Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Guri-si, Gyeonggi

166 quán Cà phê & Bánh ở Guri-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 166 quán).

2. Piseukeopi (피스커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 857 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 아차산로 453

Gyeonggi Guri-si Achasan-ro 453

  • Remon aiseuti (레몬 아이스티) ₩3,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩3,000
  • Kamomail (카모마일) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
Piseukeopi (피스커피) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 79 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 구리시 벌말로128번길 13

Gyeonggi Guri-si Beolmallo128beon-gil 13

3.7 (40)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩8,500
Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 1Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 2Jusikhoesaoneuljeppangso (주식회사오늘제빵소) 3

9. Kapemadang (카페마당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 우미내길 20-17

Gyeonggi Guri-si Uminae-gil 20-17

4.8 (28)
  • Affogato ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Kaemomail(HOT) (캐모마일(HOT)) ₩6,000
  • Espresso ₩5,700
Kapemadang (카페마당) 1Kapemadang (카페마당) 2Kapemadang (카페마당) 3

10. Ranuseu (라누스)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 갈매중앙로 80

Gyeonggi Guri-si Galmaejungang-ro 80

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Ranuseu (라누스) 1Ranuseu (라누스) 2Ranuseu (라누스) 3

12. Achasallo59 (아차산로59)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 아차산로 59

Gyeonggi Guri-si Achasan-ro 59

4.0 (53)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cappuccino ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Achasallo59 (아차산로59) 1Achasallo59 (아차산로59) 2Achasallo59 (아차산로59) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 벌말로 91

Gyeonggi Guri-si Beolmal-ro 91

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopiguribeolmaljeom (이디야커피구리벌말점) 1Idiyakeopiguribeolmaljeom (이디야커피구리벌말점) 2Idiyakeopiguribeolmaljeom (이디야커피구리벌말점) 3

14. Kapedonggureung (카페동구릉)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 동구릉로 197-24

Gyeonggi Guri-si Donggureung-ro 197-24

3.6 (27)
  • Sandwich
  • Pizza
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Kiwibananajuseu (키위바나나주스)
  • Bingsu · shaved ice with toppings
  • Bingsu · shaved ice with toppings
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Kapedonggureung (카페동구릉) 1Kapedonggureung (카페동구릉) 2Kapedonggureung (카페동구릉) 3

17. Seutonbeuritji (스톤브릿지)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 검배로9번길 8

Gyeonggi Guri-si Geombaero9beon-gil 8

4.3 (15)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
Seutonbeuritji (스톤브릿지) 1Seutonbeuritji (스톤브릿지) 2Seutonbeuritji (스톤브릿지) 3

18. Eobanbeuru (어반브루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 구리시 아차산로432번길 16

Gyeonggi Guri-si Achasallo432beon-gil 16

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Affogato ₩5,500
Eobanbeuru (어반브루) 1Eobanbeuru (어반브루) 2Eobanbeuru (어반브루) 3

19. Kapebini (카페비니)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 아치울길 17

Gyeonggi Guri-si Achiul-gil 17

4.0 (23)₩₩
  • Subakjuseu (수박주스) ₩6,500
  • Chamoejuseu (참외주스) ₩6,500
  • Yuchacha(HOT) (유차차(HOT)) ₩6,500
  • Pasta ₩16,000
  • Pasta ₩17,000
  • Pasta ₩16,000
Kapebini (카페비니) 1Kapebini (카페비니) 2Kapebini (카페비니) 3

20. Nakwonjegwa (낙원제과)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 구리시 체육관로74번길 67

Gyeonggi Guri-si Cheyukgwallo74beon-gil 67

4.5 (14)
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Peurenchieolgeurei (프렌치얼그레이) ₩3,800
  • Kamomail (카모마일) ₩3,800
Nakwonjegwa (낙원제과) 1Nakwonjegwa (낙원제과) 2Nakwonjegwa (낙원제과) 3

21. Kapesingiru (카페신기루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 아차산로432번길 26

Gyeonggi Guri-si Achasallo432beon-gil 26

4.7 (10)
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Sandwich ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Milkeuti (밀크티) ₩5,200
  • Remonti (레몬티) ₩4,800
Kapesingiru (카페신기루) 1Kapesingiru (카페신기루) 2Kapesingiru (카페신기루) 3

24. Keompojeukeopi (컴포즈커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 구리시 검배로6번길 23

Gyeonggi Guri-si Geombaero6beon-gil 23

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Keompojeukeopi (컴포즈커피) 1Keompojeukeopi (컴포즈커피) 2

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.