Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Cà phê & Bánh ở Cheonansidongnamgu, Chungnam

343 quán Cà phê & Bánh ở Cheonansidongnamgu, Chungnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 343 quán).

◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

  • 🏅 Cửa hàng trăm năm
Bánh · 충남 천안시 동남구 만남로 62

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Mannam-ro 62

★ 3.5 (62)₩₩₩
  • Angbeoteo hodogwaja(12al) (앙버터 호도과자(12알)) ₩10,000
  • Hodoyukpo (호도육포) ₩3,500
  • Hongsamhodoyukpo (홍삼호도육포) ₩4,500
  • Hodogwaja30al+hodoyukpo4bong (호도과자30알+호도육포4봉) ₩28,000
  • Hodoyukpo8bong (호도육포8봉) ₩30,000
  • Hongsamhodoyukpo8bong (홍삼호도육포8봉) ₩38,000
Hakhwahodogwaja (학화호도과자) 1Hakhwahodogwaja (학화호도과자) 2Hakhwahodogwaja (학화호도과자) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 48 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 서북구 백석3로 35

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Baekseok3-ro 35

★ 2.8 (40)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Karamelmakiato (HOT) (카라멜마키아토 (HOT)) ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Uyu (우유) ₩2,900
Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 1Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 2Sujeppangyeonguso (수제빵연구소) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 38 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 서북구 쌍용대로 85

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Ssangyong-daero 85

★ 3.6 (70)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,300
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
  • Fruit ade · fruit soda ₩5,800
Mongsanggainjusikhoesa (몽상가인주식회사) 1Mongsanggainjusikhoesa (몽상가인주식회사) 2Mongsanggainjusikhoesa (몽상가인주식회사) 3

5. Beuredeubodeu (브레드보드)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 동남구 성남면 종합휴양지로 183

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Seongnam-myeon Jonghaphyuyangji-ro 183

★ 1.8 (89)₩₩
  • Oneuluiseupeu (오늘의스프) ₩7,000
  • Salad ₩14,000
  • Salad ₩15,000
  • Salad ₩14,000
  • Donkatsu · pork cutlet ₩12,000
  • Pizza ₩15,000
Đây là món gì?
  • Donkatsu — A breaded, deep-fried pork cutlet, Korean-style — larger and often sauced.
Beuredeubodeu (브레드보드) 1Beuredeubodeu (브레드보드) 2Beuredeubodeu (브레드보드) 3

8. Kapehorep (카페호렙)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 24 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 천안시 서북구 부성9로 8

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Buseong9-ro 8

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,800
  • Chokonamusup (초코나무숲) ₩6,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,500
  • Karamelmakkiyatto (HOT) (카라멜마끼야또 (HOT)) ₩5,500
  • Cappuccino ₩4,800
Kapehorep (카페호렙) 1Kapehorep (카페호렙) 2Kapehorep (카페호렙) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 23 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 천안시 서북구 불당25로 174

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Buldang25-ro 174

★ 2.5 (11)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩6,800
  • Ruteu banilla deobeul (루트 바닐라 더블) ₩6,800
  • Ruteu karamel deobeul (루트 카라멜 더블) ₩6,800
  • Geurinti deobeul (그린티 더블) ₩6,800
  • Hibiseukeoseu aiseuti (히비스커스 아이스티) ₩6,500
  • Espresso ₩4,700
Ruteukeopisinbuldangjeom (루트커피신불당점) 1Ruteukeopisinbuldangjeom (루트커피신불당점) 2Ruteukeopisinbuldangjeom (루트커피신불당점) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 21 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 서북구 두정로 117

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Dujeong-ro 117

₩₩
  • Hodudanpatpai 1gae (호두단팥파이 1개) ₩1,200
  • Hodumeongmulpai 1gae (호두먹물파이 1개) ₩1,200
  • Hodupai 6gu (호두파이 6구) ₩7,200
  • Hodupai 10gu (호두파이 10구) ₩12,000
  • Hodupai 15gu (호두파이 15구) ₩18,000
  • Hodupai 20gu (호두파이 20구) ₩24,000
Modugabanhanhodupai (모두가반한호두파이)
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 18 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 서북구 봉서산로 69-22

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Bongseosan-ro 69-22

★ 3.7 (98)₩
  • Bakery ₩2,800
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩11,800
  • Mongbeullang (몽블랑) ₩6,800
  • Pizza ₩6,800
  • Ttalgideumppuksaengkeurim (딸기듬뿍생크림) ₩53,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,800
Ttujyurugeobukijeom (뚜쥬루거북이점) 1Ttujyurugeobukijeom (뚜쥬루거북이점) 2Ttujyurugeobukijeom (뚜쥬루거북이점) 3

