Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Bucheon-si, Gyeonggi

5,386 quán ăn địa phương ở Bucheon-si, Gyeonggi (trong đó 16 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 6 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 5,386 quán).

1. Sammijeong (삼미정)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

2. Haengbokhanbapsang (행복한밥상)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Mujinjangsikdang (무진장식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 125 lượt công chức ghé

Món Hàn · 경기 부천시 오정구 역곡로324번길 72-12

Gyeonggi Bucheon-si Ojeong-gu Yeokgongno324beon-gil 72-12

★ 3.8 (26)₩₩
  • Gapojingeocheolpanbokeum (갑오징어철판볶음) ₩19,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩18,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩18,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩18,000
  • Dak-galbi · spicy stir-fried chicken ₩18,000
  • Jeongol · hot pot ₩22,000
Đây là món gì?
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Dak-galbi — Chicken and vegetables stir-fried in a sweet-spicy gochujang sauce — a Chuncheon specialty.
Eunjanegapojingeo (은자네갑오징어) 1Eunjanegapojingeo (은자네갑오징어) 2Eunjanegapojingeo (은자네갑오징어) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Món Hàn · 경기 부천시 원미구 길주로560번길 59

Gyeonggi Bucheon-si Wonmi-gu Giljuro560beon-gil 59

₩₩
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩15,000
  • Gibonsangcharim 1in (기본상차림 1인) ₩13,000
  • Gulbi · salted dried yellow croaker ₩18,000
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩18,000
  • Sutbuldwaejigui (숯불돼지구이) ₩18,000
  • Kkomangmuchim (꼬막무침) ₩15,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
Gimmyeongjutteulanchaebapsang (김명주뜰안채밥상) 1Gimmyeongjutteulanchaebapsang (김명주뜰안채밥상) 2

6. Neungseonggalbi (능성갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

Sườn nướng · 경기 부천시 소사구 연동로 153

Gyeonggi Bucheon-si Sosa-gu Yeondong-ro 153

★ 3.2 (10)₩₩
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩15,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩15,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩13,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩12,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩13,000
Đây là món gì?
  • Galbitang — A clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • Gomtang — A clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Neungseonggalbi (능성갈비) 1Neungseonggalbi (능성갈비) 2Neungseonggalbi (능성갈비) 3

7. Builgopchang (부일곱창)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Chungnamsikdang (충남식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Inhachapssalsundae (인하찹쌀순대)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

10. Mapo seolleongtang (마포 설렁탕)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Canh giải rượu · 경기 부천시 원미구 길주로 634

Gyeonggi Bucheon-si Wonmi-gu Gilju-ro 634

★ 3.8 (71)₩₩
  • Haejangguk · hangover soup ₩13,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩11,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩15,000
  • Haenaetang (해내탕) ₩15,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩15,000
  • Gukbap · rice in soup ₩12,000
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Gukbap — Rice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
Nainsikyangpyeonghaejangguk (나인식양평해장국) 1Nainsikyangpyeonghaejangguk (나인식양평해장국) 2Nainsikyangpyeonghaejangguk (나인식양평해장국) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 부천시 오정구 평천로738번길 5

Gyeonggi Bucheon-si Ojeong-gu Pyeongcheollo738beon-gil 5

₩₩₩
  • Sungeo(danpum) (dae) (숭어(단품) (대)) ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩70,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩90,000
  • Sungeo(danpum) (so) (숭어(단품) (소)) ₩50,000

13. Rotdebaekhwajeom (롯데백화점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Hyeondaebaekhwajeom (현대백화점)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Nyukoa (뉴코아)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Seibeujon (세이브존)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Jungangsusan (중앙수산)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Cheonghaesusan (청해수산)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Badasusan (바다수산)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 부천시 원미구 조마루로285번길 60

Gyeonggi Bucheon-si Wonmi-gu Jomaruro285beon-gil 60

★ 3.5 (17)₩₩₩
  • Dodari · flounder sashimi ₩39,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩6,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩39,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩39,000
  • Mineo (민어) ₩50,000
  • Mineotang (민어탕) ₩20,000
Badasusan (바다수산) 1Badasusan (바다수산) 2Badasusan (바다수산) 3

20. Honamsikdang (호남식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.