Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Yeoncheon-gun, Gyeonggi

48 quán Cà phê & Bánh ở Yeoncheon-gun, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Ollibeu (올리브)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 경기 연천군 청산면 청신로 336

Gyeonggi Yeoncheon-gun Cheongsan-myeon Cheongsin-ro 336

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Ollibeu (올리브) 1
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 전곡읍 양연로 1557

Gyeonggi Yeoncheon-gun Jeongok-eup Yangyeon-ro 1557

  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Heijeulleotamerika (헤이즐넛아메리카) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kapegeurangbeullu (카페그랑블루) 1Kapegeurangbeullu (카페그랑블루) 2Kapegeurangbeullu (카페그랑블루) 3

3. Peullorian (플로리안)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 전곡읍 양연로 1591-15

Gyeonggi Yeoncheon-gun Jeongok-eup Yangyeon-ro 1591-15

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Boksungaaiseuti (복숭아아이스티) ₩3,000
  • Nokchapeurapeuchino (녹차프라프치노) ₩4,500
Peullorian (플로리안) 1Peullorian (플로리안) 2
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 군남면 군중로 132

Gyeonggi Yeoncheon-gun Gunnam-myeon Gunjung-ro 132

3.1 (86)₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩25,000
  • Haruhanbangchaseteu (하루한방차세트) ₩15,000
  • Yeoncheonyulmusikhyeseteu (연천율무식혜세트) ₩12,000
Serabihanokkape (세라비한옥카페) 1Serabihanokkape (세라비한옥카페) 2Serabihanokkape (세라비한옥카페) 3

6. Aepeulpampe (애플팜페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 군남면 진상19길 41-36

Gyeonggi Yeoncheon-gun Gunnam-myeon Jinsang19-gil 41-36

4.1 (14)
  • Pampejuseu (팜페주스) ₩8,000
  • Menbosagwa (멘보사과)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Sadanghae juseu (사당해 주스) ₩7,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,500
Aepeulpampe (애플팜페) 1Aepeulpampe (애플팜페) 2Aepeulpampe (애플팜페) 3

7. Amiwon (아미원)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 미산면 숭의전로 337

Gyeonggi Yeoncheon-gun Misan-myeon Sunguijeon-ro 337

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Milkeuti (밀크티)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Aiseuti (아이스티)
Amiwon (아미원)ví dụ

8. ㈜almekseu (㈜알멕스)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 왕징면 왕산로218번길 61

Gyeonggi Yeoncheon-gun Wangjing-myeon Wangsallo218beon-gil 61

㈜almekseu (㈜알멕스)ví dụ

10. Ollekape (올레카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 연천읍 연천로 256-1

Gyeonggi Yeoncheon-gun Yeoncheon-eup Yeoncheon-ro 256-1

  • Beigeul (베이글) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Smoothie ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Caramel macchiato ₩4,000
  • Pepaminteu (페파민트) ₩4,000
Ollekape (올레카페)ví dụ

12. Kapeeoullim (카페어울림)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 전곡읍 전영로 11

Gyeonggi Yeoncheon-gun Jeongok-eup Jeonyeong-ro 11

  • Espresso ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
Kapeeoullim (카페어울림)ví dụ

13. Yulmuidang (율믜당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 연천읍 연천로 87

Gyeonggi Yeoncheon-gun Yeoncheon-eup Yeoncheon-ro 87

  • Shake ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Yulmuidang (율믜당) 1Yulmuidang (율믜당) 2Yulmuidang (율믜당) 3

14. Geurindal (그린달)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 청산면 청신로 356-1

Gyeonggi Yeoncheon-gun Cheongsan-myeon Cheongsin-ro 356-1

4.1 (24)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Croffle · croissant waffle ₩9,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,500
Geurindal (그린달) 1Geurindal (그린달) 2Geurindal (그린달) 3

15. Kapereonteuraek (카페런트랙)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 연천읍 문화로 161

Gyeonggi Yeoncheon-gun Yeoncheon-eup Munhwa-ro 161

  • Sujebaekhyanggwa cha(Hot) (수제백향과 차(Hot)) ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kapereonteuraek (카페런트랙) 1Kapereonteuraek (카페런트랙) 2

16. Yeoncheonhoegwan (연천회관)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 연천읍 평화로1219번길 42

Gyeonggi Yeoncheon-gun Yeoncheon-eup Pyeonghwaro1219beon-gil 42

4.4 (64)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Jinhan ssukuyu (진한 쑥우유) ₩6,000
  • Kkotcharemon cheongsimi (꽃차레몬 청심이) ₩6,000
  • Jinhanchokouyu (진한초코우유) ₩6,000
Yeoncheonhoegwan (연천회관) 1Yeoncheonhoegwan (연천회관) 2Yeoncheonhoegwan (연천회관) 3

17. Rapiyu (라피유)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Bánh · 경기 연천군 청산면 청연로 34

Gyeonggi Yeoncheon-gun Cheongsan-myeon Cheongyeon-ro 34

4.1 (26)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Jamongcha (자몽차) ₩5,000
Rapiyu (라피유) 1Rapiyu (라피유) 2Rapiyu (라피유) 3

18. Ikkeullim (이끌림)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 군남면 군남로 192

Gyeonggi Yeoncheon-gun Gunnam-myeon Gunnam-ro 192

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Ikkeullim (이끌림) 1

19. Kape5989 (카페5989)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 백학면 두백로 19

Gyeonggi Yeoncheon-gun Baekhak-myeon Dubaek-ro 19

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Eolgeureimilkeuti (얼그레이밀크티) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kape5989 (카페5989)ví dụ

20. MegaMGCkeopi (메가MGC커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 연천읍 연천로270번길 3

Gyeonggi Yeoncheon-gun Yeoncheon-eup Yeoncheollo270beon-gil 3

  • Cafe · coffee & drinks
  • Smoothie
  • Manggopom jaseumin tipeullejeo (망고폼 자스민 티플레저)
  • Mmanggo Gguaba Ckaereot juseu (M망고 G구아바 C캐럿 주스)
  • Frappe
  • Smoothie
MegaMGCkeopi (메가MGC커피) 1MegaMGCkeopi (메가MGC커피) 2MegaMGCkeopi (메가MGC커피) 3

21. Yeonumisulgwan (연우미술관)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

갤러리카페 · 경기 연천군 군남면 남계로 169

Gyeonggi Yeoncheon-gun Gunnam-myeon Namgye-ro 169

4.8 (37)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Eeorokano(ICE) (에어로카노(ICE)) ₩7,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩8,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,500
Yeonumisulgwan (연우미술관) 1Yeonumisulgwan (연우미술관) 2Yeonumisulgwan (연우미술관) 3

22. Yunikeu (유니크)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 백학면 청정로46번길 20

Gyeonggi Yeoncheon-gun Baekhak-myeon Cheongjeongno46beon-gil 20

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Caramel macchiato ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Yunikeu (유니크) 1

24. Rekeulliseu (레클리스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 연천군 백학면 두백로 36

Gyeonggi Yeoncheon-gun Baekhak-myeon Dubaek-ro 36

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Smoothie ₩4,000
Rekeulliseu (레클리스)ví dụ

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.