Real Korean EatsBản beta cộng đồng

Sashimi & Hải sản ở Boryeong-si, Chungnam

141 quán Sashimi & Hải sản ở Boryeong-si, Chungnam, được công chức Hàn Quốc xác thực bằng chi tiêu thực — không phải đánh giá trả tiền.

Trụ sở chính quyền123456789101112131415161718192021222324
Chạm vào ghim để tới quán đó trong danh sách bên dưới

Hiển thị 24 quán hàng đầu đã xác nhận toạ độ (toàn danh sách có 141 quán).

1. Seongsanhoegwan (성산회관)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 91 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 충남 보령시 목장4길 14

Chungnam Boryeong-si Mokjang4-gil 14

₩₩₩
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩90,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩80,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩100,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩90,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩80,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩65,000
Đây là món gì?
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Seongsanhoegwan (성산회관) 1Seongsanhoegwan (성산회관) 2Seongsanhoegwan (성산회관) 3

2. Haenyeohoetjip (해녀횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 81 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 보령시 해수욕장4길 130

Chungnam Boryeong-si Haesuyokjang4-gil 130

★ 3.8 (41)₩₩₩
  • Haenyeoseupesyeol (teuk) (해녀스페셜 (특)) ₩180,000
  • Seupesyeoljogaejjim (hoe) (스페셜조개찜 (회)) ₩200,000
  • Ilbanjogaejjim (hoe) (so) (일반조개찜 (회) (소)) ₩120,000
  • Jjukkumi · spicy baby octopus
  • Kkotgejjim (꽃게찜)
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩25,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Haenyeohoetjip (해녀횟집) 1Haenyeohoetjip (해녀횟집) 2Haenyeohoetjip (해녀횟집) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 70 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 보령시 큰오랏1길 80

Chungnam Boryeong-si Keunorat1-gil 80

₩₩₩
  • Ureok · rockfish sashimi ₩80,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi
  • Domi (도미)
  • Nongeo · sea bass sashimi
  • Nollaemi (놀래미)
  • Nakji · octopus dish
Nongeominhugyejahoetjip (농어민후계자횟집) 1Nongeominhugyejahoetjip (농어민후계자횟집) 2Nongeominhugyejahoetjip (농어민후계자횟집) 3

4. Samseonhoetjip (삼선횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 59 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 보령시 신설1길 89

Chungnam Boryeong-si Sinseol1-gil 89

₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩33,000
  • Haesam · sea cucumber ₩45,000
  • Course meal ₩50,000
  • Jeonbok-juk · abalone rice porridge ₩20,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩40,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩40,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
Samseonhoetjip (삼선횟집) 1

5. Eorangeorang (어랑어랑)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 43 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 충남 보령시 해안로 474

Chungnam Boryeong-si Haean-ro 474

₩₩₩
  • Haesintang (해신탕) ₩100,000
  • Anagotang(jung) (아나고탕(중)) ₩50,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩12,000
  • Anagotang(dae) (아나고탕(대)) ₩60,000
  • Ganjaemitang(so) (간재미탕(소)) ₩40,000
  • Ganjaemitang(jung) (간재미탕(중)) ₩45,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
Eorangeorang (어랑어랑) 1Eorangeorang (어랑어랑) 2Eorangeorang (어랑어랑) 3

6. Sukine (숙이네)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 42 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
  • 🤝 Nơi quan chức tiếp khách trung ương
Hải sản · 충남 보령시 해안로 468

Chungnam Boryeong-si Haean-ro 468

★ 4.1 (11)₩₩₩
  • Ganggemimuchim (jung) (강게미무침 (중)) ₩40,000
  • Anagogui (jung) (아나고구이 (중)) ₩50,000
  • Anagotang (jung) (아나고탕 (중)) ₩50,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩40,000
  • Ganggemitang (jung) (강게미탕 (중)) ₩40,000
Sukine (숙이네) 1Sukine (숙이네) 2Sukine (숙이네) 3

7. Chodam (초담)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 41 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 충남 보령시 수산길 10-3

Chungnam Boryeong-si Susan-gil 10-3

₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩17,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩17,000
  • Agutang · spicy monkfish soup ₩15,000
  • Hongeo · fermented skate (very pungent) ₩15,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩60,000
  • Agujjim · braised spicy monkfish ₩50,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Hongeo — Skate fermented until it smells strongly of ammonia — served raw, steamed or in soup; an acquired taste.
  • Agujjim — Monkfish braised with bean sprouts in a thick, fiery sauce.

