Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Gwangju, Gyeonggi

143 quán ăn địa phương ở Gwangju, Gyeonggi (trong đó 11 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Đang tải bản đồ…

Hiển thị 3 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 143 quán).

2. Jawongwalligwajang isongho (자원관리과장 이송호)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

3. Gwajang, jumutimjang (과장, 주무팀장)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

4. Jikwon (직원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

5. Sikpumwisaenggwa heohoegyeong (식품위생과 허회경)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

6. Hwangyeongbohogwa bakgwangik (환경보호과 박광익)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Hwangyeongbohogwa jeonikhyeon (환경보호과 전익현)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Tongdwaejibokeumjjigejeonmunjeom (통돼지볶음찌게전문점)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Anbyeongsuktomato (안병숙토마토)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

11. Ttukbaegiyangpyeonghaejangguk (뚝배기양평해장국)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

13. Godang (고당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

14. Hwanggeumkodari (황금코다리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

15. Baskin-Robbins (배스킨라빈스)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

16. Naneungi (나능이)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

18. Wonjogohyangkalguksu (원조고향칼국수)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Mì cắt tay · 경기 광주시 회안대로71번길 13

Gyeonggi Gwangju-si Hoeandaero71beon-gil 13

₩
  • Kalguksu · knife-cut noodle soup ₩5,000
  • Sujebi · hand-torn dough soup ₩6,000
  • Kalgopbaegi (칼곱배기) ₩6,000
  • Sugopbaegi (수곱배기) ₩7,000
  • Manduguk · dumpling soup ₩6,000
  • Kkeopdegibokeum (껍데기볶음) ₩7,000
Đây là món gì?
  • Kalguksu — Knife-cut wheat noodles in a warm broth, often with clams, chicken or anchovy.
  • Sujebi — Hand-torn wheat-dough flakes in a savory broth — homey and comforting.
Wonjogohyangkalguksu (원조고향칼국수) 1

19. Honghae (홍해)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

20. Yeoulmok (여울목)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 경기 광주시 초월읍 도곡길22번길 4

Gyeonggi Gwangju-si Chowol-eup Dogokgil22beon-gil 4

₩₩₩
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩30,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩25,000
  • Gopchang-jeongol · beef small-intestine hot pot ₩20,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩25,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩20,000
  • Kimchi-jeon · kimchi pancake ₩15,000
Đây là món gì?
  • Gopchang-jeongol — A hot pot of beef tripe, vegetables and noodles simmered in a spicy broth at the table.
Yeoulmok (여울목) 1Yeoulmok (여울목) 2Yeoulmok (여울목) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.