Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Yeonje-gu, Busan

516 quán ăn địa phương ở Yeonje-gu, Busan (trong đó 4 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 14 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 516 quán).

1. Hadongjip (하동집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cơm canh · 부산 연제구 고분로 232

Busan Yeonje-gu Gobun-ro 232

★ 3.7 (83)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
  • Gukbap · rice in soup ₩10,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩40,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩13,000
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 1Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 2Gyeongjubakgagukbap (경주박가국밥) 3

3. Samnakhadongjaecheopguk (삼락하동재첩국)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Gaemijip (개미집)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 연제구 법원로16번길 24

Busan Yeonje-gu Beopwollo16beon-gil 24

₩₩
  • Nakgopsaebokeum (낙곱새볶음) ₩15,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩13,000
  • Naksaebokeum (낙새볶음) ₩14,000
  • Nakgopbokeum (낙곱볶음) ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩7,000
  • Jeon · savory pancake ₩7,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Gaemijip (개미집) 1Gaemijip (개미집) 2Gaemijip (개미집) 3

5. Urimjeong (우림정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 연제구 연제로 33

Busan Yeonje-gu Yeonje-ro 33

★ 3.9 (13)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩15,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables
  • Ureok · rockfish sashimi ₩20,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩20,000
  • Gyeoulsaengdaegutang (겨울생대구탕) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Naksigogihoetjip (낚시고기횟집) 1Naksigogihoetjip (낚시고기횟집) 2Naksigogihoetjip (낚시고기횟집) 3

7. Seokjeong (석정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Chwiwon (취원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 부산 연제구 신촌로 38-3

Busan Yeonje-gu Sinchon-ro 38-3

  • Japchaebap (잡채밥)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Giseumyeon (기스면)
  • Jjamppong · spicy seafood noodles
  • Rajogi (라조기)
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 부산 연제구 중앙천로 4

Busan Yeonje-gu Jungangcheon-ro 4

★ 4.5 (26)₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩10,000
  • Doenjang-jjigae · soybean-paste stew ₩9,000
  • Dwaejiyangnyeomgogi (galbi) (1in) (돼지양념고기 (갈비) (1인)) ₩10,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩9,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩5,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Doenjang-jjigae — A savory stew of fermented soybean paste with tofu and vegetables.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Sinsadongsutbulgalbi (신사동숯불갈비) 1Sinsadongsutbulgalbi (신사동숯불갈비) 2Sinsadongsutbulgalbi (신사동숯불갈비) 3

10. Joeunhoetjip (조은횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 77 lượt công chức ghé

Sashimi · 부산 연제구 연수로11번길 118

Busan Yeonje-gu Yeonsuro11beon-gil 118

₩₩
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩15,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩17,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩19,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩20,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Joeunhoetjip (조은횟집) 1

11. Bonga (본가)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 부산 연제구 월드컵대로111번길 10

Busan Yeonje-gu Woldeukeopdaero111beon-gil 10

★ 3.4 (25)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩30,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩6,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩15,000
  • Bibim-naengmyeon · spicy cold noodles ₩6,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibim-naengmyeon — Chilled buckwheat noodles tossed in a spicy-sweet gochujang sauce.
Bonga (본가) 1Bonga (본가) 2Bonga (본가) 3

12. Mannagamjatang (맛나감자탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Canh xương khoai · 부산 연제구 중앙대로1150번길 41

Busan Yeonje-gu Jungangdaero1150beon-gil 41

₩₩₩
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩47,000
  • Pork-bone hangover soup ₩10,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩31,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩39,000
  • Gamjatang · pork-bone & potato stew ₩24,000
  • Manna mokppyeojjim keopeul (맛나 목뼈찜 커플) ₩32,000
Đây là món gì?
  • Gamjatang — A spicy stew of pork spine and potatoes, rich and warming, shared from one pot.

13. Beotkkotseusi (벚꽃스시)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 46 lượt công chức ghé

Sushi & roll · 부산 연제구 중앙천로 7

Busan Yeonje-gu Jungangcheon-ro 7

★ 4.4 (12)₩₩
  • JeomsimteukseonA (점심특선A) ₩13,000
  • JeomsimteukseonB (점심특선B) ₩15,000
  • JeomsimteukseonC (점심특선C) ₩17,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩13,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Beotkkotseusi (벚꽃스시) 1

14. Donpunggak (돈풍각)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 연제구 시청로32번길 29

Busan Yeonje-gu Sicheongno32beon-gil 29

₩₩
  • Donmodum (돈모둠) ₩53,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩35,000
  • Hangjeongsal · grilled pork jowl ₩15,000
  • Gabrisal · grilled pork loin cap ₩15,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩14,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩15,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
Donpunggak (돈풍각) 1Donpunggak (돈풍각) 2Donpunggak (돈풍각) 3

15. Yuntaegeumbokguk (윤태금복국)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 부산 연제구 월드컵대로145번길 29

Busan Yeonje-gu Woldeukeopdaero145beon-gil 29

₩₩₩
  • Bok-suyuk · boiled pufferfish slices ₩35,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩16,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩37,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Bok-bulgogi — Pufferfish (bok) stir-fried with vegetables in a spicy sauce — fish, not beef. Pufferfish is prepared by licensed chefs.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

16. Togokjeong (토곡정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 부산 연제구 토곡로 7

Busan Yeonje-gu Togok-ro 7

★ 4.0 (26)₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩165,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩125,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩99,000
  • Saenggogi · fresh meat (in some places served raw — ask) ₩60,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩15,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Saenggogi — Means fresh (never-frozen) meat; at some places, especially in Daegu, it is raw beef — ask before ordering.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Togokjeong (토곡정) 1Togokjeong (토곡정) 2Togokjeong (토곡정) 3

17. Morihyang (모리향)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Pungmi (풍미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 부산 연제구 거제대로178번길 67

Busan Yeonje-gu Geojedaero178beon-gil 67

₩₩₩
  • Course meal ₩40,000
  • Course meal ₩35,000
  • Course meal ₩30,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩20,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Katsu & udon · 부산 연제구 중앙천로 21

Busan Yeonje-gu Jungangcheon-ro 21

★ 4.7 (13)₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Chijeurol kkaseu (치즈롤 까스) ₩12,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
  • Donkatsu · pork cutlet ₩14,500
  • Saengseonkkaseu (생선까스) ₩11,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuradeomomildonkkaseu (브라더모밀돈까스) 1Beuradeomomildonkkaseu (브라더모밀돈까스) 2Beuradeomomildonkkaseu (브라더모밀돈까스) 3

20. Ungjinkowei (웅진코웨이)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.