Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Busan

10 quán Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Baekeokkeopi busanyeokjeom (백억커피 부산역점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

백억커피 · 부산 동구 중앙대로 185

Busan Dong-gu Jungang-daero 185

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Baekeokkeopi busanyeokjeom (백억커피 부산역점) 1

3. Uridongne168 (우리동네168)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 수정동로 20

Busan Dong-gu Sujeongdong-ro 20

₩
  • Yogeoberi (요거베리) ₩6,500
  • Yogeo orenji (요거 오렌지) ₩6,500
  • Yogeo jamong (요거 자몽) ₩6,500
  • Yogeo ttalgi (요거 딸기) ₩6,500
  • Yogeo podo (요거 포도) ₩6,500
  • Yogeo kiwi (요거 키위) ₩6,500
Uridongne168 (우리동네168) 1Uridongne168 (우리동네168) 2Uridongne168 (우리동네168) 3

4. Ediya Coffee Chainataun (이디야 차이나타운점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 중앙대로179번길 9

Busan Dong-gu Jungangdaero179beon-gil 9

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Chainataun (이디야 차이나타운점) 1Ediya Coffee Chainataun (이디야 차이나타운점) 2

6. Kape pyeonan (카페 편안)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 증산북로13번길 6

Busan Dong-gu Jeungsanbungno13beon-gil 6

★ 4.6 (28)₩
  • Sinamontteureudeullo (시나몬뜨르들로) ₩5,500
  • Amondeutteureudeullo (아몬드뜨르들로) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Peulleintteureudeullo (플레인뜨르들로) ₩5,000
Kape pyeonan (카페 편안) 1Kape pyeonan (카페 편안) 2Kape pyeonan (카페 편안) 3

7. Angkkodabang (앙꼬다방)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 동구 수정중로38번길 18

Busan Dong-gu Sujeongjungno38beon-gil 18

₩
  • Smoothie ₩4,000
  • Smoothie ₩4,000
  • Smoothie ₩4,000
  • Smoothie ₩4,000
  • Smoothie ₩4,000
  • Shake ₩4,500
Angkkodabang (앙꼬다방) 1

8. Meonseukeopi (먼스커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 범일로 125

Busan Dong-gu Beomil-ro 125

  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Pepeominteu (페퍼민트)
  • Kaemomail (캐모마일)
  • Cafe · coffee & drinks

9. Hasamdongkeopi beomiljeom (하삼동커피 범일점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

하삼동커피 · 부산 동구 범일로102번길 7

Busan Dong-gu Beomillo102beon-gil 7

★ 3.2 (16)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Himallaya(sogeumkeopi) (히말라야(소금커피))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Hasamdongkeopi beomiljeom (하삼동커피 범일점) 1

10. Gabaetaro (가배타로)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 진성로9번길 1

Busan Dong-gu Jinseongno9beon-gil 1

  • Choko (초코)
  • Beigeul (베이글)
  • Keurokeumusyu (크로크무슈)
  • Keurimkaseutera (크림카스테라)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.