đây là món gì?
  • HaejanggukA hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • GamjatangA spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.
Jomarugamjatang (조마루감자탕) 1Jomarugamjatang (조마루감자탕) 2Jomarugamjatang (조마루감자탕) 3

12. Ttukbaegisonkalguksu (뚝배기손칼국수)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Sundaesilrok (순대실록)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
순대실록 · 서울 도봉구 마들로13길 61
2.0 (7)₩₩
  • Sundae · Korean blood sausage ₩10,000
  • Steak ₩16,000
  • Gopchang · grilled beef/pork small intestines ₩32,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩14,000
  • Jeongsik · set meal ₩14,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩11,000
Đây là món gì?
  • SundaeKorean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • GopchangGrilled beef or pork small intestines — chewy, rich, and a favorite drinking snack.

14. Gongcha (공차)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

공차 · 서울 도봉구 도봉로150길 43
4.4 (12)
  • Soltideu goguma milkeuti (솔티드 고구마 밀크티)
  • Minipeol manggo milkeu (미니펄 망고 밀크)
  • Minipeol ttalgi milkeuti (미니펄 딸기 밀크티)
  • Piseutachio milkeuti (피스타치오 밀크티)
  • Jeju geurin milkeuti (제주 그린 밀크티)
  • Beuraunsyuga jyueolri milkeuti (브라운슈가 쥬얼리 밀크티)
Gongcha (공차) 1Gongcha (공차) 2Gongcha (공차) 3

15. Oneul (오늘)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Quán nhậu · 서울 도봉구 덕릉로 260
4.8 (5)₩₩
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩23,000
  • Sogogigochujapchae (소고기고추잡채) ₩16,000
  • Ojingeo-bokkeum · spicy stir-fried squid ₩17,000
  • Gambaseu (감바스) ₩13,000
Oneul (오늘) 1Oneul (오늘) 2Oneul (오늘) 3

16. Chamchiga (참치가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 서울 도봉구 도봉산4가길 14
2.4 (14)₩₩
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩6,000
  • Jeon · savory pancake ₩10,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,500
  • Sondubu (1mo) (손두부 (1모)) ₩9,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩16,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩10,000
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Hongdukkaesonkalguksu (홍두깨손칼국수) 1Hongdukkaesonkalguksu (홍두깨손칼국수) 2Hongdukkaesonkalguksu (홍두깨손칼국수) 3

18. Sagyechobap (사계초밥)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Bakkumkape (바꿈카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 도봉구 마들로 664-23
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000

20. Haesinchamchi (해신참치)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 서울 도봉구 노해로69길 21
3.2 (9)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩42,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩35,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩50,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩30,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haesinchamchi (해신참치) 1Haesinchamchi (해신참치) 2Haesinchamchi (해신참치) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.