Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Guri-si, Gyeonggi

173 quán Cà phê & Bánh ở Guri-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 173 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 79 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 구리시 벌말로128번길 13

Gyeonggi Guri-si Beolmallo128beon-gil 13

★ 3.7 (40)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩8,500
Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 1Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 2Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 3

14. Kapedonggureung (카페동구릉)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 동구릉로 197-24

Gyeonggi Guri-si Donggureung-ro 197-24

★ 3.6 (27)
  • Sandwich
  • Pizza
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Kiwibananajuseu (키위바나나주스)
  • Bingsu · shaved ice with toppings
  • Bingsu · shaved ice with toppings
Đây là món gì?
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kapedonggureung (카페동구릉) 1Kapedonggureung (카페동구릉) 2Kapedonggureung (카페동구릉) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 벌말로 91

Gyeonggi Guri-si Beolmal-ro 91

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Guribeolmal (이디야커피구리벌말점) 1Ediya Coffee Guribeolmal (이디야커피구리벌말점) 2Ediya Coffee Guribeolmal (이디야커피구리벌말점) 3

18. Seutonbeuritji (스톤브릿지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 검배로9번길 8

Gyeonggi Guri-si Geombaero9beon-gil 8

★ 4.3 (15)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Seutonbeuritji (스톤브릿지) 1Seutonbeuritji (스톤브릿지) 2Seutonbeuritji (스톤브릿지) 3

22. Nakwonjegwa (낙원제과)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 구리시 체육관로74번길 67

Gyeonggi Guri-si Cheyukgwallo74beon-gil 67

★ 4.5 (14)₩
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Peurenchieolgeurei (프렌치얼그레이) ₩3,800
  • Kamomail (카모마일) ₩3,800
Nakwonjegwa (낙원제과) 1Nakwonjegwa (낙원제과) 2Nakwonjegwa (낙원제과) 3

24. Compose Coffee (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 검배로6번길 23

Gyeonggi Guri-si Geombaero6beon-gil 23

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Compose Coffee (컴포즈커피) 1Compose Coffee (컴포즈커피) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.