Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Chungju-si, Chungbuk

103 quán Cà phê & Bánh ở Chungju-si, Chungbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 103 quán).

1. Sopung (소풍)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 충주시 고든골길 62-1

Chungbuk Chungju-si Godeungol-gil 62-1

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Aiseuti (아이스티) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cappuccino ₩5,000
Sopung (소풍) 1

2. Kapessitihol (카페씨티홀)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 54 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 으뜸로 21

Chungbuk Chungju-si Eutteum-ro 21

₩
  • Yujacha (유자차) ₩4,300
  • Mogwacha (모과차) ₩4,300
  • Daechucha (대추차) ₩4,500
  • Sujeremonsaenggangcha (수제레몬생강차) ₩4,500
  • Heobeuti (허브티) ₩4,000
  • Kiwijuseu (키위주스) ₩5,300

4. Maeilbomnal (매일봄날)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충북 충주시 금제1길 23

Chungbuk Chungju-si Geumje1-gil 23

₩
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩3,800
  • Ballona chokochip hwinyangsie (발로나 초코칩 휘냥시에) ₩2,900
  • Peullein hwinyangsie (플레인 휘냥시에) ₩2,600
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Gwailpannakota (과일판나코타) ₩5,500
Maeilbomnal (매일봄날) 1Maeilbomnal (매일봄날) 2Maeilbomnal (매일봄날) 3

5. Sawoldabang (사월다방)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 36 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 대소원면 대소원1길 28

Chungbuk Chungju-si Daesowon-myeon Daesowon1-gil 28

★ 4.5 (14)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Uyukaseutera (우유카스테라) ₩6,500
  • Gomdolaiseuti (곰돌아이스티) ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩2,500
Sawoldabang (사월다방) 1Sawoldabang (사월다방) 2Sawoldabang (사월다방) 3

9. Taim (타임)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 충주시 대소원면 성종두담길 232

Chungbuk Chungju-si Daesowon-myeon Seongjongdudam-gil 232

₩
  • Einspänner · cream-topped coffee ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Smoothie ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
Taim (타임) 1Taim (타임) 2Taim (타임) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 22 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 금가면 강수로 321

Chungbuk Chungju-si Geumga-myeon Gangsu-ro 321

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Remon hibiseukeoseu ti (레몬 히비스커스 티) ₩4,500
  • Saenggangcha (생강차) ₩5,000
  • Deuringking chyokollit (드링킹 쵸콜릿) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Amugeotdoaningot (아무것도아닌곳) 1Amugeotdoaningot (아무것도아닌곳) 2Amugeotdoaningot (아무것도아닌곳) 3

15. Seorikkot (서리꽃)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 성서2길 20

Chungbuk Chungju-si Seongseo2-gil 20

₩₩
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩13,900
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩25,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩17,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩14,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Espresso ₩4,200
Seorikkot (서리꽃) 1Seorikkot (서리꽃) 2Seorikkot (서리꽃) 3

17. Tapbyukape (탑뷰카페)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 중앙탑면 중앙탑길 99

Chungbuk Chungju-si Jungangtap-myeon Jungangtap-gil 99

★ 3.1 (17)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Espresso ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Tapbyukape (탑뷰카페) 1Tapbyukape (탑뷰카페) 2Tapbyukape (탑뷰카페) 3

18. Keopidanwol (커피단월)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 충원대로 55

Chungbuk Chungju-si Chungwon-daero 55

★ 3.5 (86)₩
  • Oneuluihaendeudeurip (오늘의핸드드립) ₩7,000
  • Yemen moka matari naechureol (예멘 모카 마타리 내추럴) ₩12,000
  • Gwatemalla el sokoro beobeon (과테말라 엘 소코로 버번) ₩8,000
  • Etiopia idido naechureol (에티오피아 이디도 내추럴) ₩8,000
  • Kenya gicherori AB wosideu (케냐 기체로리 AB 워시드) ₩8,000
  • Papuanyugini beullumauntin onamuga (파푸아뉴기니 블루마운틴 오나무가) ₩8,000
Keopidanwol (커피단월) 1Keopidanwol (커피단월) 2Keopidanwol (커피단월) 3

19. Kapesuanbo (카페수안보)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 수안보면 미륵송계로 56

Chungbuk Chungju-si Suanbo-myeon Mireuksonggye-ro 56

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Karamelmakiato (카라멜마키아토) ₩5,000
  • Affogato ₩5,000
Kapesuanbo (카페수안보) 1

20. Sosohanhaengbok (소소한행복)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 10 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 충주시 살미면 용천갈마길 47

Chungbuk Chungju-si Salmi-myeon Yongcheongalma-gil 47

₩
  • Jiyeonsik haendeudeurip (지연식 핸드드립) ₩7,500
  • Jiyeonsik haendeudeurip_banjo (지연식 핸드드립_반조) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Suje saenggangcha (수제 생강차) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Chungjusagwacha(suje) (충주사과차(수제)) ₩6,000
Sosohanhaengbok (소소한행복) 1Sosohanhaengbok (소소한행복) 2Sosohanhaengbok (소소한행복) 3

22. Hosu (호수)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 충주시 중앙탑면 청금로 166-30

Chungbuk Chungju-si Jungangtap-myeon Cheonggeum-ro 166-30

★ 4.3 (12)
Hosu (호수) 1Hosu (호수) 2Hosu (호수) 3

23. Sonamu (소나무)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 충주시 주덕읍 주덕4길 16

Chungbuk Chungju-si Judeok-eup Judeok4-gil 16

24. Rodemnamu (로뎀나무)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
테마카페 · 충북 충주시 수안보면 미륵송계로 329

Chungbuk Chungju-si Suanbo-myeon Mireuksonggye-ro 329

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Affogato ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cappuccino ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Rodemnamu (로뎀나무) 1Rodemnamu (로뎀나무) 2Rodemnamu (로뎀나무) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.