Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Món Âu ở Seocho-gu, Seoul

90 quán Món Âu ở Seocho-gu, Seoul, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 90 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 71 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
아웃백스테이크하우스 · 서울 서초구 남부순환로 2567

Seoul Seocho-gu Nambusunhwan-ro 2567

★ 3.0 (39)₩₩₩
  • Beullaengnabel ssijeulling edisyeon (블랙라벨 씨즐링 에디션) ₩166,000
  • Steak ₩30,000
  • Steak ₩32,000
  • Beullaengnabel syepeu edisyeon (keopeul seteu) (블랙라벨 셰프 에디션 (커플 세트)) ₩147,000
  • Beullaengnabel syepeu edisyeon (paemilli seteu) (블랙라벨 셰프 에디션 (패밀리 세트)) ₩199,900
  • Dyueol PICK (2in) (듀얼 PICK (2인)) ₩166,000
Outback Steakhouse Yangjae (아웃백스테이크하우스 양재) 1Outback Steakhouse Yangjae (아웃백스테이크하우스 양재) 2Outback Steakhouse Yangjae (아웃백스테이크하우스 양재) 3

2. Beurijeu (브리즈)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 127 lượt công chức ghé

햄버거 · 서울 서초구 방배로19길 14

Seoul Seocho-gu Bangbae-ro 19-gil 14

★ 4.4 (83)₩
  • Swirimpeu (쉬림프) ₩10,000
  • Peperoni chijeu (페페로니 치즈) ₩9,000
  • Keullaesik chijeu (클래식 치즈) ₩8,000
  • Gallik pepeo (갈릭 페퍼) ₩8,200
  • Beikeon chijeu (베이컨 치즈) ₩9,200
  • Abokado (아보카도) ₩10,000
Beurijeu (브리즈) 1Beurijeu (브리즈) 2Beurijeu (브리즈) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
아웃백스테이크하우스 · 서울 서초구 신반포로 176

Seoul Seocho-gu Sinbanpo-ro 176

★ 4.1 (88)₩₩₩
  • Beullaengnabel ssijeulling edisyeon (블랙라벨 씨즐링 에디션) ₩166,000
  • Steak ₩30,000
  • Steak ₩32,000
  • Beullaengnabel syepeu edisyeon (keopeul seteu) (블랙라벨 셰프 에디션 (커플 세트)) ₩147,000
  • Beullaengnabel syepeu edisyeon (paemilli seteu) (블랙라벨 셰프 에디션 (패밀리 세트)) ₩199,900
  • Dyueol PICK (2in) (듀얼 PICK (2인)) ₩166,000
Outback Steakhouse (아웃백스테이크하우스) 1Outback Steakhouse (아웃백스테이크하우스) 2Outback Steakhouse (아웃백스테이크하우스) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 79 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 서초구 강남대로39길 5

Seoul Seocho-gu Gangnam-daero 39-gil 5

★ 3.6 (44)₩₩
  • Peurosyuto rukkolla (프로슈토 루꼴라) ₩22,000
  • Ekseuteuramareugeritta (엑스트라마르게리따) ₩22,000
  • Pasta ₩17,000
  • Ppomodoro rukkolla (뽀모도로 루꼴라) ₩21,000
  • Chippolla (치뽈라) ₩20,000
  • Diabolla (디아볼라) ₩20,000
Iollohwadeokpija (이올로화덕피자) 1Iollohwadeokpija (이올로화덕피자) 2Iollohwadeokpija (이올로화덕피자) 3

6. Domino's Pizza (도미노피자)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 서초구 효령로 22

Seoul Seocho-gu Hyoryeong-ro 22

₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Domino's Pizza (도미노피자) 1Domino's Pizza (도미노피자) 2

7. Dohwajae (도화재)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 양재천로 147-4

Seoul Seocho-gu Yangjaecheon-ro 147-4

★ 3.0 (44)₩₩
  • Gochujang roje rigatoni (고추장 로제 리가토니) ₩21,000
  • Risotto ₩21,000
  • Pasta ₩21,000
  • Risotto ₩22,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩21,000
  • Jeonbok · abalone ₩19,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Dohwajae (도화재) 1Dohwajae (도화재) 2Dohwajae (도화재) 3

8. Dapita (다피타)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Ý · 서울 서초구 효령로 202

Seoul Seocho-gu Hyoryeong-ro 202

★ 3.5 (81)₩₩
  • Pasta ₩24,000
  • Kkallamari keurim (깔라마리 크림) ₩21,000
  • Allio ollio (알리오 올리오) ₩19,000
  • Poreuchini bajilkeurim (포르치니 바질크림) ₩24,000
  • Mareugeritta (마르게리따) ₩21,000
Dapita (다피타) 1Dapita (다피타) 2Dapita (다피타) 3

