Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Quán ăn địa phương ở Sokcho-si, Gangwon

777 quán ăn địa phương ở Sokcho-si, Gangwon (trong đó 34 quán lên TV), được xác thực bằng hồ sơ chi tiêu thực tế của công chức Hàn Quốc và truyền hình quốc gia — không phải đánh giá trả tiền. Tín hiệu tin cậy duy nhất không thể làm giả.

Trụ sở chính quyền12345910111213141516171820
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 16 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 777 quán).

1. Suwongalbi (수원갈비)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sườn nướng · 강원특별자치도 속초시 엑스포로1길 28
3.7 (14)₩₩
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩8,000
  • Sogogijjigae (소고기찌개) ₩9,000
  • Galbitang · beef short-rib soup ₩12,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩45,000
  • Bulgogi · marinated grilled beef ₩22,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩35,000
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.
  • GalbitangA clear, hearty soup of beef short ribs simmered for hours, eaten with rice.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Suwongalbi (수원갈비) 1Suwongalbi (수원갈비) 2Suwongalbi (수원갈비) 3

2. Yetgol (옛골)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 속초시 엑스포로 47
4.7 (3)₩₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩35,000
  • Saengdaegu (생대구)
  • Gomtang · beef bone soup
  • Bokjiri (복지리)
  • Bokeojjim (복어찜)
  • Saengseonjorim(2in) (생선조림(2인)) ₩40,000
Đây là món gì?
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Yetgol (옛골) 1Yetgol (옛골) 2Yetgol (옛골) 3

3. Eunbitbada (은빛바다)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 123 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 강원특별자치도 속초시 중앙로 158-3
4.3 (35)₩₩₩
  • Modumjjim(jung) (모둠찜(중)) ₩50,000
  • Saengseonjorim(so) (생선조림(소)) ₩40,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
  • Hoe-muchim · spicy raw fish salad ₩25,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩13,000
  • Gomtang · beef bone soup ₩20,020
Đây là món gì?
  • SundaeKorean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
  • GomtangA clear beef soup from slow-simmered meat and bones, milder than seolleongtang.
Eunbitbada (은빛바다) 1Eunbitbada (은빛바다) 2Eunbitbada (은빛바다) 3

4. Ilwolhoetjip (일월횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 84 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 강원특별자치도 속초시 장사항해안길 31
3.6 (28)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩200,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩150,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩130,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩100,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩80,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Ilwolhoetjip (일월횟집) 1Ilwolhoetjip (일월횟집) 2Ilwolhoetjip (일월횟집) 3

5. Jinyangsikdang (진양식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 강원특별자치도 속초시 청초호반로 318
3.2 (66)₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩18,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩20,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩18,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup
  • Daegutang (dae) (대구탕 (대)) ₩50,000
Đây là món gì?
  • HoeFresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • MulhoeCold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Jinyangsikdang (진양식당) 1Jinyangsikdang (진양식당) 2Jinyangsikdang (진양식당) 3

6. Donggwangsikdang (동광식당)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

7. Donghaegwan (동해관)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

8. Saembatmakguksu (샘밭막국수)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
  • Nhà hàng kiểu mẫu

📍 Chưa xác minh vị trí — tìm bằng tên tiếng Hàn

9. Imgawon (임가원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 강원특별자치도 속초시 먹거리1길 35-11
3.8 (13)
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩20,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩6,000
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩7,000
  • Bokkeumbap · fried rice ₩7,000
  • Menbosya (멘보샤) ₩22,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
Imgawon (임가원) 1Imgawon (임가원) 2Imgawon (임가원) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 강원특별자치도 속초시 번영로129번길 29-8
3.2 (5)₩₩₩
  • Deungsim · beef sirloin ₩48,000
  • Kkotsal(150g) (꽃살(150g)) ₩48,000
  • Salchisal · beef chuck flap ₩48,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩150,000
  • Galbi · marinated grilled ribs ₩39,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩28,000
Đây là món gì?
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
  • GalbiBeef or pork ribs marinated in a sweet-savory soy sauce, then grilled over charcoal.
Yeongranghohwarogui (영랑호화로구이) 1Yeongranghohwarogui (영랑호화로구이) 2

11. Seongwonsikdang (성원식당)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 19 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Thịt nướng · 강원특별자치도 속초시 선사로 7-4
5.0 (6)₩₩
  • Samgyeopsal · grilled pork belly ₩15,000
  • Hongeo(so) (홍어(소)) ₩10,000
  • Jeyuk · spicy stir-fried pork ₩12,000
  • Gimchimaliguksu (김치말이국수) ₩3,000
  • Deungsim · beef sirloin ₩50,000
  • Hanwoo · Korean beef ₩60,000
Đây là món gì?
  • SamgyeopsalThick slices of pork belly grilled at your table, wrapped in lettuce with garlic and ssamjang paste.
  • JeyukPork stir-fried in a spicy gochujang sauce — a classic everyday Korean meal.
  • HanwooPremium Korean native-breed beef, prized for rich marbling and usually served grilled.
Seongwonsikdang (성원식당) 1Seongwonsikdang (성원식당) 2Seongwonsikdang (성원식당) 3

12. Okinebapsang (옥이네밥상)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 63 lượt công chức ghé

Hải sản · 강원특별자치도 속초시 미리내길 40
3.8 (35)₩₩₩
  • Dongjjoke bapsang (동쪽에 밥상) ₩120,000
  • Ori · duck dish ₩60,000
  • Hwangtaeguk (황태국) ₩15,000
  • Saengdaegutang (생대구탕) ₩50,000
  • Ori · duck dish ₩50,000
  • Saengseonjjim (dae) (생선찜 (대)) ₩60,000
Đây là món gì?
  • OriDuck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Okinebapsang (옥이네밥상) 1Okinebapsang (옥이네밥상) 2Okinebapsang (옥이네밥상) 3

13. Geuriunboribap (그리운보리밥)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hàn · 강원특별자치도 속초시 법대로 34
3.5 (109)₩₩
  • Cheonggukjang · rich fermented soybean stew ₩15,000
  • Jeongsik · set meal ₩15,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩7,000
  • Tteok-galbi · grilled minced-rib patty ₩13,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩14,000
  • Godeungeo · mackerel (grilled or braised) ₩9,000
Đây là món gì?
  • CheonggukjangA pungent, deeply savory stew of fast-fermented soybeans — stronger than doenjang.
  • Tteok-galbiMinced short-rib meat shaped into a patty and grilled — tender and slightly sweet.
Geuriunboribap (그리운보리밥) 1Geuriunboribap (그리운보리밥) 2Geuriunboribap (그리운보리밥) 3

14. Dowon (도원)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Món Hoa · 강원특별자치도 속초시 설악금강대교로 44
5.0 (2)₩₩
  • Jjamppong · spicy seafood noodles ₩12,000
  • Jjajangmyeon · black-bean noodles ₩8,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩21,000
  • Tangsuyuk · sweet-and-sour fried pork ₩26,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩20,000
  • Jjajang · black-bean-sauce noodles ₩4,000
Đây là món gì?
  • JjamppongSpicy seafood noodle soup in a fiery red broth with squid, mussels and vegetables.
  • JjajangmyeonWheat noodles topped with a savory black-bean sauce and pork — Korea's beloved Chinese dish.

15. Hamheungmakguksu (함흥막국수)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Mì · 강원특별자치도 속초시 중앙로54번길 7
4.1 (40)₩₩
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩10,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩8,000
  • Suyuk · boiled sliced pork/beef ₩15,000
  • Makguksu · buckwheat noodles ₩8,000
  • Naengmyeon · cold buckwheat noodles ₩11,000
  • Yukgaejang · spicy beef soup ₩11,000
Đây là món gì?
  • SuyukPlain boiled slices of pork or beef, served with dipping sauces.
  • NaengmyeonChewy buckwheat noodles served in icy broth (mul) or with spicy sauce (bibim).
  • YukgaejangA spicy soup of shredded beef, scallions and vegetables in a red chili broth.
Hamheungmakguksu (함흥막국수) 1Hamheungmakguksu (함흥막국수) 2Hamheungmakguksu (함흥막국수) 3

16. Donghaesundaeguk (동해순대국)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Dồi tiết · 강원특별자치도 속초시 선사로1길 29
3.7 (6)₩₩
  • Gukbap · rice in soup ₩8,000
  • Someorigogi (소머리고기) ₩22,000
  • Dwaejimeorigogi (돼지머리고기) ₩17,000
  • Someorisulguk (소머리술국) ₩17,000
  • Sundae · Korean blood sausage ₩9,000
Đây là món gì?
  • GukbapRice served in a hot soup — a quick, comforting one-bowl meal.
  • SundaeKorean blood sausage of pig intestine stuffed with noodles and barley, usually steamed.
Donghaesundaeguk (동해순대국) 1

18. Paldogangsan (팔도강산)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 강원특별자치도 속초시 중앙부두길 107
4.2 (6)₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩20,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩20,000
  • Ojingeo (1in) (오징어 (1인)) ₩10,000
  • Saeu (1in) (새우 (1인)) ₩10,000
  • Meongge (1in) (멍게 (1인)) ₩10,000
  • Soramuchim (소라무침) ₩10,000
Paldogangsan (팔도강산) 1Paldogangsan (팔도강산) 2Paldogangsan (팔도강산) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.