Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Buk-gu, Gwangju

131 quán Sashimi & Hải sản ở Buk-gu, Gwangju, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 131 quán).

1. Manseon (만선)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 89 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 북구 호동로 6

Gwangju Buk-gu Hodong-ro 6

₩₩
  • Algonitang (알곤이탕) ₩13,000
  • Nakji · octopus dish ₩11,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩10,000
  • Gapojingeodeopbap (갑오징어덮밥) ₩12,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩45,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩55,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Manseon (만선) 1Manseon (만선) 2Manseon (만선) 3

2. Badaro (바다로)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 74 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 천지인로 123

Gwangju Buk-gu Cheonjiin-ro 123

₩₩₩
  • Hansang · a full spread served all at once ₩90,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩120,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩150,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩180,000
  • Badaroteukseon (2in) (바다로특선 (2인)) ₩140,000
  • Badaroteukseon (3in) (바다로특선 (3인)) ₩160,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Badaro (바다로) 1Badaro (바다로) 2Badaro (바다로) 3

3. Nakjihanmadang (낙지한마당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 북구 설죽로217번길 6-3

Gwangju Buk-gu Seoljungno217beon-gil 6-3

★ 3.9 (15)₩₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩70,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩55,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩60,000
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩55,000
  • Jeongol · hot pot ₩70,000
  • Jeongol · hot pot ₩55,000
Đây là món gì?
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Nakjihanmadang (낙지한마당) 1Nakjihanmadang (낙지한마당) 2

4. Namhaebada (남해바다)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 47 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 설죽로 305

Gwangju Buk-gu Seoljuk-ro 305

  • Ureok · rockfish sashimi
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
  • Chobap · sushi
  • Grilled eel
  • Grilled eel
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.

5. Gwangyangjaecheop (광양재첩)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 128 lượt công chức ghé

Hải sản · 광주 북구 서방로 16-9

Gwangju Buk-gu Seobang-ro 16-9

★ 4.1 (16)₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩50,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩50,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩18,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup ₩18,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Gwangyangjaecheop (광양재첩) 1Gwangyangjaecheop (광양재첩) 2Gwangyangjaecheop (광양재첩) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 29 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 광주 북구 설죽로217번길 3

Gwangju Buk-gu Seoljungno217beon-gil 3

★ 3.2 (14)₩₩₩
  • Tangtangi(hanuyukhoe+sannakji) (teukdae) (탕탕이(한우육회+산낙지) (특대)) ₩100,000
  • Tangtangi hanjeopsi(hanuyukhoe+sannakji) (2ingijun) (탕탕이 한접시(한우육회+산낙지) (2인기준)) ₩45,000
  • 1in tangtangi(hanuyukhoe+sannakji) (1인 탕탕이(한우육회+산낙지)) ₩60,000
  • Tangbi/tangikbi(hanuyukhoe+sannakji) (탕비/탕익비(한우육회+산낙지)) ₩10,000
  • Saengbi/saengikbi(hanuyukhoe) (생비/생익비(한우육회)) ₩10,000
  • Nakbi/nakikbi(sannakji) (낙비/낙익비(산낙지)) ₩10,000
Jangganesaengtaetang (장가네생태탕) 1Jangganesaengtaetang (장가네생태탕) 2Jangganesaengtaetang (장가네생태탕) 3

8. Umihoetjip (우미횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 북문대로33번길 3

Gwangju Buk-gu Bungmundaero33beon-gil 3

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩30,000
  • Jeongsik · set meal ₩40,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
  • Daegutang (대구탕) ₩15,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus
  • Saejogae syabeusyabeu (새조개 샤브샤브)
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.

9. Rambada (람바다)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 갈마로 57

Gwangju Buk-gu Galma-ro 57

★ 4.5 (24)₩₩₩
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩53,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩63,000
  • Haemulmodeumjjim (jung) (해물모듬찜 (중)) ₩53,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩53,000
  • Kkomangmuchim (꼬막무침) ₩38,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Rambada (람바다) 1Rambada (람바다) 2Rambada (람바다) 3

10. Haetteullal (해뜰날)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 저불로 81

Gwangju Buk-gu Jeobul-ro 81

★ 2.8 (19)₩₩₩
  • Daebangeo (2in)(gyejeolmenyu) (대방어 (2인)(계절메뉴)) ₩70,000
  • Garibijjim (2in)(gyejeolmenyu) (가리비찜 (2인)(계절메뉴)) ₩50,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩55,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩55,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩55,000
  • Chamdom(yubikki) (2in) (참돔(유비끼) (2인)) ₩60,000
Haetteullal (해뜰날) 1Haetteullal (해뜰날) 2Haetteullal (해뜰날) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 북구 하서로 439

Gwangju Buk-gu Haseo-ro 439

₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩16,000
  • Ori-baeksuk · whole duck simmered in a clear broth ₩80,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩13,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩12,000
  • Daseulgi makeuntang (다슬기 맑은탕) ₩12,000
  • Samgyetang · ginseng chicken soup ₩18,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Samgyetang — A whole young chicken stuffed with rice and ginseng, simmered into a restorative summer soup.
Gimgyeongyeopdaseulgi (김경엽다슬기) 1

14. Eoseone (어선e)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 55 lượt công chức ghé

Sashimi · 광주 북구 설죽로217번길 42

Gwangju Buk-gu Seoljungno217beon-gil 42

₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩15,000
  • Jiri (지리) ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Jeongsik · set meal ₩35,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩18,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩15,000
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Hải sản · 광주 북구 모룡대길 47

