Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gapyeong-gun, Gyeonggi

13 quán Cà phê & Bánh ở Gapyeong-gun, Gyeonggi, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Kiji (키지)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 가평읍 석봉로 165
4.9 (7)
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,400
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩3,800
Kiji (키지) 1Kiji (키지) 2Kiji (키지) 3

3. KkapeH (까페H)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 조종면 청군로 1301
4.0 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,500
  • Smoothie ₩5,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
KkapeH (까페H) 1KkapeH (까페H) 2KkapeH (까페H) 3

4. Jaranaru (자라나루)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 가평읍 달전리 11
4.2 (6)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Jaranaru (자라나루) 1Jaranaru (자라나루) 2Jaranaru (자라나루) 3

6. Kape1253 (카페1253)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 가평읍 석봉로191번길 40
3.1 (11)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Beureonchiseteu (브런치세트) ₩13,000
  • Haemchijeupaniniseteu (햄치즈파니니세트) ₩13,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Kape1253 (카페1253) 1Kape1253 (카페1253) 2Kape1253 (카페1253) 3

10. Kape imchori (카페 임초리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 상면 청군로 701
4.5 (15)
  • Ttalgirame (딸기라메) ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩8,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Kape imchori (카페 임초리) 1Kape imchori (카페 임초리) 2Kape imchori (카페 임초리) 3

11. Hankape (한카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 설악면 유명로 1837
5.0 (2)
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Kamomail (카모마일) ₩5,000
  • Biteujuseu (비트주스) ₩8,000
  • Smoothie ₩8,000
Hankape (한카페) 1Hankape (한카페) 2Hankape (한카페) 3
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 경기 가평군 청평면 경춘로 530
3.3 (14)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya samyukdaejeom (이디야 삼육대점) 1Idiya samyukdaejeom (이디야 삼육대점) 2Idiya samyukdaejeom (이디야 삼육대점) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.