Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Pyeongtaek-si, Gyeonggi

263 quán Cà phê & Bánh ở Pyeongtaek-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 263 quán).

1. Muine (무이네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 212 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 평택시 비전9길 36-1

Gyeonggi Pyeongtaek-si Bijeon9-gil 36-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Konggomulinjeolmiaiseukeurim (콩고물인절미아이스크림) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
Muine (무이네)ví dụ

5. Toji (토지)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 경기 평택시 칠괴길 118-16

Gyeonggi Pyeongtaek-si Chilgoe-gil 118-16

3.4 (75)₩₩
  • Espresso ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Salad ₩11,800
  • Salad ₩13,800
  • Toast ₩11,800
Toji (토지) 1Toji (토지) 2Toji (토지) 3

8. KapeCCD (카페CCD)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 평택5로 88

Gyeonggi Pyeongtaek-si Pyeongtaek5-ro 88

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • CCDmasyupeneo (CCD마슈페너) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • CCDmacha (CCD마차) ₩5,000
KapeCCD (카페CCD) 1KapeCCD (카페CCD) 2KapeCCD (카페CCD) 3

9. Keopisseon (커피썬)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 31 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 서탄면 금암2길 119

Gyeonggi Pyeongtaek-si Seotan-myeon Geumam2-gil 119

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Jamong.remon.yuja.cherijadu.ttalgi.paesyeonhureucheu (자몽.레몬.유자.체리자두.딸기.패션후르츠) ₩5,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩5,000
Keopisseon (커피썬) 1Keopisseon (커피썬) 2Keopisseon (커피썬) 3

10. Peuripeo (프리퍼)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 평택시 지산로140번길 243

Gyeonggi Pyeongtaek-si Jisallo140beon-gil 243

4.3 (138)
  • Dongkimoka (동키모카) ₩6,800
  • Keurim deu koko (크림 드 코코) ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Hwinangsie (휘낭시에) ₩2,500
  • Meolti sereal (멀티 세레알) ₩6,500
  • Chijeu napjak (치즈 납작) ₩4,800
Peuripeo (프리퍼) 1Peuripeo (프리퍼) 2Peuripeo (프리퍼) 3

13. Aikeopi (아이커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 현신2길 24

Gyeonggi Pyeongtaek-si Hyeonsin2-gil 24

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
Aikeopi (아이커피)ví dụ

15. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 평택1로12번길 3

Gyeonggi Pyeongtaek-si Pyeongtaek1ro12beon-gil 3

2.7 (16)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

20. Kapemato (카페마토)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 특구로19번길 4

Gyeonggi Pyeongtaek-si Teukguro19beon-gil 4

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Kaimak (카이막) ₩10,000
  • Keurembeurwille (크렘브륄레) ₩5,500
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapemato (카페마토)ví dụ

21. Homi (호미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 참이슬2길 22-1

Gyeonggi Pyeongtaek-si Chamiseul2-gil 22-1

  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Smoothie ₩5,500
Homi (호미) 1Homi (호미) 2Homi (호미) 3

23. Orientiseu (오리엔티스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 평택시 소사5길 24

Gyeonggi Pyeongtaek-si Sosa5-gil 24

  • Ori · duck dish ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Banillabin rattye (바닐라빈 라뗴) ₩5,500
  • Sosainsyupeneo (소사인슈페너) ₩6,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Orientiseu (오리엔티스) 1Orientiseu (오리엔티스) 2Orientiseu (오리엔티스) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.