9. Hauseu (하우스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
스테이크,립 · 서울 서초구 사평대로22길 5

Seoul Seocho-gu Sapyeong-daero 22-gil 5

★ 4.5 (123)₩₩
  • Tongbeikeon romein siji (통베이컨 로메인 시지) ₩22,000
  • Jjijeulling tongbeikeon (찌즐링 통베이컨) ₩12,000
  • Jeombo saeu gui (점보 새우 구이) ₩12,000
  • Spaghetti ₩22,000
  • Spaghetti ₩22,000
Hauseu (하우스) 1Hauseu (하우스) 2Hauseu (하우스) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 신반포로33길 27

Seoul Seocho-gu Sinbanpo-ro 33-gil 27

★ 3.8 (30)₩₩₩
  • Salad ₩25,000
  • Salad ₩22,000
  • Salad ₩18,000
  • Ori · duck dish ₩19,000
  • Deochibeibi peulleswi peurucheu (더치베이비 플레쉬 프루츠) ₩26,000
  • Deochibeibi peulleswi peurucheu & aiseukeurim (더치베이비 플레쉬 프루츠 & 아이스크림) ₩28,500
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Orijineolpaenkeikeuhauseu (오리지널팬케이크하우스) 1Orijineolpaenkeikeuhauseu (오리지널팬케이크하우스) 2Orijineolpaenkeikeuhauseu (오리지널팬케이크하우스) 3

11. Tombolla (톰볼라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Ý · 서울 서초구 서래로7길 16

Seoul Seocho-gu Seorae-ro 7-gil 16

★ 3.6 (64)₩₩₩
  • Bonggolleringgwine (봉골레링귀네) ₩28,500
  • Spaghetti ₩33,000
  • Bajilpeseuto saeuringgwine (바질페스토 새우링귀네) ₩29,000
  • Raguttalliattelle (라구딸리아뗄레) ₩27,000
  • Spaghetti ₩21,000
  • Spaghetti ₩34,000
Tombolla (톰볼라) 1Tombolla (톰볼라) 2Tombolla (톰볼라) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 서초구 바우뫼로 198

Seoul Seocho-gu Baumoe-ro 198

★ 2.4 (22)₩₩₩
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(L) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(L)) ₩31,900
  • Chijeu maekseu deobeul miteu hallapinyo(M) (치즈 맥스 더블 미트 할라피뇨(M)) ₩24,500
  • Burger ₩31,900
  • Burger ₩24,500
  • Pizza ₩27,900
  • Pizza ₩20,500
Domino's Pizza Yangjae (도미노피자 양재점) 1Domino's Pizza Yangjae (도미노피자 양재점) 2Domino's Pizza Yangjae (도미노피자 양재점) 3

13. Pusyu (푸슈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 방배로27길 8

Seoul Seocho-gu Bangbae-ro 27-gil 8

★ 4.7 (145)₩₩
  • Pasta ₩17,000
  • Bajilpeseutorajanya (바질페스토라자냐) ₩19,000
  • Salad ₩18,000
  • Pizza ₩17,000
  • Pungginyokki (풍기뇨끼) ₩18,000
  • Gajigaji (가지가지) ₩17,000
Pusyu (푸슈) 1Pusyu (푸슈) 2Pusyu (푸슈) 3

14. Pitjeriao (핏제리아오)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Ý · 서울 서초구 방배로13길 28

Seoul Seocho-gu Bangbae-ro 13-gil 28

★ 4.5 (24)₩₩
  • Pizza ₩29,000
  • Mareugeritta bupalla (마르게리따 부팔라) ₩20,900
  • Goreugonjolla (고르곤졸라) ₩19,900
  • O'pitja (오'핏자) ₩22,900
  • Buratina (부라티나) ₩28,900
  • Kwateuro sallumi (콰트로 살루미) ₩19,500
Pitjeriao (핏제리아오) 1Pitjeriao (핏제리아오) 2Pitjeriao (핏제리아오) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 남부순환로347길 101

Seoul Seocho-gu Nambusunhwan-ro 347-gil 101

★ 3.4 (16)₩₩
  • Chikin · Korean fried chicken ₩22,000
  • Toast ₩6,000
  • Yujeongnan egeuwa sawodou (유정란 에그와 사워도우) ₩10,000
  • Toast ₩18,000
  • Toast ₩19,000
  • Bik beuraeki (빅 브래키) ₩23,000
Haendeukeurapeuteu (핸드크라프트) 1Haendeukeurapeuteu (핸드크라프트) 2Haendeukeurapeuteu (핸드크라프트) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 반포대로 291

