Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Buk-gu, Daegu

1,321 quán ăn địa phương ở Buk-gu, Daegu (trong đó 24 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền157891011121418
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 10 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,321 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 75 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 대구 북구 원대로 113

Daegu Buk-gu Won-daero 113

₩₩
  • Daseulgitojangtang (다슬기토장탕) ₩11,000
  • Chueotang · loach soup ₩10,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩11,000
  • Chueotang · loach soup ₩13,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩11,000
Đây là món gì?
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Choejeongjabaengnyeonsikdang (최정자백년식당) 1Choejeongjabaengnyeonsikdang (최정자백년식당) 2Choejeongjabaengnyeonsikdang (최정자백년식당) 3

2. Haegeumgang (해금강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Daechanggadeun (대창가든)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Daechanggadeun (대창가든)ví dụ

4. Dongbong (동봉)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Gangwondojip (강원도집)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Vịt · 대구 북구 학정로 539

Daegu Buk-gu Hakjeong-ro 539

4.5 (14)₩₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩27,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩25,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩11,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩10,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩17,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Gangwondojip (강원도집) 1Gangwondojip (강원도집) 2Gangwondojip (강원도집) 3

6. Yewon (예원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 184 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Gammijeong (감미정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 178 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 대구 북구 옥산로9길 25

Daegu Buk-gu Oksan-ro 9-gil 25

₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩9,000
  • Naksaebokeum (낙새볶음) ₩11,000
  • Nakgopbokeum (낙곱볶음) ₩12,000
  • Nakgopsae (낙곱새) ₩14,000
  • Jeongol · hot pot ₩10,000
Gammijeong (감미정) 1

8. Gamposaengmilbok (감포생밀복)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 146 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 대구 북구 침산남로7길 2-1

Daegu Buk-gu Chimsannam-ro 7-gil 2-1

₩₩
  • Milboktang (1inbun) (밀복탕 (1인분)) ₩19,000
  • Milbokjiri (1inbun) (밀복지리 (1인분)) ₩20,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩19,000
  • Agujiri (1inbun) (아구지리 (1인분)) ₩19,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩30,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Gamposaengmilbok (감포생밀복) 1Gamposaengmilbok (감포생밀복) 2

9. Changmigogitjip (창미고깃집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 114 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 대구 북구 오봉로 13

Daegu Buk-gu Obong-ro 13

₩₩
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩16,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩25,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩24,000
  • Modeumgui(400g) (모듬구이(400g)) ₩68,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩18,000
  • Fresh grilled pork belly ₩11,000
Đây là món gì?
  • HanjeongsikA full Korean course meal of many small side dishes served together.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Changmigogitjip (창미고깃집) 1

10. Daeujokbal (대우족발)

Xác thực kép
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Chân giò & Thịt luộc · 대구 북구 중앙대로 509-1

Daegu Buk-gu Jungang-daero 509-1

3.3 (23)₩₩₩
  • 📺 6 O'Clock My Hometown (KBS)
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩32,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩37,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩43,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩38,000
  • Jokbal · braised pig's trotters ₩45,000
  • Jaengbanguksu(dae) (쟁반국수(대)) ₩16,000
Đây là món gì?
  • JokbalPig's trotters braised in soy sauce and spices until tender, sliced and served warm or cold.
Daeujokbal (대우족발) 1Daeujokbal (대우족발) 2Daeujokbal (대우족발) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 89 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sushi & roll · 대구 북구 침산남로19길 9

Daegu Buk-gu Chimsannam-ro 19-gil 9

  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Chobap · sushi
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
Đây là món gì?
  • ChobapSushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Donggyeonghoechobap (동경회초밥) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 87 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 대구 북구 원대로23길 11

Daegu Buk-gu Won-daero 23-gil 11

4.3 (14)₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩12,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩13,000
  • Ojingeobindaetteok 1jang (오징어빈대떡 1장) ₩7,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩13,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩22,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩15,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • SundaeKorean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
Deungpureunsaengseonjip (등푸른생선집) 1Deungpureunsaengseonjip (등푸른생선집) 2Deungpureunsaengseonjip (등푸른생선집) 3

13. Donggyeong (동경)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 86 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Byeokgangmulhoe (벽강물회)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 81 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 대구 북구 침산남로 62

Daegu Buk-gu Chimsannam-ro 62

3.0 (22)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩25,000
  • Nongeo · sea bass sashimi ₩25,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩16,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩25,000
  • Chamdom(1in) (참돔(1인)) ₩25,000
Đây là món gì?
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Byeokgangmulhoe (벽강물회) 1Byeokgangmulhoe (벽강물회) 2Byeokgangmulhoe (벽강물회) 3

15. Bonjeonsikdang (본전식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Bonjeonsikdang (본전식당)ví dụ

16. Jeongipum (정이품)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Oreum (오름)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 220 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Bongajangsuchon (본가장수촌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 65 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
본가장수촌 · 대구 북구 원대로 70

Daegu Buk-gu Won-daero 70

₩₩₩
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩59,000
  • Dak-baeksuk · whole chicken simmered in a clear broth ₩64,000
  • Ori · duck dish ₩75,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩18,000
  • Ori · duck dish ₩64,000
  • Jeon · savory pancake ₩35,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • JeonSavory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Bongajangsuchon (본가장수촌) 1Bongajangsuchon (본가장수촌) 2

19. Beullumulleseutorang (블루문레스토랑)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Beonggeulbeonggeuljjimgalbi (벙글벙글찜갈비)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.