Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Ongjin-gun, Incheon

1,943 quán ăn địa phương ở Ongjin-gun, Incheon (trong đó 8 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 5 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,943 quán).

1. Haneulsikdang (하늘식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Baengnyeongmyeonok (백령면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 125 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 인천 옹진군 백령면 백령로297번길 16

Incheon Ongjin-gun Baengnyeong-myeon Baengnyeongno297beon-gil 16

6. Isolla (이솔라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 인천 옹진군 북도면 시도로86번길 25

Incheon Ongjin-gun Bukdo-myeon Sidoro86beon-gil 25

★ 5.0 (11)
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake
  • Gukbap · rice in soup
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Haejangguk · hangover soup
  • Haejangguk · hangover soup
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles
Đây là món gì?
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Isolla (이솔라) 1Isolla (이솔라) 2Isolla (이솔라) 3

7. Buyeongseonjiguk (부영선지국)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Gyeongbokgungsamgyetang (경복궁삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 88 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Oboksikdang (오복식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 인천 옹진군 덕적면 덕적남로 52-1

Incheon Ongjin-gun Deokjeok-myeon Deokjeongnam-ro 52-1

★ 5.0 (13)₩₩
  • Chueotang · loach soup ₩10,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Oboksikdang (오복식당) 1Oboksikdang (오복식당) 2Oboksikdang (오복식당) 3

12. Gulsesang (굴세상)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 76 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Badahoegwan (바다회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 인천 옹진군 북도면 신도로 248

Incheon Ongjin-gun Bukdo-myeon Sindo-ro 248

★ 3.7 (12)₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩12,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩9,000
  • Soramuchim (소라무침) ₩35,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Sorajjim (소라찜) ₩25,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Mul-naengmyeon — Chewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Badahoegwan (바다회관) 1Badahoegwan (바다회관) 2Badahoegwan (바다회관) 3

15. Sinheungbudaegogi (신흥부대고기)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Songdogalmaegi jusikhoesa (송도갈매기 주식회사)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Samgangok (삼강옥)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Jeongipumjjukkumi (정이품쭈꾸미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Yennaljjajang (옛날짜장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 인천 옹진군 자월면 자월서로 107

Incheon Ongjin-gun Jawol-myeon Jawolseo-ro 107

₩₩
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩7,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩23,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩10,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩9,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩12,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩90,000
Đây là món gì?
  • Jjamppong — Spicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • Naengmyeon — Chewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Yennaljjajang (옛날짜장) 1Yennaljjajang (옛날짜장) 2Yennaljjajang (옛날짜장) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.