Seoul Seocho-gu Banpo-daero 291

★ 3.3 (12)₩₩
  • Ttukbaegi haesanmul tomato ringgwini (뚝배기 해산물 토마토 링귀니) ₩23,500
  • Rikotachijeugeurin peullaetbeuraedeu (리코타치즈그린 플랫브래드) ₩26,900
  • Salad ₩17,500
  • Salad ₩18,500
  • Salad ₩17,500
  • Salad ₩17,800
Eobanseupunbanpojeom (어반스푼반포점) 1Eobanseupunbanpojeom (어반스푼반포점) 2Eobanseupunbanpojeom (어반스푼반포점) 3

18. Waildeupeullawo (와일드플라워)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Món Âu · 서울 서초구 방배로26길 19

Seoul Seocho-gu Bangbae-ro 26-gil 19

★ 3.8 (66)₩₩₩
  • Chokoojingeo hanmariwa bori (초코오징어 한마리와 보리) ₩28,000
  • Sumbisori (숨비소리) ₩29,000
  • Pasta ₩29,000
  • Risotto ₩25,000
  • Seoul bonggolle (서울 봉골레) ₩24,000
  • Pasta ₩32,000
Waildeupeullawo (와일드플라워) 1Waildeupeullawo (와일드플라워) 2Waildeupeullawo (와일드플라워) 3

19. Machosyepeu (마초셰프)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 서울 서초구 서초대로25길 8

Seoul Seocho-gu Seocho-daero 25-gil 8

★ 4.0 (28)₩₩
  • Chikin · Korean fried chicken ₩14,500
  • Macho benedikteu (마초 베네딕트) ₩16,000
  • Beulluberi paenkeik (블루베리 팬케익) ₩16,500
  • Opeun omeullet (오픈 오믈렛) ₩13,000
  • Toast ₩16,500
  • Tteokbokki · spicy rice cakes ₩22,000
Đây là món gì?
  • Tteokbokki — Chewy rice cakes simmered in a sweet-and-spicy gochujang sauce — a classic street food.
Machosyepeu (마초셰프) 1Machosyepeu (마초셰프) 2Machosyepeu (마초셰프) 3

20. Royalmaensyeon (로얄맨션)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Âu · 서울 서초구 사평대로22길 9

Seoul Seocho-gu Sapyeong-daero 22-gil 9

₩₩₩
  • Steak ₩53,000
  • Pizza ₩27,500
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩27,500
  • Salad ₩19,000
  • Salad ₩27,500
  • Pizza ₩25,500
Royalmaensyeon (로얄맨션)

21. Mr. Pizza (미스터피자)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
미스터피자 · 서울 서초구 서초중앙로 224

Seoul Seocho-gu Seochojungang-ro 224

₩₩₩
  • TeuripeulolinwonM (트리플올인원M) ₩32,500
  • SeupesyeolkwateuroM (스페셜콰트로M) ₩32,500
  • KwateurochijeuM (콰트로치즈M) ₩30,500
  • SwirimpeugoldeuM (쉬림프골드M) ₩32,500
  • HapeuaenhapeuM (하프앤하프M) ₩32,500
  • PoteitogoldeuM (포테이토골드M) ₩31,500
Mr. Pizza (미스터피자) 1Mr. Pizza (미스터피자) 2Mr. Pizza (미스터피자) 3

22. Pijamol (피자몰)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
피자몰 · 서울 서초구 잠원로 51

Seoul Seocho-gu Jamwon-ro 51

★ 3.2 (75)₩₩
  • Pyeongilleonchi (평일런치) ₩12,900
  • Pyeongildineo (평일디너) ₩15,900
  • Jumal·gonghyuil (주말·공휴일) ₩17,900
  • Chodeunghaksaeng (초등학생) ₩9,900
  • Michwihakadong (미취학아동) ₩5,900
Pijamol (피자몰) 1Pijamol (피자몰) 2Pijamol (피자몰) 3

23. Kumppani (쿰빠니)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Pizza · 서울 서초구 마방로6길 37

Seoul Seocho-gu Mabang-ro 6-gil 37

★ 5.0 (24)₩₩
  • Kkotpineun mareugeritta (꽃피는 마르게리따) ₩14,900
  • Goreugonjolla (고르곤졸라) ₩18,000
  • Pabarotiui norae(peperonipija) (파바로티의 노래(페페로니피자)) ₩19,000
  • Goheuui haebaragi(siteuronpija) (고흐의 해바라기(시트론피자)) ₩19,000
  • Romaui hyuil(rukkollapija) (로마의 휴일(루꼴라피자)) ₩22,000
  • Pizza ₩23,000
Kumppani (쿰빠니) 1Kumppani (쿰빠니) 2Kumppani (쿰빠니) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.