Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Suyeong-gu, Busan

65 quán Cà phê & Bánh ở Suyeong-gu, Busan, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 65 quán).

2. Opseu (옵스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 부산 수영구 황령대로489번길 37

Busan Suyeong-gu Hwangnyeongdaero489beon-gil 37

2.4 (85)
  • Jeon · savory pancake ₩2,400
  • Keurimchijeu deniswi (크림치즈 데니쉬) ₩3,900
  • Chijeumanju (1EA) (치즈만주 (1EA)) ₩2,200
  • Pudingdeniswi(1EA) (푸딩데니쉬(1EA)) ₩3,600
  • Kukiseteu S (쿠키세트 S) ₩32,000
Đây là món gì?
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Opseu (옵스) 1Opseu (옵스) 2Opseu (옵스) 3

4. Hongokdang (홍옥당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 수영구 남천동로108번길 49

Busan Suyeong-gu Namcheondongno108beon-gil 49

3.9 (42)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩9,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩9,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Hongokdang (홍옥당) 1Hongokdang (홍옥당) 2Hongokdang (홍옥당) 3

5. Kapekaebin (카페캐빈)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 좌수영로101번길 22

Busan Suyeong-gu Jwasuyeongno101beon-gil 22

4.0 (16)
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapekaebin (카페캐빈) 1Kapekaebin (카페캐빈) 2Kapekaebin (카페캐빈) 3

6. Aildeubeullu (아일드블루)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 광안해변로 125

Busan Suyeong-gu Gwanganhaebyeon-ro 125

4.2 (85)
  • Aepeul eolgeureiti (애플 얼그레이티) ₩5,000
  • Remoncha (레몬차) ₩5,000
  • Kaemomail (캐모마일) ₩5,000
  • Pichiti (피치티) ₩5,500
  • Dakumajeu (다쿠마즈) ₩2,900
  • Smoothie ₩7,000
Aildeubeullu (아일드블루) 1Aildeubeullu (아일드블루) 2Aildeubeullu (아일드블루) 3

8. Hobakgage (호박가게)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 부산 수영구 광남로48번길 21

Busan Suyeong-gu Gwangnamno48beon-gil 21

4.2 (77)
  • Hobak injeolmi(so) (호박 인절미(소)) ₩4,000
  • Hobak injeolmi(dae) (호박 인절미(대)) ₩25,000
  • Hobak injeolmi(jung) (호박 인절미(중)) ₩7,000
  • Hobakuyu350ml (호박우유350ml) ₩4,500
  • Danhobakuyu 250ml (단호박우유 250ml) ₩3,500
Hobakgage (호박가게) 1Hobakgage (호박가게) 2Hobakgage (호박가게) 3

10. Etari (에타리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 광안해변로279번길 25

Busan Suyeong-gu Gwanganhaebyeollo279beon-gil 25

4.6 (115)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Etari (에타리) 1Etari (에타리) 2Etari (에타리) 3

12. Sunssalppang (순쌀빵)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 수영구 광안해변로 122

Busan Suyeong-gu Gwanganhaebyeon-ro 122

3.1 (42)
  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Sunssalppang (순쌀빵) 1Sunssalppang (순쌀빵) 2Sunssalppang (순쌀빵) 3

14. Kutapamteraseu (쿠타팜테라스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 광안해변로 153-1

Busan Suyeong-gu Gwanganhaebyeon-ro 153-1

₩₩
  • Aegyeondongbanganeung (애견동반가능)
  • Gwangalli gwangandaegyoosyeonbyu (광안리 광안대교오션뷰)
  • Nasigoraeng (나시고랭) ₩14,500
  • Pasta ₩14,500
  • Migoraeng (미고랭) ₩14,500
  • Chikin · Korean fried chicken ₩18,000
Kutapamteraseu (쿠타팜테라스) 1Kutapamteraseu (쿠타팜테라스) 2Kutapamteraseu (쿠타팜테라스) 3

17. Hongikdang (홍익당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 부산 수영구 광안해변로326번길 31

Busan Suyeong-gu Gwanganhaebyeollo326beon-gil 31

4.7 (37)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Ruiboseu (루이보스) ₩3,500
  • Kaemomail (캐모마일) ₩3,500
Hongikdang (홍익당) 1Hongikdang (홍익당) 2Hongikdang (홍익당) 3

18. Tenpeosenteu (텐퍼센트)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

텐퍼센트커피 · 부산 수영구 수영로666번길 6

Busan Suyeong-gu Suyeongno666beon-gil 6

  • Cafe · coffee & drinks
  • Soltideumilkeukaramel(only iced) (솔티드밀크카라멜(only iced))
  • Cafe · coffee & drinks
  • Espresso
  • Syokollapeureso (쇼콜라프레소)
  • Cafe · coffee & drinks
Tenpeosenteu (텐퍼센트) 1Tenpeosenteu (텐퍼센트) 2Tenpeosenteu (텐퍼센트) 3

19. Mallangjei (말랑제이)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 광안로21번길 43

Busan Suyeong-gu Gwangallo21beon-gil 43

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Sandwich ₩5,900
Mallangjei (말랑제이)ví dụ

21. Nossikeopi (노씨커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 광일로 11

Busan Suyeong-gu Gwangil-ro 11

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cake ₩6,500
  • Croffle · croissant waffle ₩6,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Nossikeopi (노씨커피) 1Nossikeopi (노씨커피) 2Nossikeopi (노씨커피) 3

22. Ekotopia (에코토피아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 수영로408번길 30-6

Busan Suyeong-gu Suyeongno408beon-gil 30-6

3.8 (18)₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Steak ₩18,000
  • Spaghetti ₩18,000
  • Eko kare (에코 카레) ₩10,000
  • Beurokolli beoseot deopbap (브로콜리 버섯 덮밥) ₩12,000
  • Chaeso geuratang (채소 그라탕) ₩18,000
Đây là món gì?
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Ekotopia (에코토피아) 1Ekotopia (에코토피아) 2Ekotopia (에코토피아) 3

24. Kapedeurie (카페드리에)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 부산 수영구 수영로521번길 51

Busan Suyeong-gu Suyeongno521beon-gil 51

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Smoothie ₩5,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Kapedeurie (카페드리에)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.