Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Suwonsijangangu, Gyeonggi

6 quán Sashimi & Hải sản ở Suwonsijangangu, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Sashimi cá ngừ · 경기 수원시 팔달구 경수대로 424

Gyeonggi Suwon-si Paldal-gu Gyeongsu-daero 424

★ 4.4 (14)₩₩₩
  • Course meal ₩80,000
  • Course meal ₩47,000
  • Course meal ₩35,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩10,000
  • (jeomsim)albap ((점심)알밥) ₩8,000
  • Chobap · sushi ₩15,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
Haehwachamchi oe 1 (해화참치 외 1) 1Haehwachamchi oe 1 (해화참치 외 1) 2Haehwachamchi oe 1 (해화참치 외 1) 3

2. Badayechan (바다예찬)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 수원시 팔달구 효원로249번길 18-5

Gyeonggi Suwon-si Paldal-gu Hyowollo249beon-gil 18-5

★ 2.6 (28)₩₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩55,000
  • Seupesyeol (스페셜) ₩179,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩30,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩145,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩110,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩76,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Badayechan (바다예찬) 1Badayechan (바다예찬) 2Badayechan (바다예찬) 3

3. Gwanggyohaeuri (광교해우리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 수원시 영통구 광교중앙로 180

Gyeonggi Suwon-si Yeongtong-gu Gwanggyojungang-ro 180

★ 2.2 (11)₩₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩19,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩18,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩38,000
  • Jeonbok · abalone ₩21,000
  • Jeongsik · set meal ₩45,000
  • HaeuriVIPteukseon (해우리VIP특선) ₩90,000
Gwanggyohaeuri (광교해우리) 1Gwanggyohaeuri (광교해우리) 2Gwanggyohaeuri (광교해우리) 3

4. Nakjidaegam (낙지대감)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 수원시 팔달구 수성로157번길 27-21

Gyeonggi Suwon-si Paldal-gu Suseongno157beon-gil 27-21

★ 2.0 (22)₩₩
  • Nakji · octopus dish ₩19,000
  • Bossam · boiled pork wraps ₩16,000
  • Nakji · octopus dish ₩13,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩19,000
  • San-nakji · live octopus (often eaten raw) ₩23,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩7,000
Đây là món gì?
  • Bossam — Boiled pork slices wrapped in cabbage with kimchi and salted shrimp sauce.
  • San-nakji — Live small octopus chopped and served still moving with sesame oil — usually eaten raw; chew well.
Nakjidaegam (낙지대감) 1Nakjidaegam (낙지대감) 2Nakjidaegam (낙지대감) 3

5. Samhakdo (삼학도)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sashimi · 경기 수원시 팔달구 권선로 747

Gyeonggi Suwon-si Paldal-gu Gwonseon-ro 747

★ 3.9 (44)₩₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩39,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩49,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩59,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩39,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩49,000
Samhakdo (삼학도) 1Samhakdo (삼학도) 2Samhakdo (삼학도) 3

6. Donghaemakhoe (동해막회)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Sashimi · 경기 수원시 권선구 세권로 224

Gyeonggi Suwon-si Gwonseon-gu Segwon-ro 224

★ 5.0 (11)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Ureok · rockfish sashimi
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
  • Haesam · sea cucumber
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Donghaemakhoe (동해막회) 1Donghaemakhoe (동해막회) 2Donghaemakhoe (동해막회) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.