9. Bongnara (복나라)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 28 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cá nóc · 충남 보령시 큰오랏4길 4

Chungnam Boryeong-si Keunorat4-gil 4

₩₩₩
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩25,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩30,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs)
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩30,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩17,000
  • Bok-twigim · deep-fried pufferfish ₩35,000
Đây là món gì?
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
  • Bok-twigim — Deep-fried pieces of pufferfish (bok). Pufferfish is prepared by licensed chefs.
Bongnara (복나라) 1Bongnara (복나라) 2Bongnara (복나라) 3

10. Donguhoesenta (동우회센타)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 26 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 보령시 해수욕장4길 10

Chungnam Boryeong-si Haesuyokjang4-gil 10

★ 1.9 (15)₩₩₩
  • Grilled clams ₩60,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩70,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩100,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩150,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩190,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩230,000
Donguhoesenta (동우회센타) 1Donguhoesenta (동우회센타) 2Donguhoesenta (동우회센타) 3
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 85 lượt công chức ghé

Hải sản · 충남 보령시 주교면 배다리길 153-9

Chungnam Boryeong-si Jugyo-myeon Baedari-gil 153-9

₩₩₩
  • Kodari · half-dried pollock ₩38,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩50,000
  • Kodari · half-dried pollock ₩62,000
  • Haecheontang(dae) (해천탕(대)) ₩110,000
  • Haecheontang(jung) (해천탕(중)) ₩80,000
  • Haecheontang(so) (해천탕(소)) ₩50,000
Đây là món gì?
  • Kodari — Half-dried pollock, braised or grilled, with a firm, chewy texture.
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 16 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Cua & cua tuyết · 충남 보령시 신설1길 79

Chungnam Boryeong-si Sinseol1-gil 79

★ 4.5 (44)₩₩₩
  • Ganjang-gejang · soy-marinated raw crab ₩32,000
  • Baekban · home-style set meal ₩13,000
  • Kkotgejang(so) (꽃게장(소)) ₩48,000
  • Yangnyeomgejang(so) (양념게장(소)) ₩48,000
  • Ori · duck dish ₩30,000
Đây là món gì?
  • Ganjang-gejang — Raw crab marinated in soy sauce, prized for its rich roe — a famous 'rice thief'.
  • Baekban — A home-style set meal of rice, soup and many free side dishes.
  • Ori — Duck, usually smoked or grilled, valued as a lean and healthy meat.
Daecheonganjanggejang (대천간장게장) 1Daecheonganjanggejang (대천간장게장) 2Daecheonganjanggejang (대천간장게장) 3

13. Yagyeonghoetjip (야경횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 52 lượt công chức ghé

Sashimi · 충남 보령시 웅천읍 열린바다2길 42

Chungnam Boryeong-si Ungcheon-eup Yeollinbada2-gil 42

₩₩₩
  • Grilled eel ₩90,000
  • Grilled eel ₩60,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩80,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩70,000
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩50,000
  • Dodari · flounder sashimi ₩70,000
Yagyeonghoetjip (야경횟집) 1Yagyeonghoetjip (야경횟집) 2Yagyeonghoetjip (야경횟집) 3

14. Seommaeuliyagi (섬마을이야기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 15 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Sashimi · 충남 보령시 매방아1길 12-6

Chungnam Boryeong-si Maebanga1-gil 12-6

₩₩₩
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩33,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩33,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩33,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩35,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩34,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩50,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.

17. Seommaeulsikdang (섬마을식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 12 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 충남 보령시 천변남길 52

Chungnam Boryeong-si Cheonbyeonnam-gil 52

₩₩₩
  • Haejangguk · hangover soup ₩13,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩15,000
  • Jjolbok(mini) (쫄복(미니)) ₩45,000
  • Bok · pufferfish dish (prepared by licensed chefs) ₩40,000
  • Ganjemi (간제미) ₩40,000
  • Agwi (아귀) ₩40,000
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
  • Bok — Pufferfish (bok) — as clear soup (jiri), spicy stew or other dishes. Toxic parts are removed by licensed chefs.
Seommaeulsikdang (섬마을식당) 1Seommaeulsikdang (섬마을식당) 2Seommaeulsikdang (섬마을식당) 3

18. Gohyanggadeun (고향가든)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 11 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Lẩu hải sản cay · 충남 보령시 미산면 판미로 1262-6

Chungnam Boryeong-si Misan-myeon Panmi-ro 1262-6

₩₩₩
  • Maeuntang · spicy fish stew ₩30,000
  • Saeutang (so) (새우탕 (소)) ₩25,000
  • Maeuntang · spicy fish stew
  • Ori-bulgogi · marinated grilled duck ₩60,000
  • Bungeojjim (2in gijun) (붕어찜 (2인 기준)) ₩30,000
  • Megijjim (2in gijun) (메기찜 (2인 기준)) ₩30,000
Gohyanggadeun (고향가든) 1Gohyanggadeun (고향가든) 2

