Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Gimpo-si, Gyeonggi

137 quán Sashimi & Hải sản ở Gimpo-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 137 quán).

1. Hwanggane (황가네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 426 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cua & cua tuyết · 경기 김포시 사우중로 35-27

Gyeonggi Gimpo-si Saujung-ro 35-27

★ 3.7 (10)₩₩₩
  • Hanjeongsik · Korean table d'hôte ₩12,000
  • Jeongsik · set meal ₩38,000
  • Yangnyeomgejang (1inbun) (양념게장 (1인분)) ₩25,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩80,000
  • Kkotge-tang · blue-crab stew ₩70,000
  • Dak-bokkeumtang · spicy braised chicken ₩65,000
Đây là món gì?
  • Hanjeongsik — A full Korean course meal of many small side dishes served together.
  • Dak-bokkeumtang — Chicken pieces simmered with potatoes and vegetables in a spicy red broth.
Hwanggane (황가네) 1Hwanggane (황가네) 2Hwanggane (황가네) 3

2. Haemullo (해물로)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 219 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 김포시 승가로 101

Gyeonggi Gimpo-si Seungga-ro 101

★ 3.2 (36)₩₩₩
  • Haemulgondeuredolsotbap (해물곤드레돌솥밥) ₩14,000
  • Haemul-jjim · braised spicy seafood ₩60,000
  • Black-goat soup ₩28,000
  • Haemultang · spicy seafood soup ₩50,000
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩13,000
  • Black-goat soup ₩32,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
Haemullo (해물로) 1Haemullo (해물로) 2Haemullo (해물로) 3

3. Sajochamchi (사조참치)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 139 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
사조회참치 · 경기 김포시 사우중로11번길 14

Gyeonggi Gimpo-si Saujungno11beon-gil 14

₩₩₩
  • Jeongsik · set meal ₩25,000
  • Sajochamchi(1in) (사조참치(1인)) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩90,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩120,000
  • Sajo VIP(1in) (사조 VIP(1인)) ₩140,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Sajochamchi (사조참치) 1

4. Taekine (택이네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 113 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
조개 · 경기 김포시 돌문로62번길 14-6

Gyeonggi Gimpo-si Dolmullo62beon-gil 14-6

★ 3.6 (16)₩₩₩
  • Jeongol · hot pot ₩49,000
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩59,000
  • Jeongol · hot pot ₩47,000
  • Jeongol · hot pot ₩71,000
  • [ingimenyu] jogaesamhapgui 中 ([인기메뉴] 조개삼합구이 中) ₩59,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
Taekine (택이네) 1Taekine (택이네) 2Taekine (택이네) 3

5. Jejuhang1950 (제주항1950)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 108 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 김포시 돌문로86번길 11-7

Gyeonggi Gimpo-si Dolmullo86beon-gil 11-7

₩₩₩
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩50,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩60,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩60,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jejuhang1950 (제주항1950) 1Jejuhang1950 (제주항1950) 2

6. Bokteojinjip (복터진집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 216 lượt công chức ghé

Cá nóc · 경기 김포시 양촌읍 김포한강4로 279-6

Gyeonggi Gimpo-si Yangchon-eup Gimpohangang4-ro 279-6

★ 4.2 (22)₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩38,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩45,000
  • Bok-bulgogi · spicy grilled pufferfish (not beef) ₩35,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Bok-bulgogi — Pufferfish (bok) stir-fried with vegetables in a spicy sauce — fish, not beef. Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Bokteojinjip (복터진집) 1Bokteojinjip (복터진집) 2Bokteojinjip (복터진집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 132 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 걸포로 142-9

Gyeonggi Gimpo-si Geolpo-ro 142-9

★ 4.4 (18)₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩62,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩42,000
  • Jjabakdubu (2in) (짜박두부 (2인)) ₩24,000
  • Jeongol · hot pot ₩24,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩52,000
  • Jjabakdubu (3in) (짜박두부 (3인)) ₩36,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Haepungdamgeojinhangkodarine (해풍담거진항코다리네) 1Haepungdamgeojinhangkodarine (해풍담거진항코다리네) 2Haepungdamgeojinhangkodarine (해풍담거진항코다리네) 3

