Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Cheorwon-gun, Gangwon

54 quán Cà phê & Bánh ở Cheorwon-gun, Gangwon, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

1. Eden (에덴)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 순담길 43

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Sundam-gil 43

5.0 (13)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Eden (에덴) 1Eden (에덴) 2Eden (에덴) 3

2. Kapemadeullen (카페마들렌)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 25 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로158번길 23

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseongno158beon-gil 23

  • Cheolwonoseutera (철원오스테라) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Espresso ₩3,500
  • Konpanna (콘판나) ₩4,000
  • Seuteurapajjato (스트라파짜토) ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Kapemadeullen (카페마들렌) 1Kapemadeullen (카페마들렌) 2Kapemadeullen (카페마들렌) 3

3. Irangkape (이랑카페)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로158번길 24

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseongno158beon-gil 24

  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩4,500
Irangkape (이랑카페) 1
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Bánh · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 두루미로 118

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Durumi-ro 118

4.6 (14)
  • Fruit ade · fruit soda ₩7,000
  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Caramel macchiato ₩5,500
Ingyeonghwaiteuhauseu (인경화이트하우스) 1Ingyeonghwaiteuhauseu (인경화이트하우스) 2Ingyeonghwaiteuhauseu (인경화이트하우스) 3

5. Bajalteu38.1 (바잘트38.1)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 드르니길 119-31

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Deureuni-gil 119-31

3.3 (21)
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Bakery ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Bajalteu38.1 (바잘트38.1) 1Bajalteu38.1 (바잘트38.1) 2Bajalteu38.1 (바잘트38.1) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로158번길 33

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseongno158beon-gil 33

  • Hwaiteumoka(HOT) (화이트모카(HOT)) ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Caramel macchiato ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cappuccino ₩3,200
BC800keopiaenti (BC800커피앤티) 1BC800keopiaenti (BC800커피앤티) 2

9. Simkung (심쿵)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로158번길 81

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseongno158beon-gil 81

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
Simkung (심쿵)ví dụ

10. Masil (마실)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로 202-2

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseong-ro 202-2

  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
Masil (마실) 1

11. Daewon (대원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 철원군 동송읍 오덕로 7

Gangwon Cheolwon-gun Dongsong-eup Odeok-ro 7

  • Cake ₩7,000
  • Cake ₩8,000
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
Daewon (대원) 1Daewon (대원) 2Daewon (대원) 3

12. Kapedurumi (카페두루미)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 동송읍 이평1로 94

Gangwon Cheolwon-gun Dongsong-eup Ipyeong1-ro 94

  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Karamelmakkiyatto (카라멜마끼야또) ₩4,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Kapedurumi (카페두루미) 1Kapedurumi (카페두루미) 2Kapedurumi (카페두루미) 3

14. Opeundeomun (오픈더문)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 철원읍 사요길 57

Gangwon Cheolwon-gun Cheolwon-eup Sayo-gil 57

4.9 (39)₩₩
  • Sereoniti(HOT) (세러니티(HOT)) ₩5,000
  • Pizza ₩15,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩10,000
  • Kimchi fried rice ₩8,000
  • Salad ₩12,000
Đây là món gì?
  • DonkatsuA breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Opeundeomun (오픈더문) 1Opeundeomun (오픈더문) 2Opeundeomun (오픈더문) 3

15. Onyu (온유)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 강원특별자치도 철원군 동송읍 북원로 1148

Gangwon Cheolwon-gun Dongsong-eup Bukwon-ro 1148

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,000
Onyu (온유)ví dụ

16. Kkarochia (까로치아)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 동송읍 이평3로 154-10

Gangwon Cheolwon-gun Dongsong-eup Ipyeong3-ro 154-10

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cappuccino ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
Kkarochia (까로치아) 1Kkarochia (까로치아) 2Kkarochia (까로치아) 3

17. Muimu (무이무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 명성로139번안길 3

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Myeongseongno139beonan-gil 3

4.1 (14)
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩22,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Muimu (무이무) 1Muimu (무이무) 2Muimu (무이무) 3

18. Kapeohu3si (카페오후3시)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 서면 와수1로 44-6

Gangwon Cheolwon-gun Seo-myeon Wasu1-ro 44-6

  • Espresso ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,300
  • Cappuccino ₩4,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Kapeohu3si (카페오후3시) 1Kapeohu3si (카페오후3시) 2Kapeohu3si (카페오후3시) 3

19. Kape geurigo (카페 그리고)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 호국로 4404

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Hoguk-ro 4404

  • Espresso ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Kape geurigo (카페 그리고) 1Kape geurigo (카페 그리고) 2Kape geurigo (카페 그리고) 3

20. Giwamulgyeol (기와물결)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 강원특별자치도 철원군 서면 와수로110번안길 18-1

Gangwon Cheolwon-gun Seo-myeon Wasuro110beonan-gil 18-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Affogato ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Giwamulgyeol (기와물결)ví dụ

21. Idiya (이디야)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 동송읍 이평1로 1

Gangwon Cheolwon-gun Dongsong-eup Ipyeong1-ro 1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiya (이디야) 1Idiya (이디야) 2Idiya (이디야) 3

22. Manoa (마노아)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 철원읍 금강산로 336

Gangwon Cheolwon-gun Cheolwon-eup Geumgangsan-ro 336

  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Manoa (마노아) 1

23. Kapehyerine (카페혜리네)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 강원특별자치도 철원군 갈말읍 태봉로 1525-1

Gangwon Cheolwon-gun Galmal-eup Taebong-ro 1525-1

  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩4,500
  • Affogato ₩5,000
Kapehyerine (카페혜리네) 1

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.