Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Dongducheon-si, Gyeonggi

69 quán Cà phê & Bánh ở Dongducheon-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 69 quán).

1. Oreum (오름)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 천보산로 675-22

Gyeonggi Dongducheon-si Cheonbosan-ro 675-22

★ 4.1 (28)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Esopeureso(singgeul) (에소프레소(싱글)) ₩5,500
  • Esopeureso(deobeul) (에소프레소(더블)) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cold brew ₩6,000
Oreum (오름) 1Oreum (오름) 2Oreum (오름) 3

3. Byeolaensupkape (별앤숲카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 평화로2922번길 76

Gyeonggi Dongducheon-si Pyeonghwaro2922beon-gil 76

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Apokato (아포카토) ₩7,000
  • Rabendeo heobeuti (라벤더 허브티) ₩7,000
Byeolaensupkape (별앤숲카페) 1Byeolaensupkape (별앤숲카페) 2

8. Kape124 (카페124)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 장고갯로 124

Gyeonggi Dongducheon-si Janggogaet-ro 124

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500

11. Keopipol (커피폴)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 중앙로 279

Gyeonggi Dongducheon-si Jungang-ro 279

★ 4.2 (17)₩
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Keopipol (커피폴) 1Keopipol (커피폴) 2Keopipol (커피폴) 3

12. Olteu (올트)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 강변로430번길 10

Gyeonggi Dongducheon-si Gangbyeollo430beon-gil 10

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Beurauni keureombeul (브라우니 크럼블) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Egeuseukontareuteu (에그스콘타르트) ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Olteu (올트) 1Olteu (올트) 2Olteu (올트) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 동두천시 평화로2313번길 7-24

Gyeonggi Dongducheon-si Pyeonghwaro2313beon-gil 7-24

★ 4.4 (12)₩
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Banilla (바닐라) ₩4,500
  • Moka (모카) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Danikeopi&seukon (다니커피&스콘) 1Danikeopi&seukon (다니커피&스콘) 2Danikeopi&seukon (다니커피&스콘) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 어수로 17

Gyeonggi Dongducheon-si Eosu-ro 17

★ 4.0 (13)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cold brew ₩6,000
  • Cold brew ₩6,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Peoseuteu keopiraep dongducheon (퍼스트 커피랩 동두천) 1Peoseuteu keopiraep dongducheon (퍼스트 커피랩 동두천) 2Peoseuteu keopiraep dongducheon (퍼스트 커피랩 동두천) 3

21. Ebeonokeu (에버노크)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 동두천시 평화로2349번길 43

Gyeonggi Dongducheon-si Pyeonghwaro2349beon-gil 43

★ 4.3 (30)₩
  • Ttalgichijeutareuteu (딸기치즈타르트) ₩7,000
  • Eolgeureichoko tareuteu (얼그레이초코 타르트) ₩6,500
  • Cheritareuteu (체리타르트) ₩6,800
  • Beulluberitareuteu (블루베리타르트) ₩6,300
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩3,500
  • Gwailtareuteu (과일타르트) ₩6,300
Ebeonokeu (에버노크) 1Ebeonokeu (에버노크) 2Ebeonokeu (에버노크) 3

22. Ediya Coffee (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 동두천시 중앙로 278

Gyeonggi Dongducheon-si Jungang-ro 278

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야) 1Ediya Coffee (이디야) 2Ediya Coffee (이디야) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.