Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Mapo-gu, Seoul

128 quán Cà phê & Bánh ở Mapo-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 128 quán).

2. Keopiaenseukup (커피앤스쿱)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 마포구 월드컵로34길 14

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 34-gil 14

★ 4.5 (47)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Jellatto 1seukup (젤라또 1스쿱) ₩4,900
  • Jellatto 2seukup (젤라또 2스쿱) ₩5,900
  • Jellatto teikeuaut (3gajimat) (젤라또 테이크아웃 (3가지맛)) ₩20,000
Keopiaenseukup (커피앤스쿱) 1Keopiaenseukup (커피앤스쿱) 2Keopiaenseukup (커피앤스쿱) 3

3. Sollideukeopi (솔리드커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 마포구 월드컵로36길 18

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 36-gil 18

★ 4.9 (15)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Sollideukeopi (솔리드커피) 1Sollideukeopi (솔리드커피) 2Sollideukeopi (솔리드커피) 3

4. Bubujeppangso (부부제빵소)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Bánh · 서울 마포구 월드컵로36길 18

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 36-gil 18

★ 4.9 (55)₩
  • Bakery ₩2,800
  • Ollibeu chiabata (올리브 치아바타) ₩4,300
  • Chyureoseuhwinangsie (츄러스휘낭시에) ₩2,900
  • Gomebeoteohwinangsie (고메버터휘낭시에) ₩2,500
  • Karamelpikanhwinangsie (카라멜피칸휘낭시에) ₩3,100
  • Sogeumchokohwinangsie (소금초코휘낭시에) ₩2,700
Bubujeppangso (부부제빵소) 1Bubujeppangso (부부제빵소) 2Bubujeppangso (부부제빵소) 3

5. Sinsang (신상)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 마포구 월드컵로31길 6

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 31-gil 6

₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Rate (라테) ₩4,500
  • Banillarate (바닐라라테) ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Ssungnate (쑥라테) ₩5,500

8. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 마포구 월드컵로 147

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 147

★ 4.7 (17)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

13. Geumokdang (금옥당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 서울 마포구 어울마당로 39

Seoul Mapo-gu Eoulmadang-ro 39

★ 3.9 (53)₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩10,000
  • Pat yanggaeng (팥 양갱) ₩2,800
  • Gounanggeum yanggaeng (고운앙금 양갱) ₩4,300
  • Gongjubam yanggaeng (공주밤 양갱) ₩4,300
  • Hodu yanggaeng (호두 양갱) ₩3,500
  • Gyeongwa yanggaeng (견과 양갱) ₩3,500
Geumokdang (금옥당) 1Geumokdang (금옥당) 2Geumokdang (금옥당) 3

14. Daon (다온)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 서울 마포구 동교로38길 33-9

Seoul Mapo-gu Donggyo-ro 38-gil 33-9

★ 4.9 (38)₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩16,900
  • Yogurt ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Seuteuroberi remon asai (스트로베리 레몬 아사이) ₩6,500
  • Beullaeksyupeneo (블랙슈페너) ₩6,000
  • Hwaiteusyupeneo (화이트슈페너) ₩6,000
Daon (다온) 1Daon (다온) 2Daon (다온) 3

17. Keopi ribeure (커피 리브레)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 마포구 성미산로32길 20-5

Seoul Mapo-gu Seongmisan-ro 32-gil 20-5

★ 4.0 (247)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks
  • Marokkino (ONLY HOT) (마로끼노 (ONLY HOT)) ₩6,500
  • Terinneu peullaeteo (테린느 플래터) ₩11,000
  • Ainsyupepeo (아인슈페퍼) ₩7,500
  • Espresso ₩5,000
Keopi ribeure (커피 리브레) 1Keopi ribeure (커피 리브레) 2Keopi ribeure (커피 리브레) 3

21. Gonggan (공간)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 마포구 월드컵북로48길 41

Seoul Mapo-gu Woldeukeopbuk-ro 48-gil 41

₩
  • Aiseuti (아이스티) ₩4,000
  • Rojeumari (로즈마리) ₩3,500
  • Pepeominteu (페퍼민트) ₩3,500
  • Kaemomail (캐모마일) ₩3,500
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩3,500
  • Hibiseukeoseu (히비스커스) ₩3,500
Gonggan (공간) 1
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 서울 마포구 월드컵로 196

Seoul Mapo-gu Woldeukeop-ro 196

★ 3.9 (17)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
10% Coffee Mapogucheong (텐퍼센트 마포구청점) 110% Coffee Mapogucheong (텐퍼센트 마포구청점) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.