Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Incheon

1,085 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Incheon (trong đó 51 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền2345781415
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 8 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,085 quán).

1. Samhwajeong (삼화정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Donbieocheonga (돈비어천가)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 개항로 53-1

Incheon Jung-gu Gaehang-ro 53-1

4.1 (14)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩17,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩55,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩14,000
  • Fresh grilled pork belly ₩18,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩30,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Donbieocheonga (돈비어천가) 1Donbieocheonga (돈비어천가) 2Donbieocheonga (돈비어천가) 3

3. Samgangok (삼강옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 인천 중구 참외전로158번길 1

Incheon Jung-gu Chamoejeollo158beon-gil 1

3.3 (20)₩₩
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩28,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩12,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩25,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩17,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩12,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩12,000
Đây là món gì?
  • SeolleongtangA milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • HaejanggukA hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • YukgaejangA spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
Samgangok (삼강옥) 1Samgangok (삼강옥) 2Samgangok (삼강옥) 3

4. Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 신포로23번길 31

Incheon Jung-gu Sinporo23beon-gil 31

3.5 (10)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩16,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩20,000
  • Jumulleok (180g) (주물럭 (180g)) ₩20,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩13,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩17,000
  • Saenggalmaegi (180g) (생갈매기 (180g)) ₩20,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 1Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 2Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 3

5. Myeongpumgwan (명품관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 신도시남로141번길 13-5

Incheon Jung-gu Sindosinamno141beon-gil 13-5

3.4 (21)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩36,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩68,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩58,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩52,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩38,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩49,000
Đây là món gì?
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • ChadolbaegiPaper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Myeongpumgwan (명품관) 1Myeongpumgwan (명품관) 2Myeongpumgwan (명품관) 3

6. Hyewon (혜원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Myeongjinilsik (명진일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 인천 중구 신포로23번길 21

Incheon Jung-gu Sinporo23beon-gil 21

₩₩₩
  • Grilled eel ₩30,000
  • Grilled eel ₩20,000
  • Grilled eel ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengseonyangnyeomgui (생선양념구이) ₩17,000
  • Mineojorim (민어조림) ₩17,000
Myeongjinilsik (명진일식) 1Myeongjinilsik (명진일식) 2Myeongjinilsik (명진일식) 3

8. Sinposundae (신포순대)

Xác thực kép
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Dồi tiết · 인천 중구 제물량로166번길 33

Incheon Jung-gu Jemullyangno166beon-gil 33

3.3 (35)₩₩
  • 📺 Tasty Guys (comedians eating show)
  • Sundae · Korean blood sausage ₩9,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩8,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩27,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩22,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩32,000
  • Naejangsulguk (내장술국) ₩20,000
Đây là món gì?
  • SundaeKorean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • Gopchang-jeongolA hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Sinposundae (신포순대) 1Sinposundae (신포순대) 2Sinposundae (신포순대) 3

9. Ujeong (우정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Baekya (백야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Daeseongsikdang (대성식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Dangolsikdang (단골식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Ijo (이조)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Sinheungsutbulgalbi (신흥숯불갈비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Sinheungsutbulgalbi (신흥숯불갈비)ví dụ

18. Ujeongilsik (우정일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Ujeongilsik (우정일식)ví dụ

19. Daecheongdo (대청도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Jejusotttukkeongsamgyeopsal (제주솥뚜껑삼겹살)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Jejusotttukkeongsamgyeopsal (제주솥뚜껑삼겹살)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.