14. Tareutteum (타르뜸)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 17 lượt công chức ghé

Cà phê tráng miệng · 충남 천안시 동남구 신부12길 42

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Sinbu12-gil 42

₩
  • Egeutareuteu (에그타르트) ₩3,000
  • Espresso ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,900
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Tareutteum (타르뜸) 1Tareutteum (타르뜸) 2Tareutteum (타르뜸) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 서북구 충무로 170-16

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Chungmu-ro 170-16

★ 4.0 (28)₩
  • Espresso ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩3,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
Syuetteubeikeori (슈에뜨베이커리) 1Syuetteubeikeori (슈에뜨베이커리) 2Syuetteubeikeori (슈에뜨베이커리) 3

17. Kkumendeul (꿈엔들)

Cơ quan xác thực
◆Công chức xác thực

🏛️ 4 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cà phê · 충남 천안시 서북구 한들1로 40-15

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Handeul1-ro 40-15

₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Jyaeseumin (쟤스민) ₩5,000
  • Minteu (민트) ₩5,000
  • Mongnyeon (목련) ₩5,000
  • Hongcha (홍차) ₩5,000
  • Garaetteokgui (가래떡구이) ₩6,000
Kkumendeul (꿈엔들) 1Kkumendeul (꿈엔들) 2Kkumendeul (꿈엔들) 3

18. Kkotbing (꽃빙)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 14 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 천안시 서북구 불당25로 176

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Buldang25-ro 176

₩
  • Peulleinhwinangsie (플레인휘낭시에) ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩4,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩5,000
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩8,500
  • Bingsu · shaved ice with toppings ₩9,500
Kkotbing (꽃빙) 1Kkotbing (꽃빙) 2Kkotbing (꽃빙) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 동남구 광풍로 1739

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Gwangpung-ro 1739

★ 4.6 (21)₩
  • Yennalangbeoteohodugwaja(20gaeip) (옛날앙버터호두과자(20개입)) ₩10,000
  • Twigim · Korean-style deep-fried tempura ₩1,000
  • Yennalhodugwaja(gansikyong) (16gaeip) (옛날호두과자(간식용) (16개입)) ₩5,000
  • Bakery ₩2,500
  • Yennalhodupai(1gaeip) (옛날호두파이(1개입)) ₩3,500
  • Yennalyanggaengmoeum(1gaeip) (옛날양갱모음(1개입)) ₩2,000
Cheonanyennalhodugwaja (천안옛날호두과자) 1Cheonanyennalhodugwaja (천안옛날호두과자) 2Cheonanyennalhodugwaja (천안옛날호두과자) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Cà phê · 충남 천안시 서북구 불당13길 2

Chungnam Cheonan-si Seobuk-gu Buldang13-gil 2

  • Jjondeuk beoteotteok (쫀득 버터떡)
  • Dubaiseutail jjondeukkuki (두바이스타일 쫀득쿠키)
  • Injeolmi keopbing (인절미 컵빙)
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
  • Cafe · coffee & drinks
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 동남구 천안대로 590

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Cheonan-daero 590

★ 2.6 (32)₩₩
  • Hakhwahodogwaja(so) (학화호도과자(소)) ₩5,000
  • Hakhwahodogwaja(jung) (학화호도과자(중)) ₩10,000
  • Hakhwahodogwaja(dae) (학화호도과자(대)) ₩20,000
  • Hakhwahodogwaja(teuk) (학화호도과자(특)) ₩25,000
Wonjohalmeonihakhwahodogwaja (원조할머니학화호도과자) 1Wonjohalmeonihakhwahodogwaja (원조할머니학화호도과자) 2Wonjohalmeonihakhwahodogwaja (원조할머니학화호도과자) 3
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

Bánh · 충남 천안시 동남구 대흥로 229

Chungnam Cheonan-si Dongnam-gu Daeheung-ro 229

★ 4.5 (13)₩
  • Cafe · coffee & drinks ₩1,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,000
  • Cappuccino ₩2,000
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
  • Cafe · coffee & drinks ₩2,500
Cheonandanghodugwaja (천안당호두과자) 1Cheonandanghodugwaja (천안당호두과자) 2Cheonandanghodugwaja (천안당호두과자) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.