Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Ongjin-gun, Incheon

1,884 quán ăn địa phương ở Ongjin-gun, Incheon (trong đó 8 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

36101320
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 5 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 1,884 quán).

1. Haneulsikdang (하늘식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Baengnyeongmyeonok (백령면옥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 125 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Mì lạnh · 인천 옹진군 백령면 백령로297번길 16

Incheon Ongjin-gun Baengnyeong-myeon Baengnyeongno297beon-gil 16

Baengnyeongmyeonok (백령면옥)ví dụ

6. Isolla (이솔라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 99 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 인천 옹진군 북도면 시도로86번길 25

Incheon Ongjin-gun Bukdo-myeon Sidoro86beon-gil 25

5.0 (11)
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake
  • Gukbap · rice in soup
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup
  • Haejangguk · hangover soup
  • Haejangguk · hangover soup
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • HaejanggukA hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
Isolla (이솔라) 1Isolla (이솔라) 2Isolla (이솔라) 3

7. Buyeongseonjiguk (부영선지국)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Gyeongbokgungsamgyetang (경복궁삼계탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 88 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Gyeongbokgungsamgyetang (경복궁삼계탕)ví dụ

10. Oboksikdang (오복식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 80 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 인천 옹진군 덕적면 덕적남로 52-1

Incheon Ongjin-gun Deokjeok-myeon Deokjeongnam-ro 52-1

5.0 (13)₩₩
  • Chueotang · loach soup ₩10,000
  • Twigim · assorted fritters ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩9,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Oboksikdang (오복식당) 1Oboksikdang (오복식당) 2Oboksikdang (오복식당) 3

12. Gulsesang (굴세상)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 76 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Gulsesang (굴세상)ví dụ

13. Badahoegwan (바다회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 72 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 인천 옹진군 북도면 신도로 248

Incheon Ongjin-gun Bukdo-myeon Sindo-ro 248

3.7 (12)₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩12,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Mul-naengmyeon · cold broth noodles ₩9,000
  • Soramuchim (소라무침) ₩35,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Sorajjim (소라찜) ₩25,000
Đây là món gì?
  • KalguksuKnife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Mul-naengmyeonChewy buckwheat noodles in a chilled, tangy beef-and-radish broth — a summer favorite.
  • BibimbapA bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Badahoegwan (바다회관) 1Badahoegwan (바다회관) 2Badahoegwan (바다회관) 3

15. Sinheungbudaegogi (신흥부대고기)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Sinheungbudaegogi (신흥부대고기)ví dụ

16. Songdogalmaegi jusikhoesa (송도갈매기 주식회사)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Songdogalmaegi jusikhoesa (송도갈매기 주식회사)ví dụ

17. Samgangok (삼강옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Jeongipumjjukkumi (정이품쭈꾸미)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Yennaljjajang (옛날짜장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 인천 옹진군 자월면 자월서로 107

Incheon Ongjin-gun Jawol-myeon Jawolseo-ro 107

₩₩
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩7,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩23,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩10,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩9,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩12,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩90,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
Yennaljjajang (옛날짜장) 1Yennaljjajang (옛날짜장) 2Yennaljjajang (옛날짜장) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.