Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Busan

10 quán Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Beikeubaek (베이크백)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 동구 초량중로 53

Busan Dong-gu Choryangjung-ro 53

4.2 (166)
  • Hallamanggo (한라망고) ₩4,000
  • Merongkeukeu (메롱크크) ₩4,000
  • Beriberi (베리베리) ₩4,000
  • Peullein (플레인) ₩4,000
  • Bajiltomato (바질토마토) ₩4,000
  • Hoguma (호구마) ₩4,000
Beikeubaek (베이크백) 1Beikeubaek (베이크백) 2Beikeubaek (베이크백) 3

3. Uridongne168 (우리동네168)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 수정동로 20

Busan Dong-gu Sujeongdong-ro 20

  • Yogeoberi (요거베리) ₩6,500
  • Yogeo orenji (요거 오렌지) ₩6,500
  • Yogeo jamong (요거 자몽) ₩6,500
  • Yogeo ttalgi (요거 딸기) ₩6,500
  • Yogeo podo (요거 포도) ₩6,500
  • Yogeo kiwi (요거 키위) ₩6,500
Uridongne168 (우리동네168) 1Uridongne168 (우리동네168) 2Uridongne168 (우리동네168) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 중앙대로179번길 9

Busan Dong-gu Jungangdaero179beon-gil 9

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya chainataunjeom (이디야 차이나타운점) 1Idiya chainataunjeom (이디야 차이나타운점) 2

6. Kape pyeonan (카페 편안)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 증산북로13번길 6

Busan Dong-gu Jeungsanbungno13beon-gil 6

4.6 (28)
  • Sinamontteureudeullo (시나몬뜨르들로) ₩5,500
  • Amondeutteureudeullo (아몬드뜨르들로) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Peulleintteureudeullo (플레인뜨르들로) ₩5,000
Kape pyeonan (카페 편안) 1Kape pyeonan (카페 편안) 2Kape pyeonan (카페 편안) 3

10. Gabaetaro (가배타로)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 동구 진성로9번길 1

Busan Dong-gu Jinseongno9beon-gil 1

  • Choko (초코)
  • Beigeul (베이글)
  • Keurokeumusyu (크로크무슈)
  • Keurimkaseutera (크림카스테라)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
Gabaetaro (가배타로)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.