Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Samcheok-si, Gangwon

29 quán Cà phê & Bánh ở Samcheok-si, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. 1994keopi (1994커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 테마타운길 69

Gangwon Samcheok-si Temataun-gil 69

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Aiseutiboksunga (아이스티복숭아) ₩4,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Jellatto aiseukeurim (젤라또 아이스크림) ₩5,000
1994keopi (1994커피) 11994keopi (1994커피) 21994keopi (1994커피) 3

2. Onggijonggi (옹기종기)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 새천년도로 63

Gangwon Samcheok-si Saecheonnyeondo-ro 63

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Onggijonggi (옹기종기) 1

3. Ekeullesia (에클레시아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 대학로 66

Gangwon Samcheok-si Daehak-ro 66

  • Hatchyoko (핫쵸코) ₩4,000
  • Hwaiteuchyoko (화이트쵸코) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Geurintiminteuchyokochip (그린티민트쵸코칩) ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Ekeullesia (에클레시아) 1

6. Keullacheu (클라츠)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 테마타운길 59

Gangwon Samcheok-si Temataun-gil 59

  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cappuccino ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
Keullacheu (클라츠) 1
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 청석로 59

Gangwon Samcheok-si Cheongseok-ro 59

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopisamcheokgyodongjeom (이디야커피삼척교동점) 1Idiyakeopisamcheokgyodongjeom (이디야커피삼척교동점) 2Idiyakeopisamcheokgyodongjeom (이디야커피삼척교동점) 3

8. Kape choeseonok (카페 최선옥)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 엑스포로1길 3-10

Gangwon Samcheok-si Ekseupo-ro 1-gil 3-10

  • Teukjessanghwacha (특제쌍화차) ₩8,000
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kape choeseonok (카페 최선옥) 1Kape choeseonok (카페 최선옥) 2

10. Supkeikeu (숲케이크)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 삼척시 엑스포로 107

Gangwon Samcheok-si Ekseupo-ro 107

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Espresso ₩4,300
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Supkeikeu (숲케이크) 1Supkeikeu (숲케이크) 2Supkeikeu (숲케이크) 3

11. Dillodeu (딜로드)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 삼척시 새천년도로 599

Gangwon Samcheok-si Saecheonnyeondo-ro 599

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cappuccino ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,700
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Dillodeu (딜로드) 1Dillodeu (딜로드) 2

12. Todi (토디)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 근덕면 삼척로 3645

Gangwon Samcheok-si Geundeok-myeon Samcheok-ro 3645

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Milkeuti (밀크티) ₩4,800
Todi (토디) 1
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 새천년도로 513

Gangwon Samcheok-si Saecheonnyeondo-ro 513

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi samcheokjeom (이디야커피 삼척점) 1Idiyakeopi samcheokjeom (이디야커피 삼척점) 2Idiyakeopi samcheokjeom (이디야커피 삼척점) 3

14. Yogeoyeongoe 1 (요거영외 1)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 대학로 59-10

Gangwon Samcheok-si Daehak-ro 59-10

  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,300
Yogeoyeongoe 1 (요거영외 1) 1Yogeoyeongoe 1 (요거영외 1) 2Yogeoyeongoe 1 (요거영외 1) 3

16. Keopibeullaek (커피블랙)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 청석로3길 6

Gangwon Samcheok-si Cheongseok-ro 3-gil 6

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Espresso ₩3,300
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩3,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Keopibeullaek (커피블랙)ví dụ

17. Elmareu (엘마르)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 테마타운길 85

Gangwon Samcheok-si Temataun-gil 85

  • Cafe · coffee & drinks ₩2,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Suje remoncha (수제 레몬차) ₩4,500
  • Suje jamongcha (수제 자몽차) ₩4,500
  • Suje kkuldaechucha (수제 꿀대추차) ₩4,500
Elmareu (엘마르)ví dụ
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 테마타운길 33

Gangwon Samcheok-si Temataun-gil 33

4.2 (22)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Affogato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,700
  • Yogurt ₩6,200
  • Teurigo aiseukeurim (트리고 아이스크림) ₩4,500
Teurigo samcheokhaebyeonjeom (트리고 삼척해변점) 1Teurigo samcheokhaebyeonjeom (트리고 삼척해변점) 2Teurigo samcheokhaebyeonjeom (트리고 삼척해변점) 3

20. Kapeoisa (카페오이사)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 사대안길 12

Gangwon Samcheok-si Sadaean-gil 12

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Jamongbeullaekti (자몽블랙티) ₩4,000
  • Peulleinseukon (플레인스콘) ₩3,500
  • Reubaengkuki (르뱅쿠키) ₩3,800
  • Bananapuding (바나나푸딩) ₩3,500
Kapeoisa (카페오이사) 1Kapeoisa (카페오이사) 2Kapeoisa (카페오이사) 3

21. Bobojeong (보보정)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 대학로 47-46

Gangwon Samcheok-si Daehak-ro 47-46

5.0 (12)
  • Smoothie ₩6,500
  • Yogurt ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Boksunga aiseuti (복숭아 아이스티) ₩6,000
  • Baengsyo (뱅쇼) ₩6,500
  • Smoothie ₩6,000
Bobojeong (보보정) 1Bobojeong (보보정) 2Bobojeong (보보정) 3

23. Jeimi96 (제이미96)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 삼척시 도계읍 도계로 320

Gangwon Samcheok-si Dogye-eup Dogye-ro 320

  • Malchaterinneu (말차테린느)
  • Bakery
  • Beibisyu (베이비슈)
  • Makarong (마카롱)
  • Cake
  • Croffle · croissant waffle
Jeimi96 (제이미96) 1Jeimi96 (제이미96) 2Jeimi96 (제이미96) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.