Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Jung-gu, Incheon

1,083 quán ăn địa phương ở Jung-gu, Incheon (trong đó 51 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 8 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,083 quán).

1. Samhwajeong (삼화정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Donbieocheonga (돈비어천가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 개항로 53-1

Incheon Jung-gu Gaehang-ro 53-1

★ 4.1 (14)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩17,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩17,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩55,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩14,000
  • Fresh grilled pork belly ₩18,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
Donbieocheonga (돈비어천가) 1Donbieocheonga (돈비어천가) 2Donbieocheonga (돈비어천가) 3

3. Samgangok (삼강옥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Súp xương bò · 인천 중구 참외전로158번길 1

Incheon Jung-gu Chamoejeollo158beon-gil 1

★ 3.3 (20)₩₩
  • Doganitang · ox-knee cartilage soup ₩28,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩12,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩25,000
  • Seolleongtang · ox-bone soup ₩17,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩12,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩12,000
Đây là món gì?
  • Seolleongtang — A milky-white soup from ox bones simmered for many hours; seasoned with salt at the table.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Yukgaejang — A spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
Samgangok (삼강옥) 1Samgangok (삼강옥) 2Samgangok (삼강옥) 3

4. Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 67 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 신포로23번길 31

Incheon Jung-gu Sinporo23beon-gil 31

★ 3.5 (10)₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩16,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩20,000
  • Jumulleok (180g) (주물럭 (180g)) ₩20,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩13,000
  • Moksal · grilled pork neck ₩17,000
  • Saenggalmaegi (180g) (생갈매기 (180g)) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 1Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 2Tapsutbulgalbi (탑숯불갈비) 3

5. Myeongpumgwan (명품관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 인천 중구 신도시남로141번길 13-5

Incheon Jung-gu Sindosinamno141beon-gil 13-5

★ 3.4 (21)₩₩₩
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩36,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩68,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩58,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩52,000
  • Chadolbaegi · thin brisket ₩38,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩49,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
  • Chadolbaegi — Paper-thin slices of beef brisket that cook in seconds on a hot grill.
Myeongpumgwan (명품관) 1Myeongpumgwan (명품관) 2Myeongpumgwan (명품관) 3

6. Hyewon (혜원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 61 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Myeongjinilsik (명진일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 인천 중구 신포로23번길 21

Incheon Jung-gu Sinporo23beon-gil 21

₩₩₩
  • Grilled eel ₩30,000
  • Grilled eel ₩20,000
  • Grilled eel ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Saengseonyangnyeomgui (생선양념구이) ₩17,000
  • Mineojorim (민어조림) ₩17,000
Myeongjinilsik (명진일식) 1Myeongjinilsik (명진일식) 2Myeongjinilsik (명진일식) 3

8. Sinposundae (신포순대)

Xác thực kép
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Dồi tiết · 인천 중구 제물량로166번길 33

Incheon Jung-gu Jemullyangno166beon-gil 33

★ 3.3 (35)₩₩
  • 📺 Tasty Guys (comedians eating show)
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩9,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩8,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩27,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩22,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩32,000
  • Naejangsulguk (내장술국) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Sundae — Korean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • Gopchang-jeongol — A hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Sinposundae (신포순대) 1Sinposundae (신포순대) 2Sinposundae (신포순대) 3

9. Ujeong (우정)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Baekya (백야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Daeseongsikdang (대성식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Dangolsikdang (단골식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Ijo (이조)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Sinheungsutbulgalbi (신흥숯불갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Ujeongilsik (우정일식)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Daecheongdo (대청도)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Jejusotttukkeongsamgyeopsal (제주솥뚜껑삼겹살)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.