9. Daebakhoetjip (대박횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 김포시 김포한강1로78번길 56

Gyeonggi Gimpo-si Gimpohangang1ro78beon-gil 56

₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩60,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩90,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩120,000
  • Domi(2in) (도미(2인)) ₩65,000
  • Domi(3in) (도미(3인)) ₩95,000
  • Domi(4in) (도미(4인)) ₩125,000
Daebakhoetjip (대박횟집) 1Daebakhoetjip (대박횟집) 2

10. Singsinghoesusan (싱싱회수산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 35 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 고양시 일산동구 일산로 443

Gyeonggi Goyang-si Ilsandong-gu Ilsan-ro 443

★ 3.3 (12)₩₩₩
  • Daebangeo (so) (대방어 (소)) ₩50,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩38,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩48,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩58,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩38,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩48,000
Singsinghoesusan (싱싱회수산) 1Singsinghoesusan (싱싱회수산) 2Singsinghoesusan (싱싱회수산) 3

11. Hyeongjechueotang (형제추어탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 김포시 월곶면 애기봉로 5

Gyeonggi Gimpo-si Wolgot-myeon Aegibong-ro 5

₩₩
  • Chueotang · loach soup ₩20,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩10,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩20,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩25,000
  • Chueotang · loach soup ₩8,000
Hyeongjechueotang (형제추어탕) 1

12. Gyeongseong (경성)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 32 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 김포시 걸포로192번길 21

Gyeonggi Gimpo-si Geolporo192beon-gil 21

★ 4.4 (25)₩₩
  • Hansang · a full spread served all at once ₩14,000
  • Hansang · a full spread served all at once ₩13,000
Đây là món gì?
  • Hansang — A generous spread of rice, soup and many side dishes all brought out together.
Gyeongseong (경성) 1Gyeongseong (경성) 2Gyeongseong (경성) 3

13. Namdobokguk (남도복국)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 102 lượt công chức ghé

Cá nóc · 경기 김포시 김포한강1로97번길 10-6

Gyeonggi Gimpo-si Gimpohangang1ro97beon-gil 10-6

★ 3.7 (19)₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩10,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩13,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩20,000
  • Daeguppoltang (대구뽈탕) ₩12,000
  • Altang · fish-roe stew ₩13,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Namdobokguk (남도복국) 1Namdobokguk (남도복국) 2Namdobokguk (남도복국) 3

14. Daemyeonghoetjip (대명횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 27 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 김포시 대곶면 대명항1로 110-2

Gyeonggi Gimpo-si Daegot-myeon Daemyeonghang1-ro 110-2

★ 2.3 (12)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi)
  • Byeongeojorim (병어조림)
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Baendaengimuchim (밴댕이무침) ₩45,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus
  • Jjukkumi · spicy baby octopus
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Daemyeonghoetjip (대명횟집) 1Daemyeonghoetjip (대명횟집) 2Daemyeonghoetjip (대명횟집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 85 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 돌문로62번길 22-8

Gyeonggi Gimpo-si Dolmullo62beon-gil 22-8

₩₩₩
  • Beolgyo ganjang yangnyeom kkomak (벌교 간장 양념 꼬막) ₩35,000
  • Beolgyo saekkomak dechim (벌교 새꼬막 데침) ₩33,000
  • Beolgyokkomak + saenggolbaengiganjangyangnyeom (벌교꼬막 + 생골뱅이간장양념) ₩39,000
  • Donghaean saenggolbaengidechim (동해안 생골뱅이데침) ₩35,000
  • Donghaean saenggolbaengi chomuchim (동해안 생골뱅이 초무침) ₩37,000
  • Dubu-kimchi · tofu with stir-fried kimchi ₩10,000
Daninebeolgyokkomak (단이네벌교꼬막) 1Daninebeolgyokkomak (단이네벌교꼬막) 2Daninebeolgyokkomak (단이네벌교꼬막) 3

16. Hwanggeumeojang (황금어장)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 경기 김포시 돌문로86번길 12-19

Gyeonggi Gimpo-si Dolmullo86beon-gil 12-19

₩₩₩
  • Hwanggeumteukseon (so) (황금특선 (소)) ₩45,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩43,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩45,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩43,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩42,000
  • Domi+meorigui (2in) (도미+머리구이 (2인)) ₩53,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Hwanggeumeojang (황금어장) 1Hwanggeumeojang (황금어장) 2Hwanggeumeojang (황금어장) 3

17. Haneulchae (하늘채)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 58 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 월곶면 군하로 259

Gyeonggi Gimpo-si Wolgot-myeon Gunha-ro 259

  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Altang · fish-roe stew
  • Kodari · half-dried pollock
  • Galbi-jjim · braised short ribs
  • Samgyeopsal · grilled pork belly
  • Gomchitang (곰치탕)
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 57 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 돌문로62번길 31

Gyeonggi Gimpo-si Dolmullo62beon-gil 31

₩₩
  • Bibimbap · rice bowl with vegetables ₩12,000
  • Jju samcheolpan (jung) (쭈 삼철판 (중)) ₩39,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩15,000
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩15,000
Đây là món gì?
  • Bibimbap — A bowl of rice topped with assorted vegetables, egg and gochujang, mixed before eating.
  • Samgyeopsal — Thick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 49 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 김포대로 839

Gyeonggi Gimpo-si Gimpo-daero 839

★ 3.3 (16)₩₩
  • Yangpuniseokeotang (양푼이섞어탕) ₩10,000
  • Jeongol · hot pot ₩24,000
  • Dongtae · pollock stew ₩9,000
  • Naejangtang · beef tripe soup ₩10,000
  • Yangpunialgonitang (양푼이알곤이탕) ₩10,000
  • Daegutang (대구탕) ₩10,000
Gimtaeyeongungmindongtaetang,jjim (김태연국민동태탕,찜) 1Gimtaeyeongungmindongtaetang,jjim (김태연국민동태탕,찜) 2Gimtaeyeongungmindongtaetang,jjim (김태연국민동태탕,찜) 3

20. Bukhangang (북한강)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 월곶면 김포대로 2559

Gyeonggi Gimpo-si Wolgot-myeon Gimpo-daero 2559

★ 3.1 (32)₩₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩26,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩39,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩52,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩14,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩15,000
Bukhangang (북한강) 1Bukhangang (북한강) 2Bukhangang (북한강) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 47 lượt công chức ghé

Hải sản · 경기 김포시 양촌읍 석모로 85

Gyeonggi Gimpo-si Yangchon-eup Seongmo-ro 85

★ 4.4 (20)₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩31,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩22,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩22,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩28,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩22,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩12,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
Bakseobangnekodari (박서방네코다리) 1Bakseobangnekodari (박서방네코다리) 2Bakseobangnekodari (박서방네코다리) 3

22. Geujipjjukkumi (그집쭈꾸미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 13 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 경기 김포시 양촌읍 구래로87번길 137

Gyeonggi Gimpo-si Yangchon-eup Guraero87beon-gil 137

★ 3.1 (73)₩₩
  • Jjukkumi · spicy baby octopus ₩11,000
  • Dotorimuchim (도토리무침) ₩12,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩10,000
  • Hwangtaegui (황태구이) ₩12,000
  • Deodeokgui (더덕구이) ₩12,000
  • Saeu-twigim · deep-fried shrimp (tempura) ₩20,000
Geujipjjukkumi (그집쭈꾸미) 1Geujipjjukkumi (그집쭈꾸미) 2Geujipjjukkumi (그집쭈꾸미) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Sashimi · 경기 김포시 북변중로65번길 35

Gyeonggi Gimpo-si Bukbyeonjungno65beon-gil 35

★ 5.0 (14)₩₩
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩15,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩65,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩40,000
  • Hoe-deopbap · raw fish rice bowl ₩12,000
  • Saengdaegutang(1in) (생대구탕(1인)) ₩20,000
  • Gomchitguk (곰칫국) ₩20,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Jukbyeonmulhoemakhoe (죽변물회막회) 1Jukbyeonmulhoemakhoe (죽변물회막회) 2Jukbyeonmulhoemakhoe (죽변물회막회) 3

24. Saemjaemaeuntang (샘재매운탕)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 44 lượt công chức ghé

Lẩu hải sản cay · 경기 김포시 걸포로 182

Gyeonggi Gimpo-si Geolpo-ro 182

★ 4.5 (13)₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩55,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩35,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩45,000
  • Mikkurajigui (미꾸라지구이) ₩80,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩20,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩60,000
Saemjaemaeuntang (샘재매운탕) 1Saemjaemaeuntang (샘재매운탕) 2Saemjaemaeuntang (샘재매운탕) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.