Upchubi Travel 🍜Bản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jecheon-si, Chungbuk

67 quán Cà phê & Bánh ở Jecheon-si, Chungbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 67 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 20 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 충북 제천시 독순로6길 5
3.8 (192)₩₩
  • 📺 Masters of Living (SBS)
  • Suje chapssaltteok(10gaeip) (수제 찹쌀떡(10개입)) ₩15,000
  • Donut ₩15,000
  • Donut ₩15,000
  • Suje chapssaltteok(6gaeip) (수제 찹쌀떡(6개입)) ₩9,000
  • Donut ₩9,000
  • Donut ₩9,000
Deongsilbunsik (덩실분식) 1Deongsilbunsik (덩실분식) 2Deongsilbunsik (덩실분식) 3

3. Pino (피노)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 제천시 세명로2길 27
3.5 (13)
  • Espresso ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,200
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩52,000
  • Cappuccino ₩4,900
Pino (피노) 1Pino (피노) 2Pino (피노) 3

5. Dawon (다원)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충북 제천시 백운면 평동로2길 7-5
5.0 (4)
  • Espresso
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cappuccino
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Affogato
Dawon (다원) 1Dawon (다원) 2Dawon (다원) 3

9. Cheongdam (청담)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

  • Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê tráng miệng · 충북 제천시 죽하로 26
₩₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Remoncheong (500ml) (레몬청 (500ml)) ₩13,000
  • Cheonggyulcheong (500ml) (청귤청 (500ml)) ₩15,000
  • Painaepeulsikcho (500ml) (파인애플식초 (500ml)) ₩13,000
  • Makarong (마카롱) ₩2,000
Cheongdam (청담) 1Cheongdam (청담) 2Cheongdam (청담) 3

11. Dawayeon (다와연)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 5 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 덕산면 월악로 2611
4.8 (5)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Yujassanghwacha (유자쌍화차)
  • Daechusaenggangcha (대추생강차)
  • Rate (라테)
  • Dijeoteu (디저트)
  • Hodupai (호두파이)
Dawayeon (다와연) 1Dawayeon (다와연) 2Dawayeon (다와연) 3
Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

자가제빵선명희피자 · 충북 제천시 용두대로15길 20
3.0 (2)
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Bulgogi · marinated grilled beef
  • Steak
  • Steak
  • Pizza
  • Pizza
Đây là món gì?
  • BulgogiThinly sliced beef marinated in sweet soy sauce, grilled or pan-cooked with vegetables.

17. Deobeulreok (더블럭)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 봉양읍 용두대로36길 109
3.6 (7)
  • Smoothie ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Jjinhangwailjuseu (찐한과일주스) ₩6,000
  • Sujegwailcha (수제과일차) ₩7,000
  • Kkotcha,heobeucha (꽃차,허브차) ₩5,000
Deobeulreok (더블럭) 1Deobeulreok (더블럭) 2

18. Maibilretteu (마이빌레뜨)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 3 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 봉양읍 주포로1길 29-1
4.6 (5)
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Croffle · croissant waffle ₩10,500
  • Smoothie ₩10,400
  • Croffle · croissant waffle ₩6,800
  • Aiseukeurim (아이스크림) ₩5,000
  • Maisyupeneo (마이슈페너) ₩5,800
Maibilretteu (마이빌레뜨) 1Maibilretteu (마이빌레뜨) 2Maibilretteu (마이빌레뜨) 3

20. Maildeupondeu (마일드폰드)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 의림대로48길 2-39
4.8 (9)
  • Solteusyupeneo (솔트슈페너) ₩6,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cappuccino ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
Maildeupondeu (마일드폰드) 1Maildeupondeu (마일드폰드) 2Maildeupondeu (마일드폰드) 3

21. Kapetanjiri (카페탄지리)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 한수면 월악로 1504
4.2 (58)
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cappuccino ₩6,300
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
  • Caramel macchiato ₩6,500
Kapetanjiri (카페탄지리) 1Kapetanjiri (카페탄지리) 2Kapetanjiri (카페탄지리) 3

22. Idiyakeopi (이디야커피)

Cơ quan xác thực
Công chức xác thực

🏛️ 2 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 제천시 장락로 185-5
3.4 (5)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulring sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulring cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Idiyakeopi (이디야커피) 1Idiyakeopi (이디야커피) 2Idiyakeopi (이디야커피) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.