Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Gangneung-si, Gangwon

116 quán Cà phê & Bánh ở Gangneung-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 116 quán).

◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 문화의길 9

Gangwon Gangneung-si Munhwaui-gil 9

★ 3.4 (44)₩
  • Beurajil ellike (브라질 엔리케) ₩5,000
  • Remoneideu (레모네이드) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
  • Espresso ₩5,000
Haksangangneungjijeom (학산강릉지점) 1Haksangangneungjijeom (학산강릉지점) 2Haksangangneungjijeom (학산강릉지점) 3

6. Keopibeuraun (커피브라운)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 사천면 덕실안길 10-6

Gangwon Gangneung-si Sacheon-myeon Deoksilan-gil 10-6

₩
  • Yogurt ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Gallikbeigeul+keurimchijeu (갈릭베이글+크림치즈) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Keopibeuraun (커피브라운) 1Keopibeuraun (커피브라운) 2Keopibeuraun (커피브라운) 3

7. Swimpyohana (쉼표하나)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로 181

Gangwon Gangneung-si Haseulla-ro 181

₩
  • Kiwijuseu (키위주스) ₩5,000
  • Tomatojuseu (토마토주스) ₩5,000
  • Ttalgijuseu (딸기주스) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000

8. Seowonkeopiraep (서원커피랩)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 죽헌길 167

Gangwon Gangneung-si Jukheon-gil 167

★ 3.3 (20)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Toast ₩7,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩15,000
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,000
Seowonkeopiraep (서원커피랩) 1Seowonkeopiraep (서원커피랩) 2Seowonkeopiraep (서원커피랩) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 수리골길 121-4

Gangwon Gangneung-si Surigol-gil 121-4

★ 4.6 (63)₩
  • Gwatemalla geisya(el inhereutto nongjang) (과테말라 게이샤(엘 인헤르또 농장)) ₩10,000
  • Panamageisya(eseumeralda nongjang) (파나마게이샤(에스메랄다 농장)) ₩10,000
  • Bohemian beullendeu (보헤미안 블렌드) ₩5,000
  • Yemen moka (예멘 모카) ₩7,000
  • Dokyo beullendeu (도쿄 블렌드) ₩5,000
  • Kollombia geisya (콜롬비아 게이샤) ₩7,000
Gyeongpodaebohemian (경포대보헤미안) 1Gyeongpodaebohemian (경포대보헤미안) 2Gyeongpodaebohemian (경포대보헤미안) 3

12. Chekeuiseuteu (체크이스트)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 강변북길 153

Gangwon Gangneung-si Gangbyeonbuk-gil 153

★ 4.7 (169)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Eolgeurei jadusoda(ICE) (얼그레이 자두소다(ICE)) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Uyu aiseukeurim (우유 아이스크림) ₩5,500
Chekeuiseuteu (체크이스트) 1Chekeuiseuteu (체크이스트) 2Chekeuiseuteu (체크이스트) 3

13. Chahyanggi (차향기)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 임영로164번길 12

Gangwon Gangneung-si Imyeongno164beon-gil 12

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Daechucha (대추차) ₩7,000
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,500
  • Omijacha (오미자차) ₩5,500
  • Deulkkaecha (들깨차) ₩5,500
  • Remoncha (레몬차) ₩5,500

15. Rongbeuredeu (롱브레드)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 강릉시 난설헌로 221

Gangwon Gangneung-si Nanseolheon-ro 221

★ 3.4 (99)₩
  • Affogato ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,600
  • Flat white ₩4,600
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,600
  • Cappuccino ₩4,800
Rongbeuredeu (롱브레드) 1Rongbeuredeu (롱브레드) 2Rongbeuredeu (롱브레드) 3

16. Deobi (더비)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 하슬라로232번길 18-1

Gangwon Gangneung-si Haseullaro232beon-gil 18-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Einspänner · cream-topped coffee
  • Hawaian (하와이안)
  • Chamchimayo (참치마요)
Deobi (더비) 1Deobi (더비) 2

17. Reobeuchein (러브체인)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 중앙시장3길 11-6

Gangwon Gangneung-si Jungangsijang3-gil 11-6

18. Aeneobelli (애너벨리)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 공항길127번길 52

Gangwon Gangneung-si Gonghanggil127beon-gil 52

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Makkiyatto (마끼야또) ₩4,500
Aeneobelli (애너벨리) 1Aeneobelli (애너벨리) 2Aeneobelli (애너벨리) 3

19. 12wol22il (12월22일)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 사천면 진리해변길 77-1

Gangwon Gangneung-si Sacheon-myeon Jillihaebyeon-gil 77-1

₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩15,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩8,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩12,000
  • Juk · rice porridge ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
12wol22il (12월22일) 112wol22il (12월22일) 212wol22il (12월22일) 3

20. Akapella (아카펠라)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 동부시장3길 7-1

Gangwon Gangneung-si Dongbusijang3-gil 7-1

₩₩
  • Donkatsu · pork cutlet ₩9,500
  • Jeongsik · set meal ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩11,000
  • Danhobak chijeurol (단호박 치즈롤) ₩11,000
  • Pasta ₩10,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Akapella (아카펠라) 1Akapella (아카펠라) 2Akapella (아카펠라) 3

21. Hasseom (하썸)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 강릉시 강릉대로587번길 16

Gangwon Gangneung-si Gangneungdaero587beon-gil 16

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Kkapemoka (까페모카) ₩5,000
Hasseom (하썸) 1Hasseom (하썸) 2Hasseom (하썸) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.