Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gwanak-gu, Seoul

103 quán Cà phê & Bánh ở Gwanak-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 103 quán).

3. Emwaissikeopi (엠와이씨커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 서울 관악구 남부순환로216길 41

Seoul Gwanak-gu Nambusunhwan-ro 216-gil 41

₩
  • NYCsyupeneo (NYC슈페너) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Emwaissikeopi (엠와이씨커피) 1Emwaissikeopi (엠와이씨커피) 2Emwaissikeopi (엠와이씨커피) 3

5. Maindeumeldeu (마인드멜드)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 관악로14길 22

Seoul Gwanak-gu Gwanak-ro 14-gil 22

₩
  • Cake ₩7,000
  • Cake ₩7,000
  • Beulluberi kukisyu (블루베리 쿠키슈) ₩4,500
  • Kiwi hwaiteurol (키위 화이트롤) ₩5,000
  • Choko kukisyu(sajingwa dijaini dareumnida (초코 쿠키슈(사진과 디자인이 다릅니다) ₩4,500
  • Chokohodu reubaengkuki (초코호두 르뱅쿠키) ₩3,500
Maindeumeldeu (마인드멜드) 1Maindeumeldeu (마인드멜드) 2Maindeumeldeu (마인드멜드) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 관악로14길 104

Seoul Gwanak-gu Gwanak-ro 14-gil 104

₩
  • Dubaichokollit beuredeupuding (두바이초콜릿 브레드푸딩) ₩8,500
  • Dubai jjondeukkuki (두바이 쫀득쿠키) ₩5,300
  • Hwangchijeu beuredeu puding (황치즈 브레드 푸딩) ₩6,000
  • Bananaoreo beuredeupuding (바나나오레오 브레드푸딩) ₩6,000
  • Eolgeurei beuredeupuding (얼그레이 브레드푸딩) ₩6,000
  • Mellon beuredeupuding (멜론 브레드푸딩) ₩7,000
Mellouseuteuriteu (멜로우스트리트) 1Mellouseuteuriteu (멜로우스트리트) 2Mellouseuteuriteu (멜로우스트리트) 3

14. Teuraemseoul (트램서울)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 남부순환로226길 23-10

Seoul Gwanak-gu Nambusunhwan-ro 226-gil 23-10

★ 4.3 (52)₩
  • Terinneu (테린느) ₩6,500
  • Banilla solteu keurim hwaiteu (바닐라 솔트 크림 화이트) ₩7,000
  • Diphwaiteu (딥화이트) ₩6,500
  • Reondeonpogeu (런던포그) ₩7,000
  • Orenji hibiseukeoseu (오렌지 히비스커스) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Teuraemseoul (트램서울) 1Teuraemseoul (트램서울) 2Teuraemseoul (트램서울) 3

17. Onyu (온유)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 서울 관악구 보라매로2길 10

Seoul Gwanak-gu Boramae-ro 2-gil 10

₩
  • Sandwich ₩6,500
  • Sandwich ₩6,000
  • Bakery ₩4,300
  • Chiabata (치아바타) ₩3,500
Onyu (온유) 1Onyu (온유) 2Onyu (온유) 3

19. Kapepol (카페폴)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 남부순환로234길 43

Seoul Gwanak-gu Nambusunhwan-ro 234-gil 43

★ 4.0 (105)₩
  • Oysters ₩6,500
  • Tiramisu (티라미수) ₩7,000
  • Sandwich ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Panini (파니니) ₩7,000
  • Ain/beuritiswisyupaeneo (아인/브리티쉬슈패너) ₩6,000
Kapepol (카페폴) 1Kapepol (카페폴) 2Kapepol (카페폴) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 남부순환로226길 42

Seoul Gwanak-gu Nambusunhwan-ro 226-gil 42

★ 4.3 (24)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Ainsyupaeneo (아인슈패너) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Chaiteukeopiseutaendeu (차이트커피스탠드) 1Chaiteukeopiseutaendeu (차이트커피스탠드) 2Chaiteukeopiseutaendeu (차이트커피스탠드) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 서울 관악구 관악로14가길 2

Seoul Gwanak-gu Gwanangno14ga-gil 2

★ 4.1 (91)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Seoritte (서리떼) ₩6,500
  • Hangaritiramisu (항아리티라미수) ₩7,800
  • Sinamonseupeniswi (시나몬스페니쉬) ₩6,000
  • Keurimosyokolla (크림오쇼콜라) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Keopibongneunyeoja (커피볶는여자) 1Keopibongneunyeoja (커피볶는여자) 2Keopibongneunyeoja (커피볶는여자) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.