19. Yonghajanghoetjip (용하장횟집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 37 lượt công chức ghé

Sashimi · 충남 보령시 대해로 897-13

Chungnam Boryeong-si Daehae-ro 897-13

★ 4.5 (12)₩₩₩
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩200,000
  • Jeon · savory pancake ₩180,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩180,000
  • Hoe · sliced raw fish (sashimi) ₩135,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩100,000
  • Gwangeo · halibut/flatfish sashimi ₩100,000
Đây là món gì?
  • Hoe — Fresh raw fish sliced sashimi-style, dipped in chili paste or soy sauce.
  • Jeon — Savory Korean pancakes of vegetables, seafood or meat, pan-fried in egg batter.
Yonghajanghoetjip (용하장횟집) 1Yonghajanghoetjip (용하장횟집) 2Yonghajanghoetjip (용하장횟집) 3

21. Gulhyanggi (굴향기)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 33 lượt công chức ghé

Hàu & bào ngư · 충남 보령시 구상가길 22

Chungnam Boryeong-si Gusangga-gil 22

₩₩
  • Oysters ₩15,000
  • Yeongyangdolsotbap (영양돌솥밥) ₩13,000
  • Dolsotbap (돌솥밥) ₩10,000
  • Mulhoe · cold raw-fish soup ₩30,000
  • Oysters ₩30,000
  • Pajeon · green-onion pancake ₩18,000
Đây là món gì?
  • Mulhoe — Cold raw fish and vegetables in a chilled, tangy-spicy broth — a coastal summer dish.
  • Pajeon — A savory pancake of green onions and often seafood — crisp outside, soft inside.
Gulhyanggi (굴향기) 1Gulhyanggi (굴향기) 2Gulhyanggi (굴향기) 3

22. Chakhannakji (착한낙지)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 9 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 충남 보령시 보령남로 138

Chungnam Boryeong-si Boryeongnam-ro 138

₩₩
  • Nakji-bokkeum · spicy stir-fried octopus ₩15,000
  • Haemul-pajeon · seafood & green-onion pancake ₩19,000
  • Gallaktang (갈낙탕) ₩15,000
  • Yeonpotang · clear octopus soup
  • Jeongol · hot pot ₩50,000
  • Nakji · octopus dish ₩35,000
Chakhannakji (착한낙지) 1Chakhannakji (착한낙지) 2Chakhannakji (착한낙지) 3

23. Badatgatangjip (바닷가탕집)

Cơ quan xác thực
◆◆◆Thánh địa công chức

🏛️ 30 lượt công chức ghé

Sashimi · 충남 보령시 해안로 417

Chungnam Boryeong-si Haean-ro 417

★ 4.5 (11)₩₩₩
  • Ureok · rockfish sashimi ₩45,000
  • Ganjaemitang(so) (간재미탕(소)) ₩45,000
  • Ganjaemimuchim(so) (간재미무침(소)) ₩45,000
  • Anagosogeumgui(1kg)(2inisang) (아나고소금구이(1kg)(2인이상)) ₩55,000
  • Seokeotang(so) (섞어탕(소)) ₩45,000
  • Anagotang(so) (아나고탕(소)) ₩45,000
Badatgatangjip (바닷가탕집) 1Badatgatangjip (바닷가탕집) 2Badatgatangjip (바닷가탕집) 3

24. Minhyeongsikdang (민형식당)

Cơ quan xác thực
◆◆Quán quen công chức

🏛️ 8 lượt công chức ghé

  • ✅ Nhà hàng kiểu mẫu
Hải sản · 충남 보령시 머드로 18

Chungnam Boryeong-si Meodeu-ro 18

★ 2.9 (16)₩₩
  • Grilled fish ₩15,000
  • Ureok · rockfish sashimi ₩15,000
  • Anagogui (아나고구이) ₩18,000
  • Galchi · cutlassfish (braised or grilled) ₩15,000
  • Haejangguk · hangover soup ₩10,000
  • Bendengijorim (벤뎅이조림) ₩12,000
Đây là món gì?
  • Haejangguk — A hearty soup, often with pork bones or ox blood, traditionally eaten to cure hangovers.
Minhyeongsikdang (민형식당) 1Minhyeongsikdang (민형식당) 2Minhyeongsikdang (민형식당) 3

Plan your trip

Affiliate links — we may earn a commission at no extra cost to you.