Gwangju Buk-gu Moryongdae-gil 47

★ 3.5 (45)₩₩₩
  • Agapjjim(haemuljjim) (so) (아갑찜(해물찜) (소)) ₩60,000
  • Agapjjim(haemuljjim) (jung) (아갑찜(해물찜) (중)) ₩75,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩110,000
  • Gapsaejjim(so) (갑새찜(소)) ₩60,000
  • Gapsaejjim(jung) (갑새찜(중)) ₩75,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩48,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Gimyeonsuhaemullara (김연수해물나라) 1Gimyeonsuhaemullara (김연수해물나라) 2Gimyeonsuhaemullara (김연수해물나라) 3

16. Amnongmaeuntang (압록매운탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 51 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 광주 북구 설죽로415번길 5

Gwangju Buk-gu Seoljungno415beon-gil 5

★ 3.9 (14)₩₩₩
  • Megigui+tang(dae) (메기구이+탕(대)) ₩77,000
  • Megitang · catfish stew ₩15,000
  • Megigui+tang(jung) (메기구이+탕(중)) ₩65,000
  • Megigui+tang(so) (메기구이+탕(소)) ₩50,000
  • Chamgetang(1inbun) (참게탕(1인분)) ₩16,000
Amnongmaeuntang (압록매운탕) 1Amnongmaeuntang (압록매운탕) 2Amnongmaeuntang (압록매운탕) 3

17. Daedeokhoegwan (대덕회관)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá anglgo · 광주 북구 능안로 13

Gwangju Buk-gu Neungan-ro 13

★ 3.9 (13)₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩50,000
  • Kkotgejjim. tang(so) (꽃게찜. 탕(소)) ₩45,000
  • Saeujjim(so) (새우찜(소)) ₩50,000
  • Nakji · octopus dish ₩50,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩70,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩60,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.

18. Haeilseodaenara (해일서대나라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Hải sản · 광주 북구 서방로107번길 72

Gwangju Buk-gu Seobangno107beon-gil 72

₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩30,000
  • Byeongeojorim (so) (병어조림 (소)) ₩35,000
  • Grilled eel ₩15,000
  • Seodaemuchim (so) (서대무침 (소)) ₩40,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩50,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩60,000
Haeilseodaenara (해일서대나라) 1Haeilseodaenara (해일서대나라) 2Haeilseodaenara (해일서대나라) 3

19. Noreunnoreut (노릇노릇)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Hải sản · 광주 북구 서방로 16-1

Gwangju Buk-gu Seobang-ro 16-1

★ 4.4 (29)₩₩
  • Samchigui (삼치구이) ₩13,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩12,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩11,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩12,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩12,000
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
Noreunnoreut (노릇노릇) 1Noreunnoreut (노릇노릇) 2Noreunnoreut (노릇노릇) 3

20. Hyojeong (효정)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 북구 동운로 231

Gwangju Buk-gu Dongun-ro 231

★ 3.5 (16)₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩50,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩75,000
  • Byeongeojorim(so) (병어조림(소)) ₩50,000
  • Byeongeojorim(jung) (병어조림(중)) ₩75,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩30,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩45,000
Hyojeong (효정) 1Hyojeong (효정) 2Hyojeong (효정) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 광주 북구 문화소통로 250

Gwangju Buk-gu Munhwasotong-ro 250

₩₩
  • Daegu makeuntang (대구 맑은탕) ₩11,000
  • Saengtaetang (생태탕) ₩9,000
  • Altang · fish-roe stew ₩10,000
  • Saengtaetang+goni (생태탕+고니) ₩11,000
  • Saengtaetang+al (생태탕+알) ₩12,000
  • Jeongol · hot pot ₩36,000
Ttukbaegisaengtaehanmari (뚝배기생태한마리) 1Ttukbaegisaengtaehanmari (뚝배기생태한마리) 2

22. Myeongtaeeojang (명태어장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Hải sản · 광주 북구 자동차로 31

Gwangju Buk-gu Jadongcha-ro 31

₩₩₩
  • Maekomsiraegimyeongtaejorim (2in) (매콤시래기명태조림 (2인)) ₩30,000
  • Maekommyeongtaejorim (2in) (매콤명태조림 (2인)) ₩24,000
  • Myeongjokseteu (2in) (명족세트 (2인)) ₩41,000
  • Maekomgapojingeojorim (2in) (매콤갑오징어조림 (2인)) ₩35,000
  • Maekomsiraegi gapojingeojorim (2in) (매콤시래기 갑오징어조림 (2인)) ₩39,000
  • Gapjokseteu (2in) (갑족세트 (2인)) ₩50,000
Myeongtaeeojang (명태어장) 1Myeongtaeeojang (명태어장) 2Myeongtaeeojang (명태어장) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 광주 북구 서방로 150-1

Gwangju Buk-gu Seobang-ro 150-1

₩₩
  • Hwaleo(dae) (활어(대)) ₩100,000
  • Sekkosi(so) (세꼬시(소)) ₩30,000
  • Grilled eel ₩15,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩20,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩13,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Daebokhoesekkosi (대복회세꼬시) 1Daebokhoesekkosi (대복회세꼬시) 2Daebokhoesekkosi (대복회세꼬시) 3

24. Haemullara (해물나라)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 광주 북구 동문대로168번길 26

Gwangju Buk-gu Dongmundaero168beon-gil 26

₩₩₩
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩60,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩45,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩45,000
  • Dongtae · pollock stew ₩30,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩70,000
  • Byeongeojorim (병어조림) ₩70,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
Haemullara (해물나라) 1Haemullara (해물나라) 2Haemullara (해물나라) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.