Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Hwaseongsi, Gyeonggi

341 quán Cà phê & Bánh ở Hwaseongsi, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 341 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 화성시 효행구 봉담읍 세자로 399

Gyeonggi Hwaseong-si Hyohaeng-gu Bongdam-eup Seja-ro 399

★ 4.2 (31)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Malchakeurimsyupeneo (말차크림슈페너) ₩7,300
  • Ttalgigeurinsyupeneo (딸기그린슈페너) ₩7,300
  • Espresso ₩5,000
  • Espresso ₩6,000
Binsenteubankeopi (빈센트반커피) 1Binsenteubankeopi (빈센트반커피) 2Binsenteubankeopi (빈센트반커피) 3

4. Wadeokeopi (와더커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 시청로202번길 8-46

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sicheongno202beon-gil 8-46

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
Wadeokeopi (와더커피) 1

5. Kaperogeu (카페로그)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 40 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 시청로201번길 11-9

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sicheongno201beon-gil 11-9

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500

7. Deomun (더문)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 34 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 역골동로36번길 48

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Yeokgoldongno36beon-gil 48

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Sujeyujacha (수제유자차) ₩5,500
  • Aepeulsinamoncha (애플시나몬차) ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Beurauni (브라우니) ₩5,500
Deomun (더문) 1Deomun (더문) 2Deomun (더문) 3

10. Seoru (서루)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 화성시 만세구 남양읍 신남안길 302

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sinnaman-gil 302

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Remoncha (레몬차) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Omijacha (오미자차) ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Seoru (서루) 1Seoru (서루) 2Seoru (서루) 3

11. Geunsahan (근사한)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 역골로49번길 31

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Yeokgollo49beon-gil 31

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩5,500
Geunsahan (근사한) 1Geunsahan (근사한) 2Geunsahan (근사한) 3

12. Keopihollik (커피홀릭)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 역골로 71-3

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Yeokgol-ro 71-3

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cold brew ₩5,000
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Orenjibiangko (오렌지비앙코) ₩5,500
Keopihollik (커피홀릭) 1

13. Yumok (유목)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 시청로202번길 8-2

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sicheongno202beon-gil 8-2

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Caramel macchiato ₩4,800

14. Eodoeokeopi (어도어커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 남양천로 95-19

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Namyangcheon-ro 95-19

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Keurimmoka (크림모카) ₩5,800
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,800
  • Flat white ₩5,000
Eodoeokeopi (어도어커피) 1Eodoeokeopi (어도어커피) 2Eodoeokeopi (어도어커피) 3

16. Kapepatio (카페파티오)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 남양시장로25번길 58-7

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Namyangsijangno25beon-gil 58-7

₩₩
  • Paiokaimak (파이오카이막) ₩11,000
  • Croffle · croissant waffle ₩11,000
  • Croffle · croissant waffle ₩12,000
  • Jambongboereu (잠봉뵈르) ₩11,000
  • Bakery ₩3,000
  • Bakery ₩3,300
Kapepatio (카페파티오) 1Kapepatio (카페파티오) 2Kapepatio (카페파티오) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

셀렉토커피 · 경기 화성시 만세구 남양읍 시청로160번길 12

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sicheongno160beon-gil 12

  • Cafe · coffee & drinks
  • Frappe
  • Beulluberi baengsyo (블루베리 뱅쇼)
  • Choko deu roswe (초코 드 로쉐)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks

20. Deopilkeopi (더필커피)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 남양로 586-3

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Namyang-ro 586-3

₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩15,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩23,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Deopilkeopi (더필커피) 1Deopilkeopi (더필커피) 2Deopilkeopi (더필커피) 3

21. Keopikongkong (커피콩콩)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 화성시 만세구 남양읍 시청로202번길 54-13

Gyeonggi Hwaseong-si Manse-gu Namyang-eup Sicheongno202beon-gil 54-13

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩4,500
Keopikongkong (커피콩콩) 1Keopikongkong (커피콩콩) 2Keopikongkong (커피콩콩) 3

24. Jeongo (정오)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
  • 🤝 Nơi quan chức tiếp khách trung ương
Cà phê · 경기 화성시 동탄구 동탄치동천로3길 3-13

Gyeonggi Hwaseong-si Dongtan-gu Dongtanchidongcheon-ro 3-gil 3-13

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Yeonyurate (연유라테) ₩5,500
  • Banillarate (바닐라라테) ₩5,500
  • Baelbetkeurimnate (밸벳크림라테) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.