Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Jeungpyeonggun, Chungbuk

57 quán Cà phê & Bánh ở Jeungpyeonggun, Chungbuk, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 45 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 광장로 80-1

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Gwangjang-ro 80-1

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee Jeungpyeongjungang (이디야증평중앙점) 1Ediya Coffee Jeungpyeongjungang (이디야증평중앙점) 2Ediya Coffee Jeungpyeongjungang (이디야증평중앙점) 3

4. Jeonggeul (정글)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 송산로5길 33

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Songsan-ro 5-gil 33

₩
  • Cappuccino ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Kaemomail (캐모마일) ₩5,000
  • Eolgeurei (얼그레이) ₩5,000
  • Yujacha (유자차) ₩5,000
  • Jamongcha (자몽차) ₩5,000
Jeonggeul (정글) 1Jeonggeul (정글) 2Jeonggeul (정글) 3

6. Mimong (미몽)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 인삼로 408

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Insam-ro 408

★ 3.8 (23)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cold brew ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,500
Mimong (미몽) 1Mimong (미몽) 2Mimong (미몽) 3

7. Dessert39 (디저트39)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

디저트39 · 충북 음성군 맹동면 원중로 1438

Chungbuk Eumseong-gun Maengdong-myeon Wonjung-ro 1438

₩
  • Peullein beigeul (플레인 베이글) ₩2,900
  • Sunsu uyu keik(jogak) (순수 우유 케익(조각)) ₩6,500
  • Bakery ₩3,800
  • Choko keuruasang (초코 크루아상) ₩4,800
  • Tiramisu keureipeu (티라미수 크레이프) ₩7,500
  • Cold brew ₩1,900
Dessert39 (디저트39) 1Dessert39 (디저트39) 2Dessert39 (디저트39) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 외룡1길 20

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Oeryong1-gil 20

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Caramel macchiato ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
Sonamujeongwonkape (소나무정원카페) 1

11. Saratoga (사라토가)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 인삼로 394

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Insam-ro 394

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Cha (차) ₩5,000
  • Gwailjyuseu (과일쥬스) ₩5,000
  • Banillabin karamelmakkiato (바닐라빈 카라멜마끼아토) ₩6,000
Saratoga (사라토가) 1Saratoga (사라토가) 2Saratoga (사라토가) 3

13. Kapemumu (카페무무)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 도안면 인삼로 743

Chungbuk Jeungpyeong-gun Doan-myeon Insam-ro 743

★ 4.2 (11)₩
  • Amerikino (아메리키노) ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩7,000
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩6,500
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,500
Kapemumu (카페무무) 1Kapemumu (카페무무) 2Kapemumu (카페무무) 3

17. Uriuittang (우리의땅)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 7 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 장동길 11

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Jangdong-gil 11

₩₩
  • Daechucha (대추차) ₩8,000
  • Gyeranssanghwa (계란쌍화) ₩8,000
  • Jeongtongssanghwa (정통쌍화) ₩7,000
  • VIPnokyonghongsam ssanghwa (VIP녹용홍삼 쌍화) ₩10,000
  • VIPhongsamppuri ssanghwa (VIP홍삼뿌리 쌍화) ₩11,000
  • Geumbitssanghwachino (naeng) (금빛쌍화치노 (냉)) ₩12,000
Uriuittang (우리의땅) 1Uriuittang (우리의땅) 2Uriuittang (우리의땅) 3

22. Ediya Coffee (이디야커피)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 송산로1길 17-25

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Songsan-ro 1-gil 17-25

  • Cafe · coffee & drinks
  • Jeodang hadongmaesil geurinti (저당 하동매실 그린티)
  • Fruit ade · fruit soda
  • (byeong)peurucheu seupakeulling sagwa ((병)프루츠 스파클링 사과)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling boksunga ((병)프루츠 스파클링 복숭아)
  • (byeong)peurucheu seupakeulling cheri ((병)프루츠 스파클링 체리)
Ediya Coffee (이디야커피) 1Ediya Coffee (이디야커피) 2

23. Kapeyulli (카페율리)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충북 증평군 증평읍 율리휴양로 291

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Yullihyuyang-ro 291

★ 4.2 (15)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,000
  • Waffle ₩11,900
  • Waffle ₩12,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,500
Kapeyulli (카페율리) 1Kapeyulli (카페율리) 2Kapeyulli (카페율리) 3

24. Aimpain (아임파인)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 6 lượt công chức ghé

Cà phê · 충북 증평군 증평읍 초중12길 32

Chungbuk Jeungpyeong-gun Jeungpyeong-eup Chojung12-gil 32

₩
  • Espresso ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Cappuccino ₩5,000

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.