Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dalseo-gu, Daegu

32 quán Cà phê & Bánh ở Dalseo-gu, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 달서구 구마로 207-2

Daegu Dalseo-gu Guma-ro 207-2

3.3 (19)
  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopi seongdangjeomoe 1 (핸즈커피 성당점외 1) 1Haenjeukeopi seongdangjeomoe 1 (핸즈커피 성당점외 1) 2Haenjeukeopi seongdangjeomoe 1 (핸즈커피 성당점외 1) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달서구 조암남로32길 24

Daegu Dalseo-gu Joamnam-ro 32-gil 24

4.2 (44)
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Amondeukeurim (아몬드크림) ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,800
Seuteibeulmomeonteu wolbaejeomoe 1 (스테이블모먼트 월배점외 1) 1Seuteibeulmomeonteu wolbaejeomoe 1 (스테이블모먼트 월배점외 1) 2Seuteibeulmomeonteu wolbaejeomoe 1 (스테이블모먼트 월배점외 1) 3

9. Owoluiachim (오월의아침)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 달서구 상인서로 8-5

Daegu Dalseo-gu Sanginseo-ro 8-5

3.5 (11)
  • Uyu (우유) ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Caramel macchiato ₩4,800
Owoluiachim (오월의아침) 1Owoluiachim (오월의아침) 2

10. Yechan (예찬)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달서구 상화북로 221

Daegu Dalseo-gu Sanghwabuk-ro 221

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Yechan (예찬) 1

12. Beri365 (베리365)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 달서구 조암남로32길 40

Daegu Dalseo-gu Joamnam-ro 32-gil 40

₩₩₩
  • Cake ₩34,000
  • Cake ₩28,000
  • Cake ₩40,000
  • Cake ₩28,000
  • Cake ₩27,000
  • Cake ₩25,000
Beri365 (베리365) 1

13. Deilli (데일리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 달서구 장기로 167

Daegu Dalseo-gu Janggi-ro 167

  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Caramel macchiato ₩4,000
Deilli (데일리)ví dụ

14. Ihye (이혜)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 달서구 달구벌대로332길 21

Daegu Dalseo-gu Dalgubeol-daero 332-gil 21

  • Cake
  • Jjondeukkuki(masimelloukuki) (쫀득쿠키(마시멜로우쿠키))
  • Guumgwaja (구움과자)
  • Cake
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cold brew ₩3,500
Ihye (이혜) 1Ihye (이혜) 2Ihye (이혜) 3

16. Kuumki (쿠움키)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 달서구 학산로 172

Daegu Dalseo-gu Haksan-ro 172

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Kuumki (쿠움키) 1Kuumki (쿠움키) 2Kuumki (쿠움키) 3

17. Weibeukol (웨이브콜)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대구 달서구 파도고개로 115

Daegu Dalseo-gu Padogogae-ro 115

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Weibeukol (웨이브콜) 1Weibeukol (웨이브콜) 2Weibeukol (웨이브콜) 3

19. Hojakjil (호작질)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달서구 월배로68길 42

Daegu Dalseo-gu Wolbae-ro 68-gil 42

4.2 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cold brew ₩4,000
  • Cold brew ₩4,500
Hojakjil (호작질) 1Hojakjil (호작질) 2Hojakjil (호작질) 3

20. Moltaoe 2 (몰타외 2)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달서구 서당로7길 39-4

Daegu Dalseo-gu Seodang-ro 7-gil 39-4

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,500
Moltaoe 2 (몰타외 2) 1Moltaoe 2 (몰타외 2) 2Moltaoe 2 (몰타외 2) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 달서구 조암로 20

Daegu Dalseo-gu Joam-ro 20

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Oldeumonteu beigeul daegusinwolseongjeom (올드몬트 베이글 대구신월성점)ví dụ

23. Ppanggumneunnamja (빵굽는남자)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 달서구 송현동길 11

Daegu Dalseo-gu Songhyeondong-gil 11

4.5 (15)
  • Biseukitsyu (비스킷슈) ₩1,200
  • Mutjimakon (묻지마콘) ₩1,500
  • Bakery ₩3,800
  • Pamasankeurimchijeu (파마산크림치즈) ₩1,800
  • Chyureoseu (츄러스) ₩2,000
Ppanggumneunnamja (빵굽는남자)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.