Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Anseong-si, Gyeonggi

114 quán ăn địa phương ở Anseong-si, Gyeonggi (trong đó 12 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 8 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 114 quán).

1. Taepyeonggwan (태평관)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 안성시 태평무길 31

Gyeonggi Anseong-si Taepyeongmu-gil 31

₩₩₩
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩68,000
  • Chogyetang(hanmari) (초계탕(한마리)) ₩60,000
  • Hwangjetojong+jjim (황제토종+찜) ₩130,000
  • Ori · duck dish ₩140,000
  • Ori · duck dish ₩110,000
  • Hwangjetojong (황제토종) ₩100,000
Đây là món gì?
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Taepyeonggwan (태평관) 1Taepyeonggwan (태평관) 2Taepyeonggwan (태평관) 3

2. Yaksangol (약산골)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경기 안성시 인지1길 20

Gyeonggi Anseong-si Inji1-gil 20

₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef ₩25,000
  • Yukhoe · raw seasoned beef (not fish) ₩25,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩25,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩20,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Yukhoe — Raw beef cut into strips and seasoned with sesame oil and pear — served raw, not fish.
  • Suyuk — Plain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.

3. Deungdaeilsik (등대일식)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Quán ăn Nhật · 경기 안성시 학자로 22

Gyeonggi Anseong-si Hakja-ro 22

★ 3.1 (10)₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩16,000
  • Jeongsik · set meal ₩20,000
  • Jeongsik · set meal ₩27,000
  • Chobap · sushi ₩20,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩12,000
  • Jeonbok · abalone ₩20,000
Đây là món gì?
  • Chobap — Sushi — vinegared rice topped with raw fish or seafood, Korean-style.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Deungdaeilsik (등대일식) 1Deungdaeilsik (등대일식) 2Deungdaeilsik (등대일식) 3

4. Bonakaba (보나카바)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경기 안성시 태평무길 35

Gyeonggi Anseong-si Taepyeongmu-gil 35

₩₩₩
  • Hanwoo · Korean beef
  • Course meal ₩95,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩65,000
  • Rum seupesyeol(teuksubuwi)-chugamenyu (룸 스페셜(특수부위)-추가메뉴) ₩50,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩10,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩18,000
Đây là món gì?
  • Hanwoo — Premium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • Bulgogi — Thinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
Anseongmachumgaelleori (안성마춤갤러리) 1Anseongmachumgaelleori (안성마춤갤러리) 2Anseongmachumgaelleori (안성마춤갤러리) 3

6. Godamsikdang (고담식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경기 안성시 석정1길 27

Gyeonggi Anseong-si Seokjeong1-gil 27

★ 4.3 (11)₩₩₩
  • Wagyuseupesyeol (700g) (와규스페셜 (700g)) ₩110,000
  • Wagyusalchi (200g) (와규살치 (200g)) ₩40,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩33,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩35,000
  • Salchi (200g) (살치 (200g)) ₩30,000
  • Anchang (200g) (안창 (200g)) ₩30,000
Đây là món gì?
  • Galbi — Beef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Godamsikdang (고담식당) 1Godamsikdang (고담식당) 2Godamsikdang (고담식당) 3

7. Seoulsundaeguk (서울순대국)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Dồi tiết · 경기 안성시 안성맞춤대로 960

Gyeonggi Anseong-si Anseongmatchum-daero 960

★ 4.3 (18)₩₩
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩10,000
  • Sundae-gukbap · pork & blood-sausage soup with rice ₩11,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩17,000
  • Meorigogi (머리고기) ₩23,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩30,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩40,000
Đây là món gì?
  • Sundae-gukbap — Pork-bone soup with Korean blood sausage and pork offal, served with rice.
  • Sundae — Korean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • Gopchang-jeongol — A hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Seoulsundaeguk (서울순대국) 1Seoulsundaeguk (서울순대국) 2Seoulsundaeguk (서울순대국) 3

8. Yangjigadeun (양지가든)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 경기 안성시 보개면 보개원삼로 359

Gyeonggi Anseong-si Bogae-myeon Bogaewonsam-ro 359

₩₩
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩60,000
  • Baekban · home-style set meal ₩9,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩17,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩13,000
Đây là món gì?
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • Jeyuk — Pork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
Yangjigadeun (양지가든) 1Yangjigadeun (양지가든) 2

9. Gyerimchon (계림촌)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món gà · 경기 안성시 남파로 292

Gyeonggi Anseong-si Nampa-ro 292

11. Sariwon (사리원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

12. Daori (다오리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Saekdongjeogori (색동저고리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Mongmareutteu (몽마르뜨)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Jejubokeo (제주복어)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Yaksanheukyeomso (약산흑염소)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

17. Nakwon (낙원)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Hwangjemyeongtaebonga (황제명태본가)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

19. Taekinejogaejeongol (택이네조개전골)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Bonsuwongalbi (본수원갈비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.