Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Pyeongchang-gun, Gangwon

19 quán Cà phê & Bánh ở Pyeongchang-gun, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

2. Heijeu (헤이즈)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 평창읍 종부로 209-16

Gangwon Pyeongchang-gun Pyeongchang-eup Jongbu-ro 209-16

4.9 (10)
  • Sujesaenggangcha (수제생강차) ₩6,000
  • Sujedaechucha (수제대추차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Heijeu (헤이즈) 1Heijeu (헤이즈) 2Heijeu (헤이즈) 3

5. Raumkeopi (라움커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 평창읍 백오로 23

Gangwon Pyeongchang-gun Pyeongchang-eup Baeko-ro 23

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Raumkeopi (라움커피) 1Raumkeopi (라움커피) 2Raumkeopi (라움커피) 3

6. Ppangpeure (빵프레)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 평창군 봉평면 기풍2길 1

Gangwon Pyeongchang-gun Bongpyeong-myeon Gipung2-gil 1

4.6 (15)
  • Mokabeon (모카번) ₩2,000
  • Yeonyubeoteo (연유버터) ₩4,800
  • Bakery ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Ppangpeure (빵프레) 1Ppangpeure (빵프레) 2Ppangpeure (빵프레) 3

7. Cheongchunkape (청춘카페)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 진부면 진부시장뒷길 15

Gangwon Pyeongchang-gun Jinbu-myeon Jinbusijangdwit-gil 15

  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Omijacha (오미자차)
Cheongchunkape (청춘카페)ví dụ

8. Ellimkeopi (엘림커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 진부면 땅골길 2-57

Gangwon Pyeongchang-gun Jinbu-myeon Ttanggol-gil 2-57

3.9 (39)
  • Memirikano (메미리카노) ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Jyuseurongbeullaek (쥬스롱블랙) ₩7,000
  • Haendeudeurip(keullebeosayong) (핸드드립(클레버사용)) ₩7,000
Ellimkeopi (엘림커피) 1Ellimkeopi (엘림커피) 2Ellimkeopi (엘림커피) 3

9. Babinseu (바빈스)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

바빈스커피 · 강원특별자치도 평창군 평창읍 노성로 26

Gangwon Pyeongchang-gun Pyeongchang-eup Noseong-ro 26

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cold brew
  • Caramel macchiato
  • Cafe · coffee & drinks
  • Fruit ade · fruit soda
Babinseu (바빈스) 1

10. Yuhanhoesa eisseom (유한회사 에이썸)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 대화면 남산길 94

Gangwon Pyeongchang-gun Daehwa-myeon Namsan-gil 94

Yuhanhoesa eisseom (유한회사 에이썸)ví dụ

11. Geurisim (그리심)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 평창읍 제방길 33-6

Gangwon Pyeongchang-gun Pyeongchang-eup Jebang-gil 33-6

  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Croffle · croissant waffle ₩6,800
Geurisim (그리심) 1Geurisim (그리심) 2Geurisim (그리심) 3

12. Baekeokkeopi (백억커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

백억커피 · 강원특별자치도 평창군 대관령면 축제길 33

Gangwon Pyeongchang-gun Daegwallyeong-myeon Chukje-gil 33

  • Baekeokkano (백억카노)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Remoncha (레몬차)
  • Jamongcha (자몽차)
Baekeokkeopi (백억커피)ví dụ

13. Eisseom (에이썸)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 대화면 남산길 94

Gangwon Pyeongchang-gun Daehwa-myeon Namsan-gil 94

  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Yogurt
  • Yogurt
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
Eisseom (에이썸) 1

14. Kapehaena (카페해나)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 진부면 진부새싹길 9

Gangwon Pyeongchang-gun Jinbu-myeon Jinbusaessak-gil 9

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Hwanggeummaesil sujecheong cha (황금매실 수제청 차) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kapehaena (카페해나) 1Kapehaena (카페해나) 2

15. Jinburi (진부리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 평창군 진부면 청송로 109

Gangwon Pyeongchang-gun Jinbu-myeon Cheongsong-ro 109

4.8 (15)
  • Oksyatchu (옥샷추) ₩6,000
  • Seoritae keurim rate (서리태 크림 라테) ₩6,500
  • Puding 6gu bakseu (푸딩 6구 박스) ₩27,000
  • Karamel bakseu (카라멜 박스) ₩12,500
  • Keoseuteodeupudingnate (커스터드푸딩라테) ₩6,500
Jinburi (진부리) 1Jinburi (진부리) 2Jinburi (진부리) 3

18. Kojihil (코지힐)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 방림면 들모고개길 47-1

Gangwon Pyeongchang-gun Bangnim-myeon Deulmogogae-gil 47-1

4.8 (21)
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Caramel macchiato ₩5,800
Kojihil (코지힐) 1Kojihil (코지힐) 2Kojihil (코지힐) 3

19. Ssolbijyu (쏠비쥬)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 1 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 평창군 평창읍 마지1길 77-16

Gangwon Pyeongchang-gun Pyeongchang-eup Maji1-gil 77-16

  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Ssolbijyu (쏠비쥬) 1Ssolbijyu (쏠비쥬) 2Ssolbijyu (쏠비쥬) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.