Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi

29 quán Cà phê & Bánh ở Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Seullo yongin (슬로 용인)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 용인시 처인구 중부대로1188번길 2

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Jungbudaero1188beon-gil 2

3.1 (35)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Espresso ₩4,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Flat white ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
Seullo yongin (슬로 용인) 1Seullo yongin (슬로 용인) 2Seullo yongin (슬로 용인) 3

3. Jeongwon (정원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Bánh · 경기 용인시 처인구 양지읍 평창로 26

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Yangji-eup Pyeongchang-ro 26

Jeongwon (정원)ví dụ
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 중부대로 1199

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Jungbu-daero 1199

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Ttalgibananajuseu (딸기바나나주스) ₩4,500
  • Kamomailti (카모마일티) ₩2,000
  • Ruiboseuti (루이보스티) ₩2,000
  • Geurinti (그린티) ₩2,000
  • Eolgeureiti (얼그레이티) ₩2,000
Donokeopi yonginsi (도노커피 용인시) 1Donokeopi yonginsi (도노커피 용인시) 2Donokeopi yonginsi (도노커피 용인시) 3

5. Aiso (아이소)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 양지읍 은이로 72

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Yangji-eup Euni-ro 72

4.4 (59)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Sanghamokjang aiseukeurim (상하목장 아이스크림) ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,500
Aiso (아이소) 1Aiso (아이소) 2Aiso (아이소) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 용인시 처인구 백령로20번길 3

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Baengnyeongno20beon-gil 3

4.3 (15)
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Tataseubeigeul yonginyurimjeom (타타스베이글 용인유림점) 1Tataseubeigeul yonginyurimjeom (타타스베이글 용인유림점) 2Tataseubeigeul yonginyurimjeom (타타스베이글 용인유림점) 3

9. Saendu (샌두)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 중부대로1331번길 10

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Jungbudaero1331beon-gil 10

  • Bokkeumbap · fried rice ₩8,500
  • Salad ₩9,000
  • Omeuraiseu (오므라이스) ₩7,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Saendu (샌두) 1Saendu (샌두) 2Saendu (샌두) 3

10. Jusikhoesa ramireu (주식회사 라미르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 원삼면 원양로 426

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Wonsam-myeon Wonyang-ro 426

Jusikhoesa ramireu (주식회사 라미르)ví dụ

12. Manyeoui tteul (마녀의 뜰)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 기흥구 평촌1로 12-1

Gyeonggi Yongin-si Giheung-gu Pyeongchon1-ro 12-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Matteulseukon (마뜰스콘) ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
Manyeoui tteul (마녀의 뜰) 1Manyeoui tteul (마녀의 뜰) 2Manyeoui tteul (마녀의 뜰) 3
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 용인시 처인구 양지읍 양지로 297

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Yangji-eup Yangji-ro 297

4.2 (99)₩₩
  • Jijunghae (지중해) ₩5,400
  • Ori · duck dish ₩17,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩15,000
  • Burger ₩14,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,900
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Roseuteuaenbeikeu (로스트앤베이크) 1Roseuteuaenbeikeu (로스트앤베이크) 2Roseuteuaenbeikeu (로스트앤베이크) 3

15. Idiya giheunggucheongjeom (이디야 기흥구청점)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 양지읍 양대로 13

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Yangji-eup Yang-daero 13

Idiya giheunggucheongjeom (이디야 기흥구청점)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 백암면 백암로 199

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Baekam-myeon Baekam-ro 199

  • Espresso ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Karamelmakiato (HOT) (카라멜마키아토 (HOT)) ₩5,200
Keopisaenpeuransiseuko (커피샌프란시스코) 1Keopisaenpeuransiseuko (커피샌프란시스코) 2Keopisaenpeuransiseuko (커피샌프란시스코) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 기흥구 동백죽전대로 507

Gyeonggi Yongin-si Giheung-gu Dongbaekjukjeon-daero 507

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cheonggyulpeureso (청귤프레소) ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
Kapeyulhui(cafe-Yulhee (카페율희(cafe-Yulhee) 1Kapeyulhui(cafe-Yulhee (카페율희(cafe-Yulhee) 2Kapeyulhui(cafe-Yulhee (카페율희(cafe-Yulhee) 3

18. Oroha (오로하)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 백옥대로 1238

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Baekok-daero 1238

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Oroha (오로하) 1Oroha (오로하) 2Oroha (오로하) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 용인시 처인구 백옥대로 1330

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Baekok-daero 1330

3.2 (66)
  • 15gongmisutgaru(ICE) (15곡미숫가루(ICE)) ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Remoncha (레몬차) ₩6,800
Keuwelbeu cwellve (크웰브 cwellve) 1Keuwelbeu cwellve (크웰브 cwellve) 2Keuwelbeu cwellve (크웰브 cwellve) 3

21. Maseuepeuaenbi (마스에프앤비)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 용인시 처인구 중부대로 1216

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Jungbu-daero 1216

  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Sujemilkeuti (수제밀크티) ₩7,500
Maseuepeuaenbi (마스에프앤비) 1Maseuepeuaenbi (마스에프앤비) 2Maseuepeuaenbi (마스에프앤비) 3

22. Nobabeikeori (노바베이커리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 용인시 처인구 고림로 88

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Gorim-ro 88

3.6 (14)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cappuccino ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Royal milkeuti(hot) (로얄 밀크티(hot)) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,100
Nobabeikeori (노바베이커리) 1Nobabeikeori (노바베이커리) 2Nobabeikeori (노바베이커리) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 용인시 기흥구 동백중앙로 203

Gyeonggi Yongin-si Giheung-gu Dongbaekjungang-ro 203

  • Pat hodugwaja 10gae (팥 호두과자 10개) ₩5,000
  • Angbeoteo hodugwaja 6gae (앙버터 호두과자 6개) ₩5,000
  • Syukeurim hodugwaja 9gae (슈크림 호두과자 9개) ₩5,000
  • Rieol chijeu hodugwaja 9gae (리얼 치즈 호두과자 9개) ₩5,000
Hodudang yongindongbaekjeom (호두당 용인동백점) 1Hodudang yongindongbaekjeom (호두당 용인동백점) 2Hodudang yongindongbaekjeom (호두당 용인동백점) 3

24. Girotti (기로띠)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 용인시 처인구 명지로 222

Gyeonggi Yongin-si Cheoin-gu Myeongji-ro 222

  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cappuccino ₩6,500
  • Ruiboseu (루이보스) ₩6,000
Girotti (기로띠) 1Girotti (기로띠) 2Girotti (기로띠) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.