Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dalseong-gun, Daegu

146 quán Cà phê & Bánh ở Dalseong-gun, Daegu, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 146 quán).

1. Beuredeubaba (브레드바바)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 대구 달성군 가창면 헐티로 1289

Daegu Dalseong-gun Gachang-myeon Heolti-ro 1289

4.4 (17)
  • Espresso ₩4,800
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Beuredeubaba (브레드바바) 1Beuredeubaba (브레드바바) 2Beuredeubaba (브레드바바) 3

2. Tagakeopi (타가커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 논공읍 달성군청로 65

Daegu Dalseong-gun Nongong-eup Dalseongguncheong-ro 65

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cappuccino ₩4,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Smoothie ₩5,000
Tagakeopi (타가커피)ví dụ

5. Kapepeullok (카페플록)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 현풍읍 현풍동로 157

Daegu Dalseong-gun Hyeonpung-eup Hyeonpungdong-ro 157

  • Peulloksyupeneo (플록슈페너) ₩6,800
  • Heukimja syupeneo (흑임자 슈페너) ₩6,500
  • Banilla syupeneo (바닐라 슈페너) ₩6,500
  • Esopeureso (에소프레소) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapepeullok (카페플록) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 옥포읍 돌미로 73

Daegu Dalseong-gun Okpo-eup Dolmi-ro 73

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi daeguokpojeom (이디야커피 대구옥포점) 1

8. Punggyeong (풍경)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 달성군 다사읍 다사로109길 75

Daegu Dalseong-gun Dasa-eup Dasa-ro 109-gil 75

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sandwich ₩6,000
  • Yangsongikeurim seupeu (양송이크림 스프) ₩7,000
  • Ssuk injeolmi swipon sando (쑥 인절미 쉬폰 산도) ₩5,900
  • Orenji swipon sando (오렌지 쉬폰 산도) ₩5,700
  • Ori · duck dish ₩3,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Punggyeong (풍경) 1Punggyeong (풍경) 2Punggyeong (풍경) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 달성군 옥포읍 옥포로 313

Daegu Dalseong-gun Okpo-eup Okpo-ro 313

3.2 (17)
  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopisonghaegongwonjeom (핸즈커피송해공원점) 1Haenjeukeopisonghaegongwonjeom (핸즈커피송해공원점) 2Haenjeukeopisonghaegongwonjeom (핸즈커피송해공원점) 3

10. Solteu (솔트)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 화원읍 성천로 5

Daegu Dalseong-gun Hwawon-eup Seongcheon-ro 5

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Solteu (솔트) 1Solteu (솔트) 2Solteu (솔트) 3

11. Enellio (엔엘리오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 논공읍 비슬로 1137

Daegu Dalseong-gun Nongong-eup Biseul-ro 1137

3.9 (20)
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
Enellio (엔엘리오) 1Enellio (엔엘리오) 2Enellio (엔엘리오) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 화원읍 비슬로 2593

Daegu Dalseong-gun Hwawon-eup Biseul-ro 2593

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya daeguhyeonpungnojeom (이디야 대구현풍로점) 1Idiya daeguhyeonpungnojeom (이디야 대구현풍로점) 2Idiya daeguhyeonpungnojeom (이디야 대구현풍로점) 3

13. Haenjeukeopi (핸즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 달성군 다사읍 달구벌대로109길 22

Daegu Dalseong-gun Dasa-eup Dalgubeol-daero 109-gil 22

  • Rongbeullaek (롱블랙) ₩5,000
  • Haendeudeurip (핸드드립)
  • Cappuccino ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Milkeuti (밀크티) ₩6,300
Haenjeukeopi (핸즈커피) 1Haenjeukeopi (핸즈커피) 2Haenjeukeopi (핸즈커피) 3

14. Kaperibeo (카페리버)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 달성군 다사읍 달구벌대로92길 106

Daegu Dalseong-gun Dasa-eup Dalgubeol-daero 92-gil 106

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Boksunga aiseuti (복숭아 아이스티) ₩4,500
Kaperibeo (카페리버) 1Kaperibeo (카페리버) 2Kaperibeo (카페리버) 3

15. Seullouseuton (슬로우스톤)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 대구 달성군 유가읍 휴양림길 109

Daegu Dalseong-gun Yuga-eup Hyuyangnim-gil 109

4.7 (36)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Affogato ₩7,500
Seullouseuton (슬로우스톤) 1Seullouseuton (슬로우스톤) 2Seullouseuton (슬로우스톤) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

핸즈커피 · 대구 달성군 옥포읍 돌미상업로1길 21-22

Daegu Dalseong-gun Okpo-eup Dolmisangeop-ro 1-gil 21-22

  • Etiopia duwancho naechureol G1 (에티오피아 두완초 내추럴 G1) ₩7,500
  • Kenya nieri AA TOP (케냐 니에리 AA TOP) ₩7,000
  • Etiopia igachepeu gedep uri G1 (에티오피아 이가체프 게뎁 우리 G1) ₩6,500
  • Kollombia santandereu tipika (콜롬비아 산탄데르 티피카) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Rongbeullaek (롱블랙)
Haenjeukeopiokpojeom (핸즈커피옥포점) 1Haenjeukeopiokpojeom (핸즈커피옥포점) 2Haenjeukeopiokpojeom (핸즈커피옥포점) 3

18. Majikaunti (마지카운티)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 옥포읍 용연사길 105

Daegu Dalseong-gun Okpo-eup Yongyeonsa-gil 105

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cappuccino ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Majikaunti (마지카운티) 1Majikaunti (마지카운티) 2Majikaunti (마지카운티) 3

19. Myoun (묘운)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 하빈면 육신사길 34

Daegu Dalseong-gun Habin-myeon Yuksinsa-gil 34

3.6 (118)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Guunchaltteok (구운찰떡) ₩6,000
  • Konchijeujeolpyeon (콘치즈절편) ₩9,000
  • Cake ₩10,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Myoun (묘운) 1Myoun (묘운) 2Myoun (묘운) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

하삼동커피 · 대구 달성군 다사읍 매곡로12길 22

Daegu Dalseong-gun Dasa-eup Maegok-ro 12-gil 22

  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,100
  • Himallaya (히말라야) ₩3,700
Hasamdong dasayeokhilseuteiteujeom (하삼동 다사역힐스테이트점) 1Hasamdong dasayeokhilseuteiteujeom (하삼동 다사역힐스테이트점) 2

22. Mereuhenkape (메르헨카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Bánh · 대구 달성군 논공읍 성산로 1281

Daegu Dalseong-gun Nongong-eup Seongsan-ro 1281

3.2 (11)
  • Cheongpodoseulleoswi (청포도슬러쉬) ₩7,000
  • Smoothie ₩7,000
  • Mangnana seulleoswijuseu (망나나 슬러쉬주스) ₩7,000
  • Smoothie ₩6,800
  • Smoothie ₩6,800
  • Shake ₩6,800
Mereuhenkape (메르헨카페) 1Mereuhenkape (메르헨카페) 2Mereuhenkape (메르헨카페) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 대구 달성군 옥포읍 옥포로57길 57-7

Daegu Dalseong-gun Okpo-eup Okpo-ro 57-gil 57-7

3.2 (28)
  • Bakery ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Ttalgi dakuajeu (딸기 다쿠아즈) ₩9,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Bakery ₩6,000
  • Aepeulhallabong ti (애플한라봉 티) ₩6,500
Batopeulluireu songhae (바토플루이르 송해) 1Batopeulluireu songhae (바토플루이르 송해) 2Batopeulluireu songhae (바토플루이르 송해) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.