Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Eunpyeong-gu, Seoul

85 quán Cà phê & Bánh ở Eunpyeong-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 85 quán).

1. Bintiji204 (빈티지204)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 은평로 193-1

Seoul Eunpyeong-gu Eunpyeong-ro 193-1

★ 3.5 (17)₩
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,900
  • Abokadojuseu (아보카도주스) ₩6,500
  • Espresso ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Aiseu ti (아이스 티) ₩4,800
Bintiji204 (빈티지204) 1Bintiji204 (빈티지204) 2Bintiji204 (빈티지204) 3

2. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 은평구 통일로 855-9

Seoul Eunpyeong-gu Tongil-ro 855-9

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2

5. Kaeptinhodu (캡틴호두)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 은평구 은평로 193-2

Seoul Eunpyeong-gu Eunpyeong-ro 193-2

₩
  • Jeodangpat hodugwaja(10gae) (저당팥 호두과자(10개)) ₩6,000
  • Kaseutadeu hodugwaja(10gae) (카스타드 호두과자(10개)) ₩6,500
  • Chijeu hodugwaja(10gae) (치즈 호두과자(10개)) ₩7,000
  • Angbeoteo hodugwaja(10gae) (앙버터 호두과자(10개)) ₩7,500
  • Keureonki hodugwaja(10gae) (크런키 호두과자(10개)) ₩7,000
  • Rotuseu hodugwaja(10gae) (로투스 호두과자(10개)) ₩7,000
Kaeptinhodu (캡틴호두) 1Kaeptinhodu (캡틴호두) 2

6. Damso (담소)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 은평로 227

Seoul Eunpyeong-gu Eunpyeong-ro 227

₩₩
  • Damso peullaeteo (담소 플래터) ₩18,900
  • Pasta ₩18,900
  • Pasta ₩16,900
  • Pasta ₩18,900
  • Pasta ₩18,900
  • Seuriracha seumokeuyeoneopoke (스리라차 스모크연어포케) ₩16,900
Damso (담소) 1Damso (담소) 2Damso (담소) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 통일로 1152

Seoul Eunpyeong-gu Tongil-ro 1152

₩
  • Gupabal beuru (구파발 브루) ₩5,000
  • Bukhansan haemakeun yujati (북한산 해맑은 유자티) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,400
  • Soltideumilkeukaramel (솔티드밀크카라멜) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
Eunpyeongepisodeukape (은평에피소드카페) 1Eunpyeongepisodeukape (은평에피소드카페) 2Eunpyeongepisodeukape (은평에피소드카페) 3

14. Ipsaedal (잎새달)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 백련산로 173

Seoul Eunpyeong-gu Baengnyeonsan-ro 173

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Ipsaedal (잎새달) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 백련산로14길 7-3

Seoul Eunpyeong-gu Baengnyeonsan-ro 14-gil 7-3

★ 3.9 (60)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Jambongpeuromajyu (잠봉프로마쥬) ₩12,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Flat white ₩5,500
Peinteukeopi&ba (페인트커피&바) 1Peinteukeopi&ba (페인트커피&바) 2Peinteukeopi&ba (페인트커피&바) 3

18. Peullo (플로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 서오릉로 20-1

Seoul Eunpyeong-gu Seooreung-ro 20-1

★ 4.5 (84)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Rongbeullaek (롱블랙) ₩4,500
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Peullo (플로) 1Peullo (플로) 2Peullo (플로) 3

21. Mudin (무딘)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 은평구 통일로 767

Seoul Eunpyeong-gu Tongil-ro 767

★ 4.5 (20)₩
  • Malchakeurimnate (말차크림라테) ₩5,800
  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Banilla rate (바닐라 라테) ₩5,000
Mudin (무딘) 1Mudin (무딘) 2Mudin (무딘) 3

24. Dangureum (단구름)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 은평구 은평로8길 37

Seoul Eunpyeong-gu Eunpyeong-ro 8-gil 37

Dangureum (단구름) 1Dangureum (단구름) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.