Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Daejeon

63 quán Cà phê & Bánh ở Dong-gu, Daejeon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Seongsimdang (성심당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Bánh · 대전 동구 중앙로 215

Daejeon Dong-gu Jungang-ro 215

4.1 (401)₩₩
  • Twisoseteu (튀소세트) ₩10,000
  • Deobeulseteu (더블세트) ₩20,000
  • Banbanseteu (반반세트) ₩11,000
  • Ilseokijoseteu (일석이조세트) ₩22,000
  • Hyeongjeseteu (형제세트) ₩10,000
  • Hyeongjedeobeulseteu (형제더블세트) ₩10,000
Seongsimdang (성심당) 1Seongsimdang (성심당) 2Seongsimdang (성심당) 3

4. Beullubuko (블루부코)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 대동천좌안4길 33

Daejeon Dong-gu Daedongcheonjwaan4-gil 33

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Kokoneotpaihanpan (코코넛파이한판) ₩25,000
  • Cold brew ₩5,300
  • Smoothie ₩6,500
  • Egeutareuteuhanpan(6jogak) (에그타르트한판(6조각)) ₩25,000
Beullubuko (블루부코)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 창조2길 11

Daejeon Dong-gu Changjo2-gil 11

3.3 (180)
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩4,000
  • Ssoltikaramelhwinangsie (쏠티카라멜휘낭시에) ₩3,300
  • Beijikhwinangsie (베이직휘낭시에) ₩3,200
  • Eolgeureihwinangsie (얼그레이휘낭시에) ₩3,300
  • Banillakkanulle (바닐라까눌레) ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Jeongdongmunhwasa (정동문화사) 1Jeongdongmunhwasa (정동문화사) 2Jeongdongmunhwasa (정동문화사) 3

7. Rakkeubeullu (라끄블루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 회남로275번길 161

Daejeon Dong-gu Hoenamno275beon-gil 161

3.7 (23)
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Rakkeubeullu (라끄블루) 1Rakkeubeullu (라끄블루) 2Rakkeubeullu (라끄블루) 3

8. Gilmokkape (길목카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 대전로 701-5

Daejeon Dong-gu Daejeon-ro 701-5

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cappuccino ₩3,000
  • Remoncha (레몬차) ₩3,000
  • Jamongcha (자몽차) ₩3,000
Gilmokkape (길목카페) 1Gilmokkape (길목카페) 2Gilmokkape (길목카페) 3

10. Hosugaeseo (호수가에서)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 대청호수로 667

Daejeon Dong-gu Daecheonghosu-ro 667

  • Bakery ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Hosugaeseo (호수가에서) 1

11. Pollepolle (폴레폴레)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 계족로 521

Daejeon Dong-gu Gyejok-ro 521

1.2 (112)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Malchasyupeneo (말차슈페너) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Pollepolle (폴레폴레) 1Pollepolle (폴레폴레) 2Pollepolle (폴레폴레) 3

12. Kapegilu (카페길우)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 산내로 1331-1

Daejeon Dong-gu Sannae-ro 1331-1

  • Haendeudeurip(seupesyeolti) (핸드드립(스페셜티)) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapegilu (카페길우) 1Kapegilu (카페길우) 2Kapegilu (카페길우) 3

15. Kape digeut (카페 디귿)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 동대전로 79

Daejeon Dong-gu Dongdaejeon-ro 79

  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kape digeut (카페 디귿)ví dụ

17. Bodeure (보드레)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 대전로448번길 85-25

Daejeon Dong-gu Daejeollo448beon-gil 85-25

  • Hwinangsie (휘낭시에)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
Bodeure (보드레) 1Bodeure (보드레) 2Bodeure (보드레) 3

18. Jieunjip (지은집)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 대전 동구 장수2길 2

Daejeon Dong-gu Jangsu2-gil 2

4.9 (28)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
Jieunjip (지은집) 1Jieunjip (지은집) 2Jieunjip (지은집) 3

19. Kapenagil (카페나길)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 신기로101번길 25-3

Daejeon Dong-gu Singiro101beon-gil 25-3

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Fruit ade · fruit soda
Kapenagil (카페나길) 1

20. Rabia (라비아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

테마카페 · 대전 동구 새울로 42-21

Daejeon Dong-gu Saeul-ro 42-21

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Syakeratto (샤케라또) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Rabia (라비아)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 동대전로110번길 4

Daejeon Dong-gu Dongdaejeollo110beon-gil 4

3.7 (25)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Tonbeullaengnoseuteoseu (톤블랙로스터스) 1Tonbeullaengnoseuteoseu (톤블랙로스터스) 2Tonbeullaengnoseuteoseu (톤블랙로스터스) 3

24. Kapediatte (카페디아떼)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 대전 동구 비래서로 84

Daejeon Dong-gu Biraeseo-ro 84

  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Affogato ₩5,500
Kapediatte (카페디아떼)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.