Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Haeundae-gu, Busan

12 quán Cà phê & Bánh ở Haeundae-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Paradaiseu (파라다이스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 부산 해운대구 해운대해변로 296

Busan Haeundae-gu Haeundaehaebyeon-ro 296

4.5 (10)
  • Yogurt ₩9,000
  • Aepeul sinamon (애플 시나몬) ₩7,500
  • Nokcha chokollit (녹차 초콜릿) ₩8,000
  • Deo remon (더 레몬) ₩8,000
  • Tiramisu (티라미수) ₩8,500
Paradaiseu (파라다이스) 1Paradaiseu (파라다이스) 2Paradaiseu (파라다이스) 3

2. Opseu (옵스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 부산 해운대구 중동1로 31

Busan Haeundae-gu Jungdong1-ro 31

3.3 (231)
  • Malcharolkeik(seonmulyong) (말차롤케익(선물용)) ₩22,000
  • Beurauni(1ea) (브라우니(1ea)) ₩2,600
  • Dakuajeu(1ea) (다쿠아즈(1ea)) ₩2,700
  • Keurimchijeu deniswi (크림치즈 데니쉬) ₩3,900
  • Bakery ₩5,600
  • Kukiseteu S (쿠키세트 S) ₩32,000
Opseu (옵스) 1Opseu (옵스) 2Opseu (옵스) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 해운대구 해운대해변로 329-6

Busan Haeundae-gu Haeundaehaebyeon-ro 329-6

4.5 (188)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩5,000
  • Juk · rice porridge ₩5,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,000
  • Daechucha (대추차) ₩5,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩5,000
  • Yujacha (유자차) ₩5,000
Haeundaeyennalpatbingsu (해운대옛날팥빙수) 1Haeundaeyennalpatbingsu (해운대옛날팥빙수) 2Haeundaeyennalpatbingsu (해운대옛날팥빙수) 3

5. Ruaaentigeuri (루아앤티그리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 해운대구 청사포로67번길 99

Busan Haeundae-gu Cheongsaporo67beon-gil 99

3.7 (79)
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Mokakeureme (모카크레메) ₩8,000
  • Berisseollaijeu (베리썬라이즈) ₩10,000
  • Kakaoseonset (카카오선셋) ₩10,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Keurua C'LUA (크루아 C'LUA) ₩8,500
Ruaaentigeuri (루아앤티그리) 1Ruaaentigeuri (루아앤티그리) 2Ruaaentigeuri (루아앤티그리) 3

6. Borie (보리에)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 해운대구 동백로 52

Busan Haeundae-gu Dongbaek-ro 52

3.3 (12)
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,400
  • Cappuccino ₩6,000
Borie (보리에) 1Borie (보리에) 2Borie (보리에) 3

8. Kape051 (카페051)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

카페051 · 부산 해운대구 해운대로469번길 110

Busan Haeundae-gu Haeundaero469beon-gil 110

  • Remonpeureso seupakeulling (레몬프레소 스파클링)
  • Remonpeureso (레몬프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Kape051 (카페051) 1Kape051 (카페051) 2Kape051 (카페051) 3

9. Tenpeosenteu (텐퍼센트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 해운대구 중동2로 8

Busan Haeundae-gu Jungdong2-ro 8

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteu (텐퍼센트) 1Tenpeosenteu (텐퍼센트) 2Tenpeosenteu (텐퍼센트) 3

10. Gil (길)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 해운대구 좌동순환로 436

Busan Haeundae-gu Jwadongsunhwan-ro 436

4.9 (14)
  • Cappuccino ₩5,500
  • Haendeudeurip (핸드드립)
  • Flat white ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Ganeun gile han jan namabiru (가는 길에 한 잔 나마비루) ₩7,900
Gil (길) 1Gil (길) 2Gil (길) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.