Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeoju-si, Gyeonggi

34 quán Cà phê & Bánh ở Yeoju-si, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Rodemnamu (로뎀나무)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 여주시 흥천면 장수정길 17

Gyeonggi Yeoju-si Heungcheon-myeon Jangsujeong-gil 17

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 여흥로 115

Gyeonggi Yeoju-si Yeoheung-ro 115

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Yeojujungang (이디야커피 여주중앙) 1Ediya Coffee Yeojujungang (이디야커피 여주중앙) 2Ediya Coffee Yeojujungang (이디야커피 여주중앙) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 용강길 33

Gyeonggi Yeoju-si Yonggang-gil 33

₩
  • 📺 Live Info (KBS daily show)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩7,000
  • Deobeulchokokuki (더블초코쿠키) ₩3,000
  • Ttangkongbeoteo kuki (땅콩버터 쿠키) ₩3,000
  • Peullein madeullen (플레인 마들렌) ₩3,000
  • Chokochip madeullen (초코칩 마들렌) ₩3,000
  • Cake ₩4,500
Seukaihebeun (스카이헤븐) 1Seukaihebeun (스카이헤븐) 2Seukaihebeun (스카이헤븐) 3
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 경기 여주시 대신면 천서리길 10

Gyeonggi Yeoju-si Daesin-myeon Cheonseori-gil 10

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Hejeulleot (HOT) (헤즐럿 (HOT)) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Oldeutaimgaelleorikape (올드타임갤러리카페) 1Oldeutaimgaelleorikape (올드타임갤러리카페) 2

8. Iposikdang (이포식당)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 금사면 이포로 80

Gyeonggi Yeoju-si Geumsa-myeon Ipo-ro 80

★ 3.8 (50)₩
  • Ropeupeseuchyuri (로프페스츄리) ₩5,400
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Karamelmakiato (카라멜마키아토) ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
Iposikdang (이포식당) 1Iposikdang (이포식당) 2Iposikdang (이포식당) 3

9. Sunhankeopi (순한커피)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 세종대왕면 마장로 64-1

Gyeonggi Yeoju-si Sejongdaewang-myeon Majang-ro 64-1

₩
  • Frappe ₩5,000
  • Frappe ₩5,000
  • Frappe ₩5,000
  • Frappe ₩5,000
  • Smoothie ₩5,000
  • Smoothie ₩5,500
Sunhankeopi (순한커피) 1Sunhankeopi (순한커피) 2Sunhankeopi (순한커피) 3

10. Dangbit (당빛)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 경기 여주시 산북면 주어로 7

Gyeonggi Yeoju-si Sanbuk-myeon Jueo-ro 7

₩
  • Pasta ₩15,900
  • Dangbitbeureonchi (당빛브런치) ₩15,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Apokato (아포카토) ₩6,500
Dangbit (당빛) 1Dangbit (당빛) 2Dangbit (당빛) 3

11. Akapera (아카페라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 대신면 여양로 1478

Gyeonggi Yeoju-si Daesin-myeon Yeoyang-ro 1478

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks

12. Myujeu kape ollae (뮤즈 카페 올래)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 청심로132번길 17

Gyeonggi Yeoju-si Cheongsimno132beon-gil 17

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Smoothie ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,000

14. Sellektokeopi yeojuwolsong (셀렉토커피 여주월송)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

셀렉토커피 · 경기 여주시 우암로 157

Gyeonggi Yeoju-si Uam-ro 157

₩
  • Seupesyeolbeullaendeu (스페셜블랜드) ₩2,900
Sellektokeopi yeojuwolsong (셀렉토커피 여주월송) 1

15. Yeojusinoinbokjigwan cheongchunkape2hojeom (여주시노인복지관 청춘카페2호점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 신륵사길 6-12

Gyeonggi Yeoju-si Silleuksa-gil 6-12

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeon · savory pancake
Đây là món gì?
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.

16. Biobeu (비오브)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 강변로 64-2

Gyeonggi Yeoju-si Gangbyeon-ro 64-2

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Smoothie ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Beigeulkeuraembeurelle (베이글크램브렐레) ₩6,500
Biobeu (비오브) 1Biobeu (비오브) 2Biobeu (비오브) 3

17. Yeonkape (연카페)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 경기 여주시 세종로475번길 24-35

Gyeonggi Yeoju-si Sejongno475beon-gil 24-35

₩
  • Danhobaksikhye (단호박식혜) ₩7,000
  • Ssanghwacha (쌍화차) ₩8,000
  • Danhobakchijeumeopin (단호박치즈머핀) ₩3,000
  • Esopeureso (에소프레소) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000

18. Botteul (botteul)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 보뜰3길 18

Gyeonggi Yeoju-si Botteul3-gil 18

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
  • Kaemomail (캐모마일) ₩4,500
  • Yujacha (유자차) ₩5,000
  • Remoncha (레몬차) ₩5,500
  • Eolgeureiremonti (얼그레이레몬티) ₩5,800

19. Deoremong (더레몽)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 세종로 322

Gyeonggi Yeoju-si Sejong-ro 322

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Aiseuti (아이스티) ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Deoremong (더레몽) 1Deoremong (더레몽) 2Deoremong (더레몽) 3

21. Kape.seuseung (카페.스승)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 세종대왕면 영릉로 269-10

Gyeonggi Yeoju-si Sejongdaewang-myeon Yeongneung-ro 269-10

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Gungogumarate (군고구마라테) ₩6,000
Kape.seuseung (카페.스승) 1Kape.seuseung (카페.스승) 2Kape.seuseung (카페.스승) 3

22. Swim (쉼)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 가남읍 태평중앙1길 5-1

Gyeonggi Yeoju-si Ganam-eup Taepyeongjungang1-gil 5-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Shake ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Swim (쉼) 1Swim (쉼) 2

23. Mega MGC Coffee Yeojuohak (메가엠지씨커피여주오학점)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 도예로 37

Gyeonggi Yeoju-si Doye-ro 37

  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Manggopom jaseumin tipeullejeo (망고폼 자스민 티플레저)
  • Mmanggo Gguaba Ckaereot juseu (M망고 G구아바 C캐럿 주스)
  • Frappe
  • Smoothie
Mega MGC Coffee Yeojuohak (메가엠지씨커피여주오학점) 1Mega MGC Coffee Yeojuohak (메가엠지씨커피여주오학점) 2

24. Baideopondeu (바이더폰드)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 여주시 향교2길 37

Gyeonggi Yeoju-si Hyanggyo2-gil 37

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Hatchoko (핫초코) ₩5,000
  • Aiseuchoko (아이스초코) ₩5,000
Baideopondeu (바이더폰드) 1Baideopondeu (바이더폰드) 2Baideopondeu (바이